Thường Huấn Phó Tế Giáo Phận Kon Tum – Tháng 10/2026

CVTSKT (10.10.2026) – Trong hai ngày 8–9/10/2026, quý Thầy Phó tế Giáo phận Kon Tum tham dự chương trình thường huấn định kỳ với hai chủ đề chính: (1) Sứ mạng theo bản văn đúc kết Hội thảo Thần học Ad Gentes do Hội Thừa Sai Hải Ngoại Paris ấn hành và (2) Linh đạo sinh thái theo Thông điệp Laudato Si’. Đây cũng là đợt thường huấn cuối cùng trong năm 2026 dành cho quý Thầy Phó tế của Giáo phận. Qua việc học hỏi, trao đổi và chia sẻ kinh nghiệm mục vụ, chương trình thường huấn giúp các thầy đào sâu căn tính và trách nhiệm của người phục vụ trong Giáo hội truyền giáo, đồng thời ý thức rõ hơn về bổn phận chăm sóc công trình tạo dựng và bảo vệ ngôi nhà chung. Các kỳ thường huấn còn là cơ hội tốt để quý thầy nhìn lại thực tế mục vụ tại các cộng đoàn, đặc biệt trong bối cảnh văn hóa làng và đời sống xã hội hiện nay, từ đó quý Thầy ý thức đổi mới đời sống, để đức tin được sống cụ thể qua tác vụ phục vụ và những chứng tá thiết thực hằng ngày của mình.

I. SỨ MẠNG AD GENTES: CĂN TÍNH, PHƯƠNG THẾ VÀ THÁI ĐỘ CỦA NGƯỜI ĐƯỢC SAI ĐI

H1. Ảnh: Trang bìa tài liệu hội thảo Ad gentes. Minh họa: Google Gemini

1. Từ những hoạt động truyền giáo đến căn tính thừa sai của toàn thể Giáo hội

Tài liệu hội thảo thần học về sứ mạng Ad Gentes, đặc biệt qua phần kết luận tổng hợp của Tu huynh Thomas Michelet, OP, gợi mở một cách nhìn toàn diện về bản chất và việc thực thi sứ mạng loan báo Tin Mừng của Giáo hội [1]. Truyền giáo không đơn thuần là một hoạt động chuyên biệt được thực hiện tại những vùng chưa biết Đức Kitô, cũng không chỉ là công việc dành riêng cho một số nhà truyền giáo được sai đến những miền đất xa xôi. Truyền giáo thuộc về chính căn tính của Giáo hội, bởi Giáo hội được khai sinh từ tình yêu của Chúa Cha, được quy tụ trong Đức Kitô và được sai đi trong quyền năng Chúa Thánh Thần. Vì thế, mọi thành phần Dân Chúa đều được mời gọi tham dự vào sứ mạng duy nhất của Giáo hội, tùy theo ơn gọi, đặc sủng và trách nhiệm của mình.

Cách hiểu này giúp chúng ta vượt qua quan niệm giới hạn sứ mạng vào những công việc bên ngoài, để nhận ra rằng toàn bộ đời sống Kitô hữu đều mang chiều kích thừa sai/tông đồ/truyền giáo. Cầu nguyện, cử hành phụng vụ, sống hiệp thông, đào tạo nhân bản và thiêng liêng, loan báo Lời Chúa, phục vụ người nghèo và xây dựng cộng đoàn đều có thể trở thành những cách thế cụ thể để Giáo hội thực hiện sứ mạng của mình. Sự phân biệt giữa Ad Intra và Ad Extra vì thế không có nghĩa là tách biệt đời sống nội tâm khỏi hoạt động bên ngoài. Trái lại, đời sống nội tâm, sự hiệp thông và việc canh tân cộng đoàn phải trở thành nguồn mạch thúc đẩy Giáo hội lên đường; đồng thời, những đòi hỏi của sứ mạng bên ngoài cũng giúp Giáo hội thanh luyện, đổi mới và đào sâu đời sống đức tin của mình.

