Đức Kitô Vua – Một Tiếp Cận Liên Văn Hóa

Dẫn nhập

Trong một thế giới dân chủ hóa, nơi quyền lực không còn gắn với ngai vàng, và nơi hình ảnh các quân vương chỉ còn trong sách sử, việc Giáo Hội tuyên xưng “Đức Kitô là Vua” có vẻ xa lạ. Tuy nhiên, trong Kitô giáo, “Vua” không phải là một ẩn dụ chính trị, mà trước hết là một mầu nhiệm thần học và nhân sinh: Người là Vua vì Người là trung tâm – trục đứng – điểm qui chiếu của toàn thể hiện hữu, từ vũ trụ đến lịch sử, từ con người đến lòng nhân loại.

Đức Giêsu là Vua, nhưng Người không lên ngôi bằng việc chiếm đoạt quyền lực. Người lên ngôi bằng cách tự hủy, tự hiến, và yêu thương đến cùng. Chính vì thế, vương quyền của Người không phải là quyền lực thống trị (potestas), nhưng là quyền lực thẩm thấu, biến đổi và chạm vào tận căn lòng người (auctoritas).

Để hiểu Đức Kitô Vua một cách phong phú, ta cần bước vào cuộc đối thoại giữa các truyền thống lớn: Kinh Thánh – nền tảng của Kitô giáo; triết học Hy Lạp – La Mã, nền tảng của Tây phương; và triết lý Đông phương: Nho – Lão – Phật. Nơi Đức Giêsu, các truyền thống ấy không đối kháng, nhưng hội tụ. Người là Vua theo cách mà Nho gia hằng mơ ước, theo tinh thần của Đạo gia, theo chiều sâu của Phật học, và cũng theo chân lý của mạc khải Kinh Thánh.

1. Đức Kitô: vị Vua theo mạc khải Kinh thánh

Kinh Thánh không trình bày Đức Giêsu như một nhà lãnh đạo chính trị, nhưng như Vua theo nghĩa thần linh: Đấng hoàn tất mọi lời hứa của Thiên Chúa và tái lập vương quyền của Người giữa nhân loại.

Trong Tân Ước, hai thuật ngữ chủ chốt được dùng: “basileus” (Vua) và “Kyrios” (Chúa). Chữ “basileus” trong tiếng Hy Lạp cổ không chỉ mang ý nghĩa cai trị mà còn ám chỉ cội nguồn của trật tự – tiêu chuẩn tối hậu của sự sống cộng đồng. Người được gọi là “basileus” không chỉ vì Người có quyền, nhưng vì Người là nền tảng để mọi sự được đặt vào trật tự đúng đắn.

Danh hiệu “Kyrios” mang sức nặng thần linh lớn hơn. Các bản Hy Lạp của Cựu Ước dịch tên Thiên Chúa YHWH bằng chữ “Kyrios”. Khi các tông đồ tuyên xưng “Đức Giêsu là Kyrios,” họ tuyên xưng Người không phải chỉ là thầy hoặc thủ lãnh đạo đức, nhưng là chính Thiên Chúa (x. Rm 10,9).

Vương quyền của Người đạt tới đỉnh điểm trong trình thuật Lc 23,35–43: Đức Giêsu bị treo trên thập giá, đầu đội vòng gai, thân xác đầy thương tích, nhưng chính ở đó Người được công bố là Vua. Sự nghịch lý thánh thiện này trở thành trung tâm của thần học Kitô giáo: Người chiến thắng bằng cách không chống trả; Người lên ngôi bằng cách tự hiến. Khi người trộm lành thưa: “Lạy ông Giêsu, khi ông vào Nước của ông, xin nhớ đến tôi,” thì Đức Giêsu trả lời: “Hôm nay, anh sẽ ở với tôi trên Thiên Đàng.” Từ “nhớ” ở đây là “mimnēskomai”, không phải là một ký ức, nhưng là đưa một người vào tương quan – vào trái tim Thiên Chúa.

Tại đó, Đức Giêsu hiển trị: Người tha thứ, Người nối kết, Người mở cửa cho kẻ có tội trở về. Triều đại của Người không phải là triều đại của quyền lực bạo lực, nhưng là triều đại của trái tim.

2. Đức Kitô Pantokrator – tâm điểm vũ trụ theo tư duy tây phương

Trong thần học Hy Lạp và nghệ thuật Byzantine, Đức Kitô được gọi là “Pantokrator” – Đấng Toàn Năng, không phải theo nghĩa bạo chúa nắm quyền tuyệt đối, nhưng theo nghĩa Người là trung tâm và nguyên lý của vũ trụ.

