Đúc Kết Thường Huấn Định Kỳ Phó Tế Giáo Phận Kon Tum (01-03/09/2026)
Đúc Kết Thường Huấn Định Kỳ Phó Tế Giáo Phận Kon Tum (01-03/09/2026)
ĐÚC KẾT THƯỜNG HUẤN ĐỊNH KỲ PHÓ TẾ GIÁO PHẬN KON TUM
Từ ngày 01 đến 03 tháng 09 năm 2026
Trong dịp thường huấn Phó tế Giáo phận Kon Tum diễn ra từ ngày 01 đến 03 tháng 09 năm 2026, quý thầy phó tế đã cùng nhau dành thời gian tiếp tục đọc, suy tư và thảo luận về hai nội dung có ý nghĩa đặc biệt đối với đời sống và sứ mạng phục vụ của Hội Thánh: 1. Tài liệu thần học về sứ mạng ad gentes, cụ thể là 2 chương nói về nhãn giới tiếp cận sứ mạng của Tin Mừng Matthêu và nền tảng Ba Ngôi của mọi sứ mạng, từ đó làm nổi bật căn tính của người được sai đi. 2. Thông điệp Laudato Si’, chương 5, trong đó đề cập đến vấn đề khủng hoảng sinh thái và thử tìm kiếm những con đường đối thoại và hành động cụ thể tại chính môi trường mục vụ.
PHẦN I. ĐỌC TÀI LIỆU HỘI THẢO THẦN HỌC VỀ SỨ MẠNG AD GENTES
1. Sứ mạng bắt nguồn từ chính Thiên Chúa Ba Ngôi
Điểm quan trọng đầu tiên được nhận ra qua Chương 8 của Tài liệu thần học về sứ mạng ad gentes là: sứ mạng của Hội Thánh bắt đầu từ chính Thiên Chúa. Ở đây, hạn từ “missio” hay “sứ mạng” được thuyết trình viên khai triển ngay từ đầu.
Thật vậy, theo cách hiểu thông thường, trên thực tế đã có thời kỳ người ta chủ trương như vậy, “sứ mạng” dễ được đồng hóa với việc đi đến một nơi nào đó để truyền giáo, mở một cộng đoàn mới, xây dựng cơ sở, tổ chức hoạt động mục vụ hay đưa Tin Mừng đến những người chưa biết Đức Kitô. Những hoạt động ấy đều cần thiết, nhưng chúng chưa diễn tả hết chiều sâu thần học của sứ mạng. Nền tảng sâu xa hơn nằm trong chính mầu nhiệm Thiên Chúa Ba Ngôi. Chúa Cha sai Chúa Con đến trần gian; Chúa Cha và Chúa Con sai Chúa Thánh Thần. Chính từ chuyển động yêu thương và trao ban ấy mà sứ mạng của Hội Thánh được phát sinh. Hội Thánh không tự mình tạo ra sứ mạng, nhưng được tham dự vào sứ mạng mà Thiên Chúa đã khởi sự. Vì thế, người được sai đi trước hết phải ý thức mình là người được sai. Căn tính của người phục vụ không nằm ở quyền hạn, chức vụ hay khả năng cá nhân, nhưng nằm trong tương quan với Đấng đã sai mình.
Tư tưởng này có ý nghĩa đặc biệt đối với người môn đệ thừa sai hôm nay. Họ không thi hành sứ vụ như một người làm công việc của riêng mình, nhưng như một người được Hội Thánh trao phó và sai đi để phục vụ Thiên Chúa và cộng đoàn. Vì thế, đời sống phục vụ phải luôn bắt nguồn từ sự hiệp thông với Đức Kitô và được nuôi dưỡng bởi Chúa Thánh Thần.
2. Người được sai không thay thế Đấng sai mình
Một điểm suy tư quan trọng khác là mối tương quan giữa Đấng sai đi – người được sai – nơi được sai đến: người được sai đi không tìm cách thay thế Đấng sai mình.
Theo tư tưởng của thánh Tôma Aquinô về “sứ mạng”, người được sai luôn mang một tương quan kép: một đàng hướng về Đấng sai mình, đàng khác hướng đến nơi mình được sai đến. Như vậy, người được sai không bao giờ được tách khỏi Đấng sai mình. Đức Giêsu diễn tả điều này rất rõ trong Tin Mừng: “Như Chúa Cha đã sai Thầy, thì Thầy cũng sai anh em” (Ga 20,21). Đức Giêsu là Đấng được Chúa Cha sai đến, và chính Người lại sai các môn đệ. Do đó, người môn đệ chỉ có thể hiểu đúng căn tính của mình khi nhìn vào chính Đức Kitô.