2. Nguồn mạch và những phương thế thực hiện sứ mạng

Như vừa nói, sứ mạng của Giáo hội bắt nguồn từ tình yêu Thiên Chúa Ba Ngôi. Giáo hội không tự mình đặt ra một chương trình truyền giáo để rồi tìm cách thực hiện bằng sức riêng, nhưng được mời gọi tham dự vào chính sứ mạng mà Chúa Cha trao phó cho Chúa Con và Chúa Thánh Thần tiếp tục thực hiện trong lịch sử. Vì thế, mọi hoạt động truyền giáo phải khởi đi từ sự kết hợp với Thiên Chúa, được nuôi dưỡng bằng Lời Chúa và đời sống cầu nguyện, đồng thời hướng đến việc làm cho tình yêu cứu độ của Người trở nên hữu hình giữa lòng nhân loại.

Từ nền tảng đó, chiêm niệm và hoạt động được hiểu là hai chiều kích không thể tách rời của đời sống truyền giáo. Chiêm niệm giúp người được sai đi nhận ra ý muốn của Thiên Chúa, thanh luyện động cơ và phân định những nhu cầu thực sự của con người. Hoạt động giúp những gì đã được đón nhận trong cầu nguyện trở thành hành động cụ thể của đức tin và đức ái. Nếu thiếu chiều sâu chiêm niệm, hoạt động mục vụ có nguy cơ trở thành một chuỗi công việc bận rộn trong khuôn khổ giáo xứ, bị chi phối bởi hiệu quả trước mắt, thành tích hoặc sự công nhận của người khác. Ngược lại, nếu đời sống cầu nguyện không dẫn đến sự dấn thân, tình yêu Thiên Chúa chưa được biểu lộ đầy đủ trong trách nhiệm đối với tha nhân.

Sứ mạng ấy được thể hiện qua nhiều phương thế: loan báo Tin Mừng, cử hành các mầu nhiệm đức tin, giáo dục đức tin cho giới trẻ, phục vụ người nghèo, đào tạo hàng giáo sĩ bản địa, xây dựng cộng đoàn Kitô hữu trưởng thành và thúc đẩy sự cộng tác giữa các Giáo hội địa phương với sứ mạng phổ quát của Giáo hội. Những phương thế này không tồn tại riêng rẽ, nhưng bổ túc cho nhau trong một sứ mạng duy nhất. Loan báo Tin Mừng không thể tách khỏi chứng tá đời sống; việc phục vụ con người không làm mất đi căn tính loan báo Đức Kitô; còn công cuộc đào tạo không chỉ nhằm chuẩn bị nhân sự cho những hoạt động hiện tại, nhưng phải giúp hình thành những con người và cộng đoàn có khả năng tự đảm nhận trách nhiệm đối với đời sống đức tin và sứ mạng của mình.

3. Những thái độ nền tảng của nhà thừa sai

Bên cạnh việc xác định căn tính và phương thế thực hiện sứ mạng, tài liệu hội thảo còn gợi mở tầm quan trọng của những thái độ nội tâm và tương quan cần được hình thành nơi người truyền giáo. Trước hết là khả năng nhìn lại lịch sử với tinh thần trung thực và khiêm tốn. Lịch sử truyền giáo ghi nhận những hoa trái đáng trân trọng, nhưng cũng có những giới hạn, thiếu sót và những kinh nghiệm cần được nhìn nhận trong ánh sáng Tin Mừng. Thanh luyện ký ức lịch sử không có nghĩa là phủ nhận những đóng góp của các thế hệ đi trước, nhưng là biết phân biệt giữa Tin Mừng với những yếu tố văn hóa, quan niệm và cách hành xử của con người trong từng thời kỳ. Nhờ đó, người truyền giáo tránh thái độ tự mãn, biết đón nhận những bài học từ quá khứ và mở lòng trước những đòi hỏi mới của sứ mạng.

