Giá Trị Của Nước: Từ Nguồn Sống Đến Trách Nhiệm Chăm Sóc Ngôi Nhà Chung

Wikimedia Commons

Trong ý chỉ cầu nguyện tháng 9 về chăm sóc nguồn nước, Đức Giáo hoàng Lêô XIV kêu gọi một sự quản lý nguồn nước “công bằng và bền vững”; đồng thời đảm bảo mọi người được “tiếp cận nguồn nước một cách bình đẳng”. Ngài cũng cảnh báo về cám dỗ biến nước thành một thứ hàng hóa, mà quên rằng đây là một quà tặng phổ quát, là quyền không biên giới và dành cho mọi người.

Lời cầu nguyện ấy đưa chúng ta trở lại với một câu hỏi căn bản: nước thực sự có ý nghĩa gì đối với con người?

Tài liệu Aqua fons vitae (Nước là nguồn sự sống, 2020) của Bộ Phục vụ Phát triển Con người Toàn diện giúp chúng ta nhìn câu hỏi ấy dưới nhiều chiều kích. Theo Học thuyết xã hội Công giáo, nước là một thiện ích chung, và việc quản lý nguồn nước cách thích đáng góp phần thực hiện công ích của toàn thể gia đình nhân loại. Sự sống và sức khỏe con người phụ thuộc trực tiếp vào nước; sản xuất lương thực, năng lượng và nhiều hàng hóa cũng vậy. Sự đa dạng sinh học, các hệ sinh thái, khí quyển, chu kỳ nước và khí hậu đều cho thấy vai trò thiết yếu và đa dạng của nước.

Vì thế, nước không thể chỉ được nhìn như một nguồn tài nguyên để khai thác. Nước có giá trị tôn giáo; giá trị văn hóa – xã hội và thẩm mỹ; giá trị thể chế và đối với hòa bình; và giá trị kinh tế. Bốn chiều kích ấy giúp chúng ta hiểu sâu hơn tại sao việc chăm sóc nguồn nước không chỉ là một vấn đề môi trường, mà còn là vấn đề của đức tin, phẩm giá con người, công ích và tình liên đới.

Giá trị tôn giáo: Chiều kích tâm linh và cơn khát của tâm hồn

Nước là một trong những biểu tượng chạm đến kinh nghiệm sâu xa nhất của con người bởi nó chỉ ra một giá trị siêu việt.

Riêng trong Kinh Thánh, có tới 1.500 câu liên quan đến nước. Thật vậy, nước đã hiện diện ngay từ buổi bình minh của công trình sáng tạo trong sách Sáng Thế, trong cuộc xuất hành qua Biển Đỏ, nơi phép rửa của Chúa Giêsu tại sông Giođan, cho đến máu và nước tuôn trào từ cạnh sườn của Chúa Giêsu trên thập giá… Hình ảnh nước luôn gắn với sự sống, thanh tẩy, chữa lành và một khởi đầu mới.

Trong Cựu Ước, nước có thể là dấu chỉ của phúc lành và sự sống, nhưng cũng có thể xuất hiện trong những trình thuật về hạn hán, lụt lội và thử thách. Trong Tân Ước, Đức Giêsu nhiều lần sử dụng hình ảnh nước để đưa con người từ nhu cầu vật chất đến một thực tại sâu xa hơn. Với người phụ nữ Samari, Người nói về “nước hằng sống” và khẳng định rằng ai uống nước Người ban sẽ không còn khát nữa (Ga 4,13-14).

Đức Giêsu và người phụ nữ Samari bên bờ giếng Giacóp. Tranh: Pierre Mignard

Trong tiếng Do Thái, từ “nefesh” vừa có nghĩa là “cổ họng” vừa có nghĩa là “linh hồn”. Sự đồng nhất này diễn tả một cách sâu sắc mối liên hệ giữa cơn khát của thân xác và khát vọng của tâm hồn: con người không chỉ cần nước để sống, nhưng còn khao khát Đấng vô biên.

Nước vì thế vừa đáp ứng một nhu cầu rất cụ thể của thân xác, vừa trở thành biểu tượng của một cơn khát sâu xa hơn nơi con người: cơn khát Thiên Chúa và sự sống vĩnh cửu.

Ý nghĩa tôn giáo của nước cũng được thể hiện rõ trong đời sống Giáo hội: Bí tích Rửa tội, việc rảy nước thánh, Phụng vụ Đêm Vọng Phục Sinh, các nguồn nước tại những địa điểm hành hương như Lộ Đức, hay hình ảnh những giếng nước gắn với các cuộc gặp gỡ trong Kinh Thánh.