Điều này cũng giúp tránh một cám dỗ rất dễ xuất hiện trong đời sống mục vụ: đồng hóa bản thân với sứ mạng. Người được sai có thể vô tình nghĩ rằng mình là trung tâm của công việc, rằng thành công của sứ mạng tùy thuộc hoàn toàn vào mình, hoặc rằng cộng đoàn cần đến mình hơn là cần đến Đức Kitô. Trái lại, người phục vụ phải luôn nhớ rằng mình chỉ là khí cụ. Mục tiêu của sứ mạng không phải làm cho người khác biết đến người truyền giáo, linh mục hay phó tế, nhưng là giúp con người gặp gỡ Đức Kitô. Chính Đức Giêsu đã khẳng định: “Ai thấy Thầy là thấy Chúa Cha” (Ga 14,9). Lời này đặt ra một tiêu chuẩn rất khác cho người được sai đi: người được sai đi phục vụ và phải phục vụ làm sao để qua đời sống của mình, người khác có thể nhận ra Đấng mà mình loan báo.
3. Kenosis: con đường căn bản của người được sai
Một trong những điểm nổi bật của tài liệu là chiều kích tự hủy (kenosis) trong sứ mạng. Đức Kitô đã không đến với con người bằng thái độ thống trị hay áp đặt. Người đã tự hạ mình, mang lấy thân phận con người và đi vào sự yếu đuối của nhân loại. Vì thế, sứ mạng của người Kitô hữu cũng phải mang dấu ấn của sự tự hiến. Điều này đòi hỏi người được sai phải thanh luyện khỏi những hình thức tìm kiếm quyền lực, địa vị, ảnh hưởng hay ưu thế. Trong lịch sử truyền giáo, bên cạnh những chứng tá cao đẹp của các nhà truyền giáo, cũng có những lúc việc loan báo Tin Mừng bị gắn với những yếu tố quyền lực, văn hóa hoặc cách ứng xử thiếu tôn trọng đối với con người và nền văn hóa địa phương.
Do đó, kenosis không chỉ là một khái niệm thiêng liêng, mà còn là một nguyên tắc quan trọng cho việc thi hành sứ mạng hôm nay. Người được sai phải biết lắng nghe trước khi nói, học hỏi trước khi dạy, phục vụ trước khi lãnh đạo, đối thoại trước khi đưa ra phán quyết. Người ấy phải có khả năng bước ra khỏi trung tâm của chính mình để dành chỗ cho Thiên Chúa và cho người khác.
Tại Giáo phận Kon Tum, điểm này có ý nghĩa đặc biệt trong một môi trường đa dạng về văn hóa và ngôn ngữ. Người thi hành sứ mạng không thể chỉ mang một mô hình có sẵn đến áp đặt cho cộng đồng, nhưng phải biết bước vào thế giới của con người cụ thể, học ngôn ngữ của họ, hiểu văn hóa của họ, tôn trọng ký ức của họ và cùng họ tìm kiếm những con đường để Tin Mừng được đón nhận.
4. Sứ mạng vừa hướng ra ngoài vừa đi vào chiều sâu – chiều sâu và chiều rộng của sứ mạng
Một nhận thức quan trọng khác được đề cập đến Chương 7 của Tài liệu là sứ mạng ad gentes không chỉ có chiều kích địa lý, nhưng còn có chiều kích nội tâm. Năng động truyền giáo “đến với muôn dân” không chỉ có nghĩa là đi đến những vùng đất xa xôi. Thay vào đó, sứ mạng còn là đi vào những hoàn cảnh mà Tin Mừng chưa thực sự bén rễ: những tâm hồn xa cách Thiên Chúa, những môi trường bị tổn thương, những con người bị bỏ quên, những hoàn cảnh nghèo đói và những thực tại xã hội đang cần ánh sáng Tin Mừng. Chính Chúa Thánh Thần làm cho sứ mạng vừa có chiều kích phổ quát vừa có chiều kích nội tâm. Tin Mừng phải được loan báo “đến tận cùng trái đất”, nhưng đồng thời phải đi vào tận lòng người.