Thái độ thứ hai là phân định và hội nhập văn hóa. Người truyền giáo không đến với các dân tộc như người mang đến mọi câu trả lời, nhưng như người được sai đi để làm chứng cho Đức Kitô, đồng thời biết lắng nghe, học hỏi và nhận ra những giá trị chân thực mà Thiên Chúa đã gieo vào lịch sử mỗi dân tộc. Hội nhập văn hóa không đồng nghĩa với việc đồng hóa Tin Mừng vào mọi tập tục địa phương, cũng không phải là áp đặt nguyên trạng những cách diễn đạt của một nền văn hóa lên cộng đoàn khác. Đó là tiến trình phân định, trong đó Tin Mừng được diễn tả bằng những hình thức thích hợp, còn các nền văn hóa được soi sáng, thanh luyện và kiện toàn trong cuộc gặp gỡ với Đức Kitô.

Thái độ thứ ba là đối thoại trong sự tôn trọng tự do, sống tình huynh đệ và cộng tác với các cộng đoàn địa phương. Truyền giáo không thể được xây dựng trên sự áp đặt, khinh thường hoặc phủ nhận kinh nghiệm sống của người khác. Người được sai đi cần có khả năng gặp gỡ, giải thích niềm tin, lắng nghe những băn khoăn và tôn trọng lương tâm của mỗi người. Đồng thời, sự cộng tác phải vượt qua lối làm việc chỉ tập trung vào cá nhân hoặc một nhóm nhỏ, để khơi dậy trách nhiệm chung của toàn thể cộng đoàn. Người phục vụ không làm thay tất cả mọi việc, nhưng giúp người khác nhận ra phẩm giá, khả năng và trách nhiệm của mình trước Thiên Chúa và Giáo hội.

Những chứng từ cụ thể về các vị tuẫn đạo tại Lào minh chứng cho những thái độ nói trên của người thừa sai. Trong bài tham luận của mình, Cha Roland Jacques, OMI, đã đúc kết 6 đặc nét hay cũng được xem là chứng từ của các ngài và có thể gợi lên nhiều điều cho các thừa sai hôm nay [2], cụ thể như sau:

– Đặt niềm tin vào thế hệ trẻ: Làm mọi cách có thể để mang lại cho họ một nền tảng giáo dục nhân bản và đức tin Kitô giáo vững chắc.

– Nhiệt thành gieo vãi Tin Mừng cho người hèn mọn nhất: Tìm đến những bản làng cuối cùng trên đỉnh vách đá và những con người ở tầng đáy xã hội – những người bị khinh miệt nhưng sẽ là những “công dân” đầu tiên trong Nước Trời.

– Ý thức về quy luật gieo – trồng: Gieo mầm và tưới gội không chỉ bằng lời nói, mà bằng mồ hôi và cả máu của chính mình, với niềm xác tín rằng chính Thiên Chúa mới là Đấng làm cho lớn lên (x. 1Cr 3,6).

– Sẵn sàng hướng về vùng ngoại biên: Rời bỏ những vùng đồng bằng yên ổn và các cộng đoàn thịnh vượng để dấn thân đến “các vùng đất chưa từng được khai phá”.

– Hiện diện đích thực và âm thầm: Sống trung thành và gắn bó với dân chúng, đặc biệt trong bối cảnh châu Á; đồng thời tin tưởng, tôn trọng và phát huy tối đa nguồn lực nhân sự bản địa.

– Kiên định hành trình: Đã tra tay vào cày thì quyết tâm tiến về phía trước, không bao giờ ngoảnh lại phía sau.

II. LAUDATO SI’: GIÁO DỤC VÀ LINH ĐẠO SINH THÁI

1. Giáo dục sinh thái bắt đầu từ những vấn đề cụ thể của đời sống

Chương 6 của Thông điệp Laudato Si’ [3], với chủ đề “Giáo dục và linh đạo sinh thái”, đặt ra hai nhiệm vụ quan trọng đối với công cuộc đào tạo và hoạt động mục vụ: giáo dục con người hình thành lối sống có trách nhiệm với môi trường, đồng thời khơi gợi một linh đạo giúp con người tái lập mối tương quan hài hòa với Thiên Chúa, với tha nhân và với công trình tạo dựng. Muốn thi hành sứ vụ này, trước hết chúng ta cần giúp nhau gây ý thức về sự liên kết với môi trường sống, biết thanh luyện tâm hồn khỏi những thái độ tiêu thụ và chiếm hữu quá mức, tìm lại sự bình an trong tâm hồn và học cách đón nhận thiên nhiên như một công trình của Thiên Chúa, chứ không chỉ như một nguồn tài nguyên phục vụ nhu cầu của mình.