Điều này không chỉ giới hạn trong các truyền thống Do Thái và Kitô giáo. Trong nhiều tôn giáo, từ xưa đến nay, nước vẫn được nhìn nhận là linh thiêng và gắn liền với lòng nhân từ của các vị thần linh. Sông Nile, sông Hằng và giếng Zamzam là những ví dụ tiêu biểu, bên cạnh nhiều trường hợp khác. Và tại lối vào của nhiều nơi thờ phượng thường có nguồn nước được sử dụng cho các nghi thức thanh tẩy.

Bởi đó, khi chăm sóc nguồn nước, người Kitô hữu không chỉ bảo vệ một tài nguyên thiết yếu. Họ còn biết trân trọng một dấu chỉ của sự sống, của ân sủng và của tình yêu Thiên Chúa dành cho công trình tạo dựng.

Giá trị văn hóa – xã hội và thẩm mỹ: Sợi dây kết nối ký ức nhân loại

Nước không chỉ nuôi dưỡng sự sống. Nước còn góp phần làm nên lịch sử và ký ức của nhân loại.

Nhiều nền văn minh đã hình thành bên các dòng sông, hồ và biển. Con người định cư, canh tác, giao thương và xây dựng cộng đồng quanh nguồn nước. Những dòng sông trở thành địa danh, biên giới, nơi giao thương và cũng là nguồn cảm hứng cho văn học, âm nhạc, hội họa và thi ca.

Vì thế, Aqua fons vitae gọi nước là một yếu tố mang giá trị văn hóa – xã hội. Nước mang trong mình ký ức tập thể của con người. Những con sông, hồ nước và biển cả không chỉ có giá trị về mặt địa lý hay kinh tế; chúng còn gắn với câu chuyện của các cộng đồng, với truyền thống, phong tục và căn tính văn hóa.

Chợ nổi Cái Răng, Cần Thơ, Việt Nam

Nước đồng thời có giá trị thẩm mỹ. Vẻ đẹp của một dòng sông, mặt hồ hay biển cả có thể đánh thức nơi con người sự ngạc nhiên và khả năng chiêm niệm.

Thánh Gioan Phaolô II từng nhấn mạnh rằng không thể bỏ qua giá trị thẩm mỹ của công trình tạo dựng. Việc tiếp xúc với thiên nhiên có một sức mạnh phục hồi sâu xa; chiêm ngắm vẻ huy hoàng của thiên nhiên đem lại bình an và thanh thản, giúp con người thoát khỏi mô hình kỹ trị khô khốc. Chính vì thế, giáo dục thẩm mỹ cũng có mối liên hệ với việc duy trì một môi trường lành mạnh.

Trong Tông huấn Querida Amazonia (số 35 & 46), Đức Thánh Cha Phanxicô cũng nhiều lần mời gọi con người thoát khỏi một cách nhìn thuần túy kỹ trị và tiêu thụ về thiên nhiên. Các thi sĩ, những con người chiêm niệm và các ngôn sứ có thể giúp chúng ta nhìn thế giới bằng một ánh mắt khác: không chỉ hỏi thiên nhiên có thể mang lại cho mình điều gì, mà còn biết ngạc nhiên trước vẻ đẹp của công trình tạo dựng và nhận ra trách nhiệm phải gìn giữ nó.

Khi nhìn một dòng sông chỉ như một nguồn nước để khai thác, chúng ta có thể đánh mất một phần ký ức và vẻ đẹp mà dòng sông ấy mang theo. Nhưng khi biết chiêm ngắm và trân trọng, chúng ta bắt đầu hiểu rằng thiên nhiên không chỉ có giá trị vì những gì con người có thể lấy từ đó.

Giá trị thể chế và hòa bình: Nhịp cầu của đối thoại và hòa bình

Nước có một đặc tính đặc biệt, đó là tính kết nối.

Một dòng sông không dừng lại ở biên giới chính trị. Một tầng nước ngầm có thể nằm dưới lãnh thổ của nhiều quốc gia. Một lưu vực sông có thể liên kết hàng triệu con người thuộc những cộng đồng và quốc gia khác nhau.