Điều này giúp người môn đệ thừa sai hôm nay hiểu rằng sứ mạng không chỉ diễn ra trong những giờ phụng vụ hay những chương trình chính thức của giáo xứ. Sứ mạng còn diễn ra trong những cuộc gặp gỡ bình thường, trong việc thăm viếng người đau yếu, đồng hành với người nghèo, lắng nghe một gia đình gặp khó khăn, giúp một người trẻ tìm lại hướng đi, hay đơn giản là hiện diện với một người đang cảm thấy bị bỏ rơi.
5. Ngôn ngữ, văn hóa và tình bạn trong sứ mạng
Một điểm khá thực tế khác cũng được đề cập đến trong Tài liệu là: sứ mạng đòi hỏi khả năng đi vào tương quan với tha nhân qua nẻo đường ngôn ngữ và văn hóa của họ. Biến cố Hiện Xuống cho thấy Tin Mừng không xóa bỏ sự đa dạng của các ngôn ngữ, nhưng làm cho các ngôn ngữ trở thành phương tiện để cùng loan báo một Tin Mừng duy nhất. Người được sai đi vì thế phải có khả năng bước vào thế giới ngôn ngữ của những người mình phục vụ. Mẫu gương của Cha Matteo Ricci cũng được tác giả nhắc đến và rất đáng để suy ngẫm. Thật vậy, đối với Cha Ricci, việc học tiếng Trung, tìm hiểu văn hóa và xây dựng tình bạn không chỉ là những kỹ thuật truyền giáo, nhưng diễn tả một thái độ nội tâm: muốn đến với người khác thì phải thực sự đi vào thế giới của họ.
Điều này đặc biệt đáng lưu ý đối với sứ mạng tại Giáo Phận Kon Tum. Việc học ngôn ngữ và tìm hiểu văn hóa của các dân tộc bản địa không nên chỉ được xem như một yêu cầu mục vụ hay huấn luyện ứng sinh linh mục, mà phải được nhìn như một phần của chính tinh thần kenosis: người được sai chấp nhận bước ra khỏi sự quen thuộc của mình để học cách nhìn thế giới từ kinh nghiệm của người khác.
—
Như vậy, sứ mạng trước hết là một căn tính thuộc về bản chất của Hội Thánh, trong tư cách là Nhiệm Thể của Đức Kitô, chứ không đơn thuần là một công việc hay chức năng mục vụ. Người môn đệ thừa sai được mời gọi trở thành một người “được sai đi”: khởi đi từ Chúa Cha, trong Đức Kitô, nhờ Chúa Thánh Thần và qua Hội Thánh đến với tha nhân. Vì thế, người phục vụ phải đồng thời sống ba chiều kích: hiệp thông sâu xa với Đấng sai mình, hiện diện chân thành giữa những người mình được sai đến, và trở thành dấu chỉ sống động của Đấng mình loan báo. Sứ mạng càng lớn thì đòi hỏi của lòng khiêm nhường và càng phải sâu; người được sai càng muốn trao ban Đức Kitô thì càng phải tự hủy để Người sống và hành động trong mình.
PHẦN II. ĐỌC VÀ THẢO LUẬN CHƯƠNG 5 THÔNG ĐIỆP LAUDATO SI’
Chương 5 của Thông điệp Laudato Si’ mang chủ đề “Đường Hướng Tiếp Cận Và Hành Động”, đánh dấu bước chuyển từ nhận thức khủng hoảng sang giải pháp thực tiễn. Đức Thánh Cha Phanxicô khẳng định việc phân tích là chưa đủ, mà cần thiết lập một nền văn hóa đối thoại toàn diện: giữa chính trị và kinh tế, giữa khoa học và tôn giáo, giữa các quốc gia và cộng đồng địa phương. Chương này kêu gọi sự hợp tác đa bên để hoạnh định chính sách minh bạch, hướng tới sự phát triển bền vững, công bằng xã hội và trách nhiệm chăm sóc Ngôi Nhà Chung.
1. Từ nhận thức đến hành động
Tiêu đề của chương 5 tự nó đã cho thấy bước chuyển quan trọng trong cấu trúc của toàn bộ Thông điệp. Sau khi trình bày thực trạng khủng hoảng môi trường và những nguyên nhân sâu xa, Đức Thánh Cha Phanxicô không muốn người đọc dừng lại ở sự lo lắng hay than phiền. Ngài hướng đến việc tìm kiếm những con đường cụ thể thông qua đối thoại và hành động. Một trong những điều nổi bật được nhận ra qua cuộc thảo luận của quý thầy là: biết vấn đề chưa đủ; cần phải có khả năng cùng nhau hành động để giải quyết vấn đề. Và phải hành động ngay từ việc gây ý thức.