Trong giờ đối thoại, quý thầy đã đề cập đến những vấn đề rất gần gũi với đời sống hằng ngày: tình trạng xả rác bừa bãi, việc phân loại và xử lý rác chưa đúng cách, xu hướng bê tông hóa, hệ thống thoát nước chưa đáp ứng nhu cầu, cũng như lối sống tiêu thụ quá mức… Những biểu hiện ấy có thể dễ dàng nhận thấy trong sinh hoạt tại các làng, đặc biệt ở những dịp tụ họp đông người. Việc sử dụng hộp xốp và các vật dụng dùng một lần còn phổ biến, trong khi tại một số nơi, ngay cả những bữa ăn từ thiện phục vụ người bệnh trong bệnh viện cũng ngày càng ưu tiên hình thức “cơm hộp”. Trên thực tế, đây không phải là những vấn đề mới, nhưng chính sự lặp đi lặp lại của chúng cho thấy giáo dục sinh thái vẫn là một nhu cầu cấp thiết và lâu dài.

Từ những thực tế đó, chúng ta nhận ra rằng giáo dục sinh thái không thể chỉ dừng lại ở việc trình bày những khái niệm về môi trường hay tổ chức một vài hoạt động hưởng ứng. Điều cần thiết là hình thành nơi mỗi người một ý thức bền vững, để những hành vi có trách nhiệm trở thành thói quen trong đời sống cá nhân và cộng đồng. Một lời nhắc nhở về việc bỏ rác đúng nơi quy định có thể đơn giản, nhưng nếu không được lặp lại và thực hành thường xuyên, lời nhắc ấy khó tạo nên sự thay đổi. Vì thế, giáo dục cần đi cùng hướng dẫn cụ thể, thực hành, kiểm tra và kiên trì nhắc nhở.

2. Đưa giáo dục sinh thái vào giáo lý và sinh hoạt mục vụ

Một hướng thực hành khác được Thông điệp gợi hứng và cũng được chú ý trong buổi đối thoại là việc tìm kiếm những phương pháp giáo dục sinh thái trực quan, sinh động và phù hợp với thiếu nhi trong các giờ giáo lý. Thay vì chỉ giải thích bằng lời về trách nhiệm bảo vệ môi trường, giáo lý viên có thể giúp các em quan sát môi trường xung quanh, nhận diện những hành vi gây ô nhiễm, thực hành phân loại rác, giữ gìn vệ sinh lớp học và khuôn viên nhà thờ, tiết kiệm nước và điện, hoặc cùng nhau chăm sóc cây xanh. Khi được trực tiếp tham gia, các em sẽ dễ hiểu hơn mối liên hệ giữa điều được học trong đức tin với những lựa chọn cụ thể trong đời sống.

Tuy nhiên, giáo dục thiếu nhi sẽ khó đạt kết quả lâu dài nếu người lớn và môi trường sinh hoạt của cộng đoàn không cùng làm gương. Vì thế, trách nhiệm của người mục tử không chỉ là đưa nội dung sinh thái vào bài giảng, bài giáo lý, mà còn phải kiên trì nhắc nhở cộng đoàn trong các bài giảng, những cuộc gặp gỡ giáo dân và các dịp sinh hoạt cộng đoàn, đoàn thể Công giáo tiến hành… Khi thiếu nhi đến nhà thờ, đây cũng là cơ hội để nhắc lại những việc rất cụ thể: bỏ rác vào thùng, giữ gìn khuôn viên chung, hạn chế đồ dùng một lần, không lãng phí thức ăn, điện và nước. Điều quan trọng là giúp mọi người hiểu, thực hành và duy trì những việc ấy, chứ không chỉ nghe rồi để đó.