Theo số liệu của Liên Hợp Quốc, hiện có 153 quốc gia chia sẻ các nguồn nước chung; các nguồn nước xuyên biên giới chiếm khoảng 60% dòng chảy nước ngọt của thế giới. Những không gian như lưu vực sông Amazon, Địa Trung Hải hay các hồ lớn ở Châu Phi buộc các dân tộc xung quanh phải sống trong sự hòa hợp để cùng tồn tại. Đây là lý do hợp tác về nguồn nước có ý nghĩa đặc biệt đối với sự phát triển bền vững, ổn định khu vực và hòa bình.

Sông Juruá ở Brazil

​​Aqua fons vitae vì thế nói đến giá trị thể chế và giá trị của nước đối với hòa bình. Nước có thể trở thành nguyên nhân của tranh chấp khi các bên cạnh tranh quyền tiếp cận, sử dụng và phân bổ nguồn nước. Tuy nhiên, nước cũng có thể trở thành lý do để con người ngồi lại với nhau, thương lượng, chia sẻ thông tin và cùng tìm kiếm giải pháp.

Kinh Thánh cho chúng ta những hình ảnh rất cụ thể. Những giếng nước trong câu chuyện về ông Abraham và ông Isaac từng là điểm tranh chấp, nhưng cũng có thể trở thành nơi dẫn đến thương lượng, thỏa thuận, phát triển và chia sẻ (x. St 21,19-30; 26,12-22). Với ông Môsê và Đức Giêsu, giếng nước cũng là nơi diễn ra những cuộc gặp gỡ quan trọng (x. Xh 2,15; Ga 4,5-15).

Ở cấp độ quốc tế, các cơ chế hợp tác về sông ngòi và nguồn nước xuyên biên giới có thể thúc đẩy giao tiếp và đối thoại giữa các quốc gia. Chính những cách tiếp cận dựa trên hiểu biết lẫn nhau, chia sẻ thông tin và cùng tìm kiếm giải pháp đã hình thành điều được gọi là “ngoại giao nguồn nước” (water diplomacy).

Như vậy, quản lý nước không chỉ là vấn đề kỹ thuật. Đó còn là một bài học về sự phụ thuộc lẫn nhau, tình liên đới và khả năng cùng nhau tìm kiếm công ích.

Ngay ở cấp độ địa phương, việc cộng đồng cùng tham gia quản lý một giếng nước, quyết định cách sử dụng hoặc chia sẻ một nguồn nước, hay giải quyết những tranh chấp liên quan đến nước có thể góp phần củng cố sự gắn kết xã hội và trao quyền cho người dân.

Từ một giếng nước nhỏ đến những lưu vực sông xuyên biên giới, nước luôn đặt ra cùng một câu hỏi: chúng ta có thể cùng nhau sử dụng và gìn giữ một thiện ích chung như thế nào?

Giá trị kinh tế: Nước không phải là hàng hóa thuần túy

Nước cũng có giá trị kinh tế. Để nước đến được với con người, thường cần có chi phí cho việc cung cấp, vận chuyển, xử lý và làm sạch. Nước cũng là yếu tố thiết yếu trong nông nghiệp, xây dựng, công nghiệp, sản xuất năng lượng và nhiều hoạt động kinh tế khác.

Vì thế, Aqua fons vitae nhìn nhận sự cần thiết của những công cụ kinh tế trong quản lý nguồn nước, chẳng hạn phân tích lợi ích – chi phí, tính toán đầu tư và các cơ chế khuyến khích. Việc tính đến cả chi phí môi trường có thể giúp con người nhận ra những tổn thất do ô nhiễm và những lợi ích có được khi bảo vệ nguồn nước.

Chẳng hạn, tăng cường xử lý nước thải có thể làm giảm ô nhiễm, từ đó giảm nhu cầu phải xử lý và lọc nước trong những lần khai thác về sau. Việc tính đủ các chi phí, kể cả chi phí môi trường, cũng có thể góp phần khuyến khích tiết kiệm nước, nhất là đối với những hình thức sử dụng nước với cường độ cao và gây ô nhiễm.

Tuy nhiên, ở đây xuất hiện một giới hạn rất quan trọng: không phải mọi giá trị của nước đều có thể quy thành tiền.

Một cộng đồng có được cuộc sống hạnh phúc và có ý nghĩa nhờ được tiếp cận đầy đủ với nước là một giá trị rất thực, nhưng không dễ dàng định lượng bằng những con số kinh tế. Càng quan trọng hơn, giá cả không thể quyết định phẩm giá của một quyền căn bản.

