Vật Lý Lượng Tử Và Mầu Nhiệm Về Công Trình Tạo Dựng Của Thiên Chúa

Giáo sư Công giáo Vincenzo Tamma nói về sự tương thích giữa đức tin và khoa học. (Ảnh: Vincenzo Tamma, Edward Pentin; ảnh nền Shutterstock)

Nhà vật lý và giáo sư Công giáo Vincenzo Tamma giải thích cách cơ học lượng tử khai mở về tính có thể hiểu được của thế giới tự nhiên, hướng đến Đấng Tạo Hóa và mở ra những con đường mới cho việc loan báo Tin Mừng.

Vật lý lượng tử (quantum physics), hay cơ học lượng tử (quantum mechanics), đang nhanh chóng nổi lên không chỉ như một phương tiện để phát triển các công nghệ mới mà còn như một phương pháp khoa học có thể giúp nhân loại hiểu rõ hơn sự thật về công trình tạo dựng, hướng đến mầu nhiệm về Đấng Tạo Hóa.

Trong cuộc phỏng vấn với tờ Register ngày 31 tháng 7 bên lề hội nghị “Một ngày với Đức Mẹ” ở London, giáo sư Công giáo Vincenzo Tamma đã thảo luận về cơ học lượng tử là gì, mối liên hệ của nó với hành động của Thiên Chúa và cách nó có thể trở thành một công cụ hữu ích trong việc đối thoại giữa khoa học và thần học.

“Cơ học lượng tử giúp những người có đức tin suy nghĩ về cách Thiên Chúa tạo dựng thế giới bởi vì nó mô tả ở cấp độ sâu sắc nhất về cách thức vận hành của tự nhiên,” giáo sư Tamma, giám đốc sáng lập Trung tâm Khoa học và Công nghệ Lượng tử tại Đại học Portsmouth ở Anh, giải thích. “Nó cung cấp những hiểu biết cơ bản nhất về nhận thức luận và hữu thể học liên quan đến thế giới tự nhiên, về cách Thiên Chúa đã mong muốn và đã sắp đặt thế giới tự nhiên này.”

Để giúp tối đa hóa tiềm năng của môi trường đại học trong lĩnh vực này, ông kêu gọi khôi phục lại một ý tưởng liên ngành của bậc đại học, như đề xuất của Thánh John Henry Newman, nhằm làm sâu sắc thêm sự giao thoa giữa thần học Công giáo, triết học và khoa học lượng tử, đồng thời để công chúng được tiếp cận rộng rãi hơn. 

Thưa giáo sư Tamma, tóm lại vật lý lượng tử là gì? 

Vật lý lượng tử là cẩm nang quy tắc vận hành của thực tại từ quy mô nhỏ nhất. Có thể nói, đó là khoa học về các khối cấu tạo cơ bản của vũ trụ – như nguyên tử, electron và photon. Vật lý lượng tử cho rằng những thứ này không hoạt động như các vật thể thông thường; thay vào đó, chúng có thể được theo dõi dựa trên cách tiếp cận mang tính xác suất, trong đó bạn chỉ có thể dự đoán xác suất của bất kỳ kết quả đo lường nào, chứ không phải kết quả chính xác.

Nói một cách đơn giản, vật lý lượng tử giúp chúng ta hiểu về thế giới tự nhiên ở cấp độ cơ bản nhất. Nó giải thích tại sao các hạt nhỏ bé dường như có thể ở nhiều nơi cùng một lúc, tại sao ánh sáng có thể hoạt động như cả sóng và hạt, và tại sao các hạt có thể liên kết với nhau theo nhiều cách thức khác nhau ở khoảng cách xa. Hơn nữa, vật lý lượng tử không chỉ là một lý thuyết về những điều cơ bản của vũ trụ mà còn là nền tảng cho các công nghệ mới như máy tính lượng tử (quantum computer), cảm biến siêu chính xác (ultra-precise sensor) và truyền thông an toàn (secure communication). Tất cả công nghệ này hiện nay đều dựa trên vật lý cơ bản của cơ học lượng tử, vì vậy nó không chỉ giúp chúng ta hiểu biết vũ trụ về bản chất cơ bản mà còn có thể được sử dụng để phát triển các công nghệ mới.

Nó có thể giúp chúng ta hiểu được sự thật về công trình tạo dựng như thế nào? 

Cơ học lượng tử giúp những người có đức tin suy nghĩ về cách Thiên Chúa tạo dựng thế giới bởi vì nó mô tả ở cấp độ sâu sắc nhất về cách thức vận hành của thế giới tự nhiên. Nó cung cấp những hiểu biết cơ bản nhất về nhận thức luận và hữu thể học về thế giới tự nhiên, về cách Thên Chúa đã mong muốn và đã sắp đặt thế giới tự nhiên này. Theo nghĩa đó, các định luật vật lý – và đặc biệt là các định luật lượng tử – là một phần của “cuốn sách tự nhiên,” và chính Thiên Chúa là Đấng ban cho những định luật đó. Như Thánh Augustinô đã nói, cuốn sách tự nhiên và cuốn sách Mặc khải là hai cách thức bổ sung cho nhau để học biết về Thiên Chúa. Chúng không phải là cùng một cuốn sách, và không nên gộp chúng lại thành một, nhưng chúng cùng nhau giúp chúng ta nhận thức về Thiên Chúa.

Liệu vật lý lượng tử có ủng hộ ý nghĩa của “mầu nhiệm” như chúng ta hiểu với tư cách là người Công giáo không? 