Các nội dung như Giờ Trái Đất, tiết kiệm năng lượng, bảo vệ nguồn nước và giữ gìn môi trường công cộng cũng cần được giải thích bằng ngôn ngữ gần gũi, gắn với hoàn cảnh của từng cộng đoàn. Những sáng kiến làm sạch kênh rạch, ao hồ hay không gian công cộng, dù phạm vi còn hạn chế và chưa thể giải quyết toàn bộ vấn đề, vẫn đáng được trân trọng và khuyến khích. Thay vì mỉa mai hoặc cho rằng những nỗ lực nhỏ bé ấy chẳng đem lại ích lợi gì, người Kitô hữu, cách riêng các mục tử, được mời gọi nhìn nhận giá trị của từng hành động tích cực, cổ võ sự cộng tác và giúp những việc tốt được duy trì lâu dài. Một thay đổi nhỏ, khi được nhiều người thực hiện và kiên trì qua thời gian, có thể góp phần hình thành một nếp sống mới trong cộng đồng.

3. Xây dựng môi trường đào tạo xanh, sạch và có tính giáo dục

Đối với các chủng viện, nhà đào tạo và những cơ sở nội trú, giáo dục sinh thái cần được đưa vào chính nếp sống hằng ngày của người được đào tạo. Việc rèn luyện phải bắt đầu từ những không gian gần gũi nhất: chiếc giường cá nhân, căn phòng, hành lang, nhà vệ sinh, nhà ăn và toàn bộ khuôn viên chung. Một người có thể chăm sóc vệ sinh cá nhân nhưng chưa ý thức đầy đủ về trách nhiệm giữ gìn không gian chung. Vì thế, sự ngăn nắp và sạch sẽ không chỉ là yêu cầu về kỷ luật, mà còn là một nội dung giáo dục giúp người trẻ biết tôn trọng bản thân, tôn trọng người khác và có trách nhiệm với môi trường mình đang sống.

Các cơ sở đào tạo cần tạo điều kiện để người trẻ trực tiếp tham gia giữ gìn vệ sinh, sắp xếp không gian, chăm sóc cây xanh, tiết kiệm điện nước và sử dụng hợp lý các vật dụng chung. Những việc ấy không nên chỉ được thực hiện vì sợ bị nhắc nhở hay để hoàn thành nội quy, nhưng cần giúp người được đào tạo hiểu ý nghĩa của trách nhiệm cá nhân đối với thiện ích chung. Khi mỗi người biết tự giác giữ gìn căn phòng của mình, không gian sinh hoạt chung và khuôn viên của cộng đoàn, việc chăm sóc môi trường dần trở thành một phần của quá trình trưởng thành nhân bản và thiêng liêng.

Bên cạnh đó, cần quan tâm đến việc tạo dựng những không gian xanh, gần gũi với thiên nhiên, nhất là tại các nơi đào tạo có điều kiện thích hợp. Việc tiếp xúc với môi trường tự nhiên còn tốt giúp người trẻ có cơ hội quan sát, chiêm ngắm và nhận ra mối liên hệ giữa đời sống con người với thế giới thụ tạo. Thiên nhiên không chỉ là nơi nghỉ ngơi, nhưng còn có thể trở thành một không gian giáo dục và cầu nguyện, giúp con người học thái độ biết ơn, khiêm tốn và tôn trọng sự sống. Qua đó, các ứng sinh hiểu rõ hơn rằng hoán cải không chỉ liên quan đến những lựa chọn đạo đức trong tương quan giữa người với người, mà còn bao gồm việc thay đổi cách đối xử với môi trường. Sống đơn giản, tránh lãng phí và biết giới hạn những nhu cầu không cần thiết cũng là những cách cụ thể để chăm sóc công trình tạo dựng.