Tòa Thánh từng nhấn mạnh rằng quyền được tiếp cận nước và các dịch vụ vệ sinh là một quyền con người căn bản và phổ quát, vì nước thiết yếu cho sự sống. Theo một thông điệp gửi Diễn đàn Nước Thế giới năm 2022, khi ấy hơn 2 tỷ người vẫn bị thiếu nước sạch và/hoặc các dịch vụ vệ sinh.

Đây chính là điểm mà Học thuyết xã hội Công giáo muốn nhấn mạnh: nước có giá trị kinh tế, nhưng không thể bị giản lược thành một hàng hóa đơn thuần.

Một điểm lấy nước công cộng tại Chipata, Zambia

Tông huấn Laudato si’ (2015) cảnh báo trước xu hướng tư nhân hóa nước khi nguồn tài nguyên này bị biến thành một loại hàng hóa chịu sự chi phối của các quy luật thị trường. Aqua fons vitae cũng chỉ ra những dấu hiệu đáng lo ngại khi lợi nhuận của một nhóm nhỏ được đặt lên trên công ích, khi người nghèo bị loại khỏi khả năng tiếp cận nước, khi các yếu tố môi trường bị xem nhẹ, hoặc khi thiếu minh bạch, trách nhiệm giải trình và khả năng tiếp cận công lý.

Đặc biệt, một mức phí hay một cơ chế thị trường tự nó không đủ để bảo đảm quyền phổ quát đối với nước uống an toàn. Nếu những người sử dụng và gây ô nhiễm nhiều nước vẫn có thể thu được lợi ích đáng kể mà không phải chịu trách nhiệm tương xứng với hậu quả gây ra, thì cơ chế kinh tế ấy chưa thể bảo đảm công bằng.

Bởi vậy, có thể nói: nước có giá trị kinh tế, nhưng nước là vô giá khi xét đến sự sống và phẩm giá con người.

Từ giá trị của nước đến một nền sinh thái toàn diện

Bốn giá trị mà Aqua fons vitae trình bày không phải là bốn thực tại tách rời nhau.

Nước là nguồn sống, nên có giá trị tôn giáo và nhắc chúng ta về Đấng Tạo Hóa.

Nước gắn với lịch sử các dân tộc, với nghệ thuật và vẻ đẹp của thiên nhiên, nên mang giá trị văn hóa – xã hội và thẩm mỹ.

Nước vượt qua biên giới, kết nối cộng đồng và quốc gia, nên có giá trị thể chế và đối với hòa bình.

Nước phục vụ sản xuất và đời sống kinh tế, nên có giá trị kinh tế; nhưng chính vì nước thiết yếu cho sự sống, giá trị kinh tế ấy không thể trở thành tiêu chuẩn duy nhất để quyết định ai được tiếp cận nước.

Chăm sóc nguồn nước là chăm sóc ngôi nhà chung

Từ đây, ý chỉ cầu nguyện tháng 9 của Đức Thánh Cha Lêô XIV trở nên đặc biệt rõ nét. Ngài không chỉ mời gọi chúng ta “tiết kiệm nước”. Ngài mời gọi chúng ta nhìn nước bằng lòng biết ơn, công lý và trách nhiệm; chống lại lãng phí và ô nhiễm; bảo vệ quyền của mọi người được tiếp cận nước; đồng thời giáo dục thế hệ mới biết quý trọng và bảo vệ tài nguyên của Trái đất.

Có lẽ đó cũng là điểm sâu xa nhất mà chúng ta có thể nhận ra khi suy tư về bốn giá trị của nước: cách chúng ta đối xử với nước nói lên cách chúng ta đối xử với sự sống, với người nghèo, với người khác và với chính công trình tạo dựng mà Thiên Chúa đã trao cho chúng ta chăm sóc. Chăm sóc nguồn nước vì thế là một hình thức cụ thể của chăm sóc ngôi nhà chung.

Điều ấy có thể bắt đầu từ những việc rất nhỏ: sử dụng nước cách tiết độ, tránh gây ô nhiễm nguồn nước, hạn chế những thói quen gây lãng phí, quan tâm đến những người đang thiếu nước sạch. Nhưng để nguồn sống ấy tiếp tục được trao ban cho mọi người, nhân loại cần học lại một bài học căn bản: đón nhận nước như một quà tặng, sử dụng với lòng biết ơn, chia sẻ trong công bằng và gìn giữ với trách nhiệm.

 

Từ Tâm

Nguồn: TGPSG