Tin Mừng Gioan trình bày Đức Kitô như Logos: “Lúc khởi đầu đã có Lời (Logos)… và Lời là Thiên Chúa” (Ga 1,1–3). Logos là nguyên lý trật tự, là ánh sáng soi chiếu tri thức và hiện hữu. Tất cả được tạo dựng “nhờ Người và cho Người” (Cl 1,16). Đức Kitô không đứng ngoài vũ trụ, Người là điểm hội tụ – nền tảng – ý nghĩa của nó.

Trong nghệ thuật, hình ảnh Đức Kitô Pantokrator ngồi trên ngai, tay cầm sách, mắt nhìn sâu vào cõi lòng người. Người là Đấng phán xét nhưng bằng sự thật và lòng thương xót. Quyền lực của Người không đè bẹp nhưng nâng dậy.

Tây phương gọi Người là Christus Rex – Đức Kitô Vua, nhưng Vua không như Caesar, không như Herod, không giống bất cứ bạo chúa nào của lịch sử. Người là Vua theo cách làm đảo lộn mọi mô hình vương quyền. Người nói: “Ai muốn làm lớn giữa anh em thì hãy làm người phục vụ anh em” (Mt 20,26). Vương quyền của Người là quyền của chiếc khăn rửa chân.

3. Đức Kitô theo tinh thần nho giáo – chữ Vương  và bậc Minh Vương

Để tiếp cận Đông phương, ta cần đi vào biểu tượng cổ xưa nhất: chữ Vương . Chữ này gồm ba nét ngang tượng trưng cho Tam Tài: Thiên – Nhân – Địa, và một nét dọc xuyên suốt, nối kết ba tầng của vũ trụ.

Theo Nho giáo, bậc Vua là người đứng nơi trục giữa Tam Tài, làm cho toàn bộ vũ trụ được hài hòa. Vua trước hết phải là “Minh Vương”: người chính trực, nhân ái, soi sáng bằng đạo đức chứ không bằng quyền lực.

Khi chiêm ngắm Đức Giêsu trên thập giá, ta nhận ra toàn bộ ý nghĩa chữ Vương. Người xuất phát từ Thiên Chúa (Thiên), trở nên người phàm (Nhân), và chết trên đất (Địa). Thập giá là nét dọc nối ba cõi ấy: Trời cúi xuống đất, đất được nâng lên trời, con người được nối lại với Thiên Chúa.

Khổng Tử nói: “Chính thân, dân tùng.” Đức Giêsu chính là mẫu mực tuyệt đối của “chính thân.” Người không chỉ nói về sự thật, Người sống sự thật, Người làm sự thật. Và dân Người – những kẻ theo Người – không bị cưỡng ép nhưng bị chinh phục bằng lòng thương xót.

Hành động tha thứ của Người trên thập giá: “Lạy Cha, xin tha cho họ, vì họ không biết việc họ làm” (Lc 23,34), không chỉ là một cử chỉ tôn giáo mà là sự hoàn chỉnh của Đức “Nhân” theo tinh thần Nho gia.

4. Đức Kitô theo đạo Lão – đạo, vô tranh, vô vi, và người hiền lành

Đạo Đức Kinh vốn không nói nhiều về Thượng Đế theo nghĩa cá nhân, nhưng mô tả “Đạo” như nguyên lý nền tảng: tĩnh lặng, khiêm hạ, vô tranh, vô vi. Đạo giống như nước: mềm nhưng mạnh, chảy xuống chỗ thấp mà chiến thắng mọi vật.

Trên thập giá, Đức Giêsu là sự hiện thân của Đạo: Người chấp nhận “xuống thấp nhất,” không chống trả, không phản kháng. Người nói: “Ta hiền lành và khiêm nhường trong lòng” (Mt 11,29). Đó là ngôn ngữ của Lão gia: người mạnh nhất là người không tạo đối kháng.

Khi quân dữ la hét, khi binh lính nhạo cười, khi các thủ lãnh thách thức: “Nếu ông là Vua, hãy xuống khỏi thập giá” (x. Lc 23,37), Người vẫn thinh lặng. Sự thinh lặng ấy không phải là yếu đuối, mà là sức mạnh nội tâm tuyệt đối – chính là “thắng mình,” điều Lão Tử gọi là “tự thắng giả cường.”

Vương quyền của Đức Giêsu vì thế là vương quyền thuận Đạo, chống lại mọi bạo lực, đưa con người vào hòa bình. Đó là vương quyền không ép buộc, mà thuyết phục bằng chính sự tự hủy.

5. Đức Kitô theo nhãn quan Phật giáo – Vua của chiến thắng nội tâm

Trong Phật giáo, sự chiến thắng lớn nhất không phải là chiến thắng kẻ thù bên ngoài mà là chiến thắng nội tâm: thắng tham, sân, si. Bậc giác ngộ không phô trương quyền lực, nhưng đạt đến tự do nội tâm hoàn toàn.