4. Lồng ghép linh đạo sinh thái vào mục vụ gia đình và đạo đức bình dân

Một vấn đề được nêu lên trong buổi đối thoại là làm thế nào để kết nối linh đạo sinh thái với mục vụ gia đình và đạo đức bình dân. Đây là một hướng đi có nhiều khả năng phát triển, nhưng cách thức triển khai đồng bộ tại các giáo xứ và cơ sở đào tạo vẫn còn là vấn đề cần tiếp tục phân định, trao đổi và thực hành, tránh tình trạng tổ chức kiểu phong trào bên ngoài, quảng cáo mục vụ, thiếu chiều sâu đức tin và đức ái.

Gia đình là môi trường đầu tiên hình thành những thói quen sống, từ việc giữ gìn vệ sinh, sử dụng nước và điện, tiết kiệm thức ăn cho đến cách ứng xử với không gian chung. Vì thế, giáo dục sinh thái sẽ có nền tảng vững chắc hơn khi được đưa vào đời sống gia đình, giúp cha mẹ và con cái cùng thực hành những việc nhỏ, cùng chịu trách nhiệm và làm gương cho nhau. Trong các hoạt động mục vụ gia đình, các mục tử có thể khơi gợi những nội dung này qua các buổi gặp gỡ, những giờ giáo lý và việc đồng hành với các gia đình, tùy theo hoàn cảnh cụ thể của từng giáo xứ.

Đối với đạo đức bình dân, cần tiếp tục tìm hiểu những cách thức giúp các thực hành đạo đức quen thuộc trở thành cơ hội giáo dục lòng biết ơn Thiên Chúa, sự trân trọng công trình tạo dựng và tinh thần trách nhiệm đối với môi trường. Những dịp hành hương, lễ hội, kính bổn mạng hay các cuộc tụ họp đông người có thể được tổ chức theo hướng quan tâm hơn đến việc giữ gìn vệ sinh, hạn chế rác thải và sử dụng tiết kiệm những nguồn lực chung. Điều quan trọng là không áp đặt một khuôn mẫu cứng nhắc, nhưng biết lựa chọn những cách thực hiện phù hợp với văn hóa, tập tục và điều kiện của từng cộng đoàn.

Việc lồng ghép này cần có sự cộng tác giữa người phụ trách mục vụ gia đình, người dạy giáo lý, các hội đoàn và những người trực tiếp tổ chức sinh hoạt tại giáo xứ. Những kinh nghiệm đã thực hiện được cần được chia sẻ, đánh giá và điều chỉnh để từng bước hình thành những phương pháp khả thi.

Như vậy, linh đạo sinh thái không còn là một nội dung riêng biệt chỉ được nhắc đến trong những dịp đặc biệt, nhưng dần thấm vào đời sống cầu nguyện, sinh hoạt gia đình, việc cử hành đức tin và những lựa chọn hằng ngày của cộng đoàn.

H2. Tạo bởi Google Gemini

III. TẠM KẾT

Đợt thường huấn tháng 10/2026 cũng khép lại chương trình thường huấn dành cho quý Thầy Phó tế trong năm 2026. Chủ đề của các đợt thường huấn mời gọi quý Thầy nhìn lại sứ mạng của mình trong một tầm nhìn rộng hơn: người Phó tế không chỉ được chuẩn bị để đảm nhận những công việc mục vụ của một linh mục tương lai, nhưng còn được mời gọi trở thành người phục vụ Tin Mừng ngay trong hiện tại với trọn vẹn đời sống, trong tương quan với Thiên Chúa, với cộng đoàn và với công trình tạo dựng.

Từ suy tư về sứ mạng Ad Gentes, quý Thầy nhận ra rằng sứ mạng của Giáo hội bắt nguồn từ tình yêu Thiên Chúa Ba Ngôi và thuộc về căn tính của toàn thể Dân Chúa. Vì thế, người Phó tế không thể giới hạn việc phục vụ trong những nhiệm vụ được phân công, nhưng cần để cho đời sống cầu nguyện, việc phục vụ Lời Chúa, bàn thờ và bác ái trở thành những chiều kích liên kết chặt chẽ với nhau. Người được sai đi phải biết chiêm niệm để hành động có chiều sâu, biết lắng nghe để hiểu con người và hoàn cảnh của họ, biết đối thoại để xây dựng hiệp thông, đồng thời tôn trọng lịch sử và văn hóa của các dân tộc mà mình được sai đến phục vụ. Sứ mạng không phải là làm thay cộng đoàn, nhưng là đồng hành và giúp cộng đoàn ngày càng trưởng thành trong đức tin, biết tham gia và đảm nhận trách nhiệm của mình trong đời sống Giáo hội.