Thật vậy, khủng hoảng sinh thái không thể được giải quyết chỉ bằng một vài hành động cá nhân riêng lẻ. Nó đòi hỏi sự thay đổi trong cách suy nghĩ, cách tổ chức xã hội, cách sử dụng tài nguyên, cách sản xuất và tiêu thụ, cũng như cách con người nhìn nhận trách nhiệm của mình đối với các thế hệ tương lai. Tuy nhiên cũng cần thừa nhận đa số các vấn đề liên quan đến khủng hoảng môi sinh đều nằm ngoài phạm vi giải quyết của Giáo Hội nhưng là những vấn đề liên quan đến chính sách quốc gia, thậm chí khu vực. Tuy nhiên, tiếng nói của Giáo Hội có thể gợi ra phương thế cho các cuộc đối thoại.
2. Đối thoại là con đường của trách nhiệm chung
Chương 5 đặc biệt nhấn mạnh đến đối thoại. Đối với những vấn đề phức tạp như biến đổi khí hậu, suy thoái môi trường, khai thác tài nguyên, ô nhiễm và bất công xã hội, không một cá nhân hay một tổ chức nào có thể tự mình giải quyết.
Trên thực tế, cần có sự đối thoại giữa chính trị và kinh tế, giữa khoa học và tôn giáo, giữa các tổ chức xã hội và cộng đồng địa phương, giữa các thế hệ và giữa những người có những lợi ích khác nhau. Điều này cũng đặt ra một bài học quan trọng cho hoạt động mục vụ. Giáo Hội không thể chỉ nói với chính mình. Nếu muốn thực sự chăm sóc ngôi nhà chung, Giáo Hội cần bước vào cuộc đối thoại với các tổ chức trần thế, với các nhà chuyên môn, với những người làm kinh tế, với các cộng đồng dân cư và đặc biệt với chính những người đang trực tiếp chịu tác động của các vấn đề môi trường.
Đối thoại ở đây không đồng nghĩa với thỏa hiệp về chân lý. Đó là khả năng lắng nghe để hiểu, hiểu để cùng tìm kiếm giải pháp và cùng chịu trách nhiệm.
3. Nhìn vấn đề môi trường từ chiều kích toàn diện
Một điểm quan trọng được nêu ra trong những giờ thảo luận là không thể tách rời vấn đề môi trường khỏi vấn đề gây ý thức trách nhiệm trong các cộng đồng. Sẽ phải rất rất lâu nhưng có lẽ phải hành động ngay lập tức, để gây ý thức chung rằng rừng không chỉ là nguồn cung cấp gỗ. Đất không chỉ là bất động sản. Nước không chỉ là một nguồn tài nguyên. Một dòng sông, một cánh rừng, một vùng đất còn gắn với đời sống, ký ức, văn hóa và sinh kế của con người. Đặc biệt tại Kon Tum, vấn đề môi trường gắn rất sâu với đời sống của các cộng đồng địa phương. Khi rừng bị suy giảm, nguồn nước thay đổi hoặc đất đai bị khai thác thiếu bền vững, hậu quả không chỉ là mất cân bằng sinh thái mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống của các gia đình, đến văn hóa cộng đồng và đến tương lai của thế hệ trẻ.
Vì vậy, việc chăm sóc ngôi nhà chung không thể chỉ được hiểu là “trồng thêm cây” hay “không xả rác”, lắm khi chỉ dừng lại với những khẩu hiệu và phong trào kiểu “thời vụ”. Dĩ nhiên, những hành động cụ thể như thế là cần thiết, nhưng trách nhiệm sinh thái và việc thay đổi não trạng khai thác tài nguyện còn rộng hơn nhiều. Đó là việc xây dựng một lối sống tôn trọng thụ tạo, tiết độ trong tiêu dùng, công bằng trong sử dụng tài nguyên và có trách nhiệm với những người dễ bị tổn thương nhất.
4. Từ những vấn đề lớn đến những lựa chọn nhỏ
Cuộc thảo luận cũng đặt ra một câu hỏi thực tế: chúng ta đang làm gì trong chính đời sống hằng ngày?
Một cộng đoàn có thể nói nhiều về bảo vệ môi trường nhưng vẫn sử dụng tài nguyên một cách lãng phí. Một giáo xứ có thể tổ chức những chương trình lớn về môi trường nhưng lại chưa hình thành được những thói quen bền vững nơi các thành viên.