Đức Giêsu trên thập giá là bậc chiến thắng nội tâm tối hậu. Người không mang trong lòng chút sân hận nào. Người không nuối tiếc sự sống. Người không rơi vào tuyệt vọng. Người hiến mình một cách tự do: “Không ai lấy mạng sống Ta được; chính Ta tự hiến” (Ga 10,18).

Người trộm lành cũng là hình ảnh của một hành trình giác ngộ: từ vô minh sang ánh sáng, từ tuyệt vọng sang hy vọng, từ bóng tối sang lòng thương xót. Anh chỉ thốt lên: “Xin nhớ đến tôi,” và Đức Giêsu trả lời: “Hôm nay anh sẽ ở với tôi” – đó là giải thoát theo nghĩa sâu xa nhất của Phật học.

Đức Giêsu vì thế là Vua theo tinh thần Phật giáo: Người giải thoát bằng cách tự giải thoát mình khỏi mọi dục vọng và thù hận, để dẫn người khác đi vào giải thoát.

6. Điểm hội tụ: Đức Kitô – vị Vua của cả Đông và Tây

Điều độc đáo là: những phẩm chất tối thượng mà Đông phương phân tán trong ba hệ tư tưởng – Nho (nhân nghĩa), Lão (vô tranh), Phật (giác ngộ) – đều được gặp thấy và hoàn tất nơi Đức Giêsu.

Người là bậc Minh Vương của Nho giáo – vì Người nối Trời và Đất.
Người là bậc Thánh nhân của Đạo gia – vì Người sống hiền lành và thuận Đạo. Người là bậc giải thoát của Phật học – vì Người chiến thắng đau khổ và cái chết bằng tình yêu.

Đồng thời, Đức Giêsu hoàn toàn vượt trên các truyền thống ấy. Người không chỉ là bậc thánh thiện, nhưng là Logos – Lời vĩnh cửu, là Con Thiên Chúa, là Pantokrator – chủ của vũ trụ. Các truyền thống Đông phương giúp ta mở lòng ra để hiểu Đức Kitô sâu hơn, nhưng chỉ Kinh Thánh mới nói Người là “Vua của các vua” (Kh 17,14).

7. Đức Kitô – Vua của vũ trụ, lịch sử, và tâm hồn

Vũ trụ do Người mà thành; lịch sử hướng về Người; tâm hồn chỉ được nghỉ ngơi nơi Người (theo lời thánh Âu Tinh: “Lòng con xao xuyến cho đến khi nghỉ yên trong Chúa”).

Vương quyền của Người có ba chiều kích:

– Người là Vua của vũ trụ: vì Người là Logos – nền tảng trật tự vũ trụ.

– Người là Vua của lịch sử: vì Người đi vào và biến đổi lịch sử bằng Phục Sinh.

– Người là Vua của tâm hồn: vì Người giải phóng con người khỏi sợ hãi, tội lỗi và cái chết.

Vương quyền của Người không áp đặt, nhưng đánh động; không trấn áp, nhưng giải phóng; không thống trị, nhưng dẫn đưa.

Kết luận

Khi tuyên xưng Đức Kitô là Vua, ta không tôn vinh một bạo chúa, mà tôn vinh một trái tim bị đâm thâu; ta không thờ một triều đại quyền lực, mà thờ triều đại của khiêm nhường và tình yêu; ta không chạy theo một thế lực chính trị, mà bước vào vương quyền thiêng liêng của sự thật, của lòng thương xót, của tự do nội tâm.

Đức Kitô là Vua:

– Vua của ba cõi: Trời – Người – Đất;

– Vua của Đông và Tây: Logos – Minh Vương – Thánh nhân – Bậc giác ngộ;

– Vua của vũ trụ – vì Người là Lời tạo dựng;

– Vua của lịch sử – vì Người là Đấng Phục Sinh;

– Vua của tâm hồn – vì Người là tình yêu vĩnh cửu.

Trong một thế giới hỗn loạn, Người là trục đứng giúp ta đứng vững.

Trong một thời đại phân mảnh, Người là nét dọc nối lại đời ta.

Trong một xã hội đầy tiếng ồn, Người là sự thật thinh lặng.

Trong một nền văn hóa sợ hãi, Người là lòng thương xót.

Đó là lý do vì sao Giáo Hội mừng Đức Kitô là Vua – và là lý do vì sao nhân loại hôm nay vẫn cần một Vị Vua như thế.

 

Lm. Thái Nguyên

Nguồn: gpcantho.com