Từ việc học hỏi Thông điệp Laudato Si’, quý Thầy hiểu rõ hơn rằng tinh thần phục vụ ấy còn được thể hiện qua trách nhiệm chăm sóc công trình tạo dựng. Những hành động tưởng chừng nhỏ bé nhưng đều có thể nói lên cách chúng ta sống đức tin và thực thi trách nhiệm đối với tha nhân. Giáo dục sinh thái vì thế không chỉ là truyền đạt kiến thức hoặc phát động một vài hoạt động, nhưng là kiên trì hình thành một lối sống biết ơn, tiết độ, liên đới và có trách nhiệm. Đối với các thầy Phó tế, điều này đòi hỏi phải bắt đầu từ chính bản thân đến cộng đoàn, từ bối cảnh thụ huấn đến nơi mục vụ, để những lời giáo huấn trở thành những việc làm cụ thể, có thể nhận thấy và duy trì trong đời sống hằng ngày.

Hai nội dung thường huấn, tuy có hướng tiếp cận riêng, cùng khai triển một ý hướng chung, đó là: sống ơn gọi môn đệ thừa sai trong tương quan. Thật vậy, loan báo Tin Mừng không chỉ là rao giảng, nhưng còn là làm chứng bằng cung cách sống giữa cộng đoàn; chăm sóc công trình tạo dựng không phải là một phong trào xã hội, nhưng còn là cách thể hiện lòng biết ơn Thiên Chúa và tình liên đới với con người. Trong bối cảnh Giáo phận Kon Tum, quý Thầy càng được chờ đợi biết gắn bó với đời sống thực tế của các cộng đoàn hơn, tôn trọng văn hóa các sắc tộc bản địa hơn, quan tâm đến những khó khăn của người nghèo và cùng nhau xây dựng những môi trường sống lành mạnh và tràn đầy tình huynh đệ hơn.

Khép lại đợt thường huấn cuối cùng của năm 2026, mỗi thầy Phó tế được mời gọi bắt đầu từ những việc cụ thể: trung thành hơn với đời sống cầu nguyện, gắn bó hơn với cộng đoàn, kiên nhẫn hơn trong sứ vụ đồng hành và giáo dục đức tin, chủ động hơn trong việc nêu gương giữ gìn vệ sinh, tiết kiệm và chăm sóc môi trường chung. Chính những thay đổi bền bỉ ấy sẽ giúp thường huấn sinh hoa trái trong đời sống mục vụ của quý Thầy. 

 

LỚP PHÓ TẾ GPKT.

 _____________________________ 

 

[1] x. Thomas MICHELET, “Conclusion génerale: reprise systématique”, in trong: MEP, Colloque sur la théologie de la Mission ad gentes, Supplément de la Revue MEP, Asie et océan Indien, 2019, tr. 115tt.

[2] x. Roland JACQUES, “Contempler la permanence de la mission à partir de l’expérience de modèles de vie missionaire: les Martyrs du Laos”, in trong: MEP, Colloque sur la théologie de la Mission ad gentes, Supplément de la Revue MEP, Asie et océan Indien, 2019, tr. 81-87.

[3] x. ĐGH. PHANXICÔ, Laudato Si’ – Thông điệp về việc chăm sóc ngôi nhà chung của chúng ta (bản dịch của Uỷ ban Bác ái Xã hội – HĐGMVN), Caritas Việt Nam – lưu hành nội bộ, 2015, tr.134tt.

 

Nguồn: Chủng viện Thừa sai Kon Tum