Do đó, chăm sóc ngôi nhà chung phải bắt đầu từ những lựa chọn cụ thể: sử dụng điện và nước tiết kiệm, hạn chế đồ dùng một lần, giảm lãng phí thực phẩm, phân loại và xử lý rác phù hợp, sử dụng tài nguyên rừng có trách nhiệm, tránh tiêu dùng xa hoa không cần thiết và quan tâm đến nguồn gốc của những sản phẩm mình sử dụng.
Đặc biệt, việc sử dụng các sản phẩm từ gỗ tự nhiên đặt ra một câu hỏi đáng suy nghĩ: chúng ta có thực sự cần một món đồ bằng gỗ quý hay chỉ đang tìm kiếm sự sang trọng trong các công trình nhà xứ, nhà mục vụ…? Khi nhu cầu tiêu dùng của con người góp phần tạo áp lực lên tài nguyên thiên nhiên, lựa chọn tiêu dùng cũng trở thành một lựa chọn mang tính đạo đức.
Như vậy, chăm sóc ngôi nhà chung không phải là một “phong trào”, nhưng là một sự hoán cải trong lối sống.
5. Giáo dục là một phần thiết yếu trong lộ trình hành động
Một trong những hướng đi quan trọng được rút ra từ thảo luận là giáo dục. Quả thực, không thể xây dựng một nền sinh thái toàn diện nếu chỉ đưa ra những quy định. Điều cần là phải giúp con người thay đổi nhận thức và hình thành thói quen.
Đối với Giáo Hội, đây là một lãnh vực có nhiều khả thể thực hiện. Giáo xứ có thể giáo dục trẻ em và người trẻ về trách nhiệm với môi trường; các cộng đoàn có thể xây dựng những quy tắc sử dụng tài nguyên; các chủng sinh và ứng sinh có thể được huấn luyện về lối sống tiết độ; các gia đình có thể trở thành nơi đầu tiên thực hành những thói quen bảo vệ môi trường.
Như vậy, giáo dục sinh thái không phải là một nội dung phụ thêm vào chương trình đào tạo Kitô giáo. Nó có thể trở thành một cách cụ thể để đào tạo con người biết sống trách nhiệm, biết giới hạn, biết chia sẻ và biết nghĩ đến người khác.
—
Như vậy, việc chăm sóc ngôi nhà chung không thể dừng lại ở nhận thức hay những lời kêu gọi, nhưng phải được thể hiện bằng đối thoại, trách nhiệm và những hành động cụ thể. Mỗi người đều có thể góp phần chữa lành môi trường từ chính vị trí và hoàn cảnh của mình. Gia đình, giáo xứ và cộng đoàn cần hình thành lối sống tiết độ, biết trân trọng và sử dụng có trách nhiệm các tài nguyên. Đặc biệt, người mục tử được mời gọi trở thành chứng nhân, người khơi dậy ý thức và thúc đẩy cộng đoàn cùng hành động vì con người, thụ tạo và các thế hệ tương lai.
———-
Qua việc tìm hiểu sứ mạng ad gentes trong nhãn giới sứ mạng Ba Ngôi và tiếp cận sứ mạng theo Tin Mừng Matthêu, quý thầy được nhắc nhớ rằng mọi sứ mạng của Hội Thánh đều bắt nguồn từ Thiên Chúa Ba Ngôi; vì thế, người được sai đi phải trở nên dấu chỉ sống động của Đấng đã sai mình. Qua việc đào sâu Chương 5 của Laudato Si’, hy vọng quý thầy cũng phần nào nhận ra rằng người sống sứ mạng trong bối cảnh hôm nay còn phải ấy phải đứng trước những lựa chọn cụ thể về vấn đề môi trường, xã hội và nhân phẩm.
Do đó, quý thầy không chỉ được hỏi phải làm gì, nhưng chính quý thầy phải trở thành người phục vụ thực sự theo phong cách phục vụ của Đức Kitô. Điều ấy đòi hỏi khả năng ra khỏi chính mình, biết lắng nghe, đối thoại, phục vụ và đặt con người vào trung tâm. Trong bối cảnh đa dạng văn hóa và ngôn ngữ của Giáo phận Kon Tum, quý thầy được mời gọi trở thành cầu nối giữa Tin Mừng, con người và công trình tạo dựng, để Đức Kitô được nhận biết không chỉ qua lời nói, nhưng qua chính đời sống tự hiến và phục vụ của quý thầy.