Vâng, tôi tin là vậy. Vật lý lượng tử và các ngành khoa học thực nghiệm nói chung không thể chứng minh sự tồn tại của Thiên Chúa vì Người nằm ngoài thế giới tự nhiên và ngoài phương pháp khoa học, thậm chí cả các định luật vật lý lượng tử. Nhưng chính việc các định luật tự nhiên, đặc biệt là các định luật lượng tử, có thể được con người hiểu và lý giải đã là một dấu hiệu cho thấy có một điều gì đó sâu xa và vĩ đại hơn. Nói cách khác, các định luật vật lý không thể tự giải thích chính mình. “Mầu nhiệm” chính là việc vũ trụ có những định luật có thể hiểu được, có thể được được nhận thức bởi một chủ thể có lý trí. Vì thế, về bản chất, cơ học lượng tử cho phép chúng ta hướng đến những thực tại ở bậc cao hơn và suy ngẫm về “mầu nhiệm” của thế giới tự nhiên cũng như tính khả tri (intelligibility) của nó. Điều đó gợi mở rằng đằng sau các định luật ấy còn có một tầng thực tại cao hơn.

Đó là lý do tại sao nhiều nhà vật lý đã nói về vũ trụ với sự kính phục và kinh ngạc. Albert Einstein nổi tiếng với câu nói rằng tính khả tri của thế giới là một mầu nhiệm và thậm chí gọi đó là một phép lạ. Ông nhận ra rằng tính khả tri của thế giới tự nhiên đang hướng tới một thực tại siêu việt. Vì vậy, câu trả lời là: Có, vật lý lượng tử có thể hỗ trợ nhận thức Công giáo về “mầu nhiệm” bởi vì nó cho thấy rằng công trình tạo dựng là điều có thể hiểu được, nhưng cuối cùng vẫn hướng đến Thiên Chúa.

Vật lý lượng tử có thể liên quan như thế nào đến hành động của Thiên Chúa? Làm thế nào nó có thể giúp chúng ta hiểu được hành động của Người, có lẽ theo một cách mà khoa học trước đây không thể? 

Vật lý lượng tử có thể giúp chúng ta hiểu được hành động của Thiên Chúa vì nó cho chúng ta cái nhìn sâu sắc về cách Người hành động trong thế giới vật chất và trong các quy luật tự nhiên, nhưng nó không thể giải thích đầy đủ hành động của Người một cách trọn vẹn, vì điều đó vượt ra ngoài thế giới được tạo dựng. Thánh Augustinô nói rằng thế giới tự nhiên phản ánh chính bản chất của Thiên Chúa. Nó là một dấu vết (vestigium), theo một nghĩa nào đó, về bản chất của Thiên Chúa và cả cách Người hành động. Thánh Tôma Aquinô nói về Thiên Chúa như là nguyên nhân đệ nhất (primary cause), trong khi các quy luật tự nhiên và vạn vật được tạo dựng là những nguyên nhân đệ nhị (secondary cause). Vì vậy, thế giới vận hành, nhưng nó vận hành bởi vì Thiên Chúa ban cho nó sự tồn tại và sức mạnh.

Điều này cũng đặt ra những câu hỏi về tính chất nhân quả (causality), về mối tương quan giữa người quan sát và thế giới tự nhiên, cũng như về việc liệu thực tại lượng tử có thể phản ánh điều gì đó có tính tương quan nơi Thiên Chúa hay không – cụ thể là sự hiệp thông giữa các Ngôi Vị trong chính Thiên Chúa. Theo nghĩa đó, vật lý lượng tử có thể giúp chúng ta suy tư về hành động của Thiên Chúa theo một cách sâu sắc hơn và mang tính loại suy hơn.

Theo một nghĩa nào đó, ông nghĩ sao về việc cơ học lượng tử có thể mở đường hướng tới sự hài hòa hơn, chẳng hạn, giữa ý muốn của Thiên Chúa đối với công trình tạo dựng và khoa học?

Tôi sẽ thận trọng khi dùng một lý thuyết khoa học cụ thể về thế giới tự nhiên để khẳng định rằng nó tạo nên sự hài hòa tốt hơn, bởi vì sau này chúng ta có thể sẽ khám phá ra một lý thuyết còn hoàn thiện hơn. Tương tự như vậy, vật lý cổ điển đã hoạt động rất tốt trong một phạm vi nhất định, nhưng rồi cơ học lượng tử trở nên cần thiết vì vật lý cổ điển không thể giải thích mọi hiện tượng. Sự thận trọng ấy cũng áp dụng cho ngày hôm nay, bởi cơ học lượng tử và thuyết tương đối rộng (general relativity) vẫn chưa hoàn toàn dung hòa được với nhau. Vì thế, chúng ta không nên xem cơ học lượng tử là lời giải thích cuối cùng, mặc dù càng hiểu biết nhiều hơn về thế giới tự nhiên, kể cả ở cấp độ lượng tử, chúng ta cũng càng có thể hiểu rõ hơn về cách Thiên Chúa sáng tạo.

Do đó, có một sự hài hòa giữa khoa học và đức tin – hay nói chính xác hơn, giữa khoa học và thần học, cũng như giữa đức tin và lý trí. Khoa học có thể giúp loại bỏ những yếu tố mê tín ra khỏi đời sống đức tin, đồng thời cũng có thể cung cấp những hiểu biết hữu ích cho thần học. Thần học vẫn là “nữ hoàng” của các ngành khoa học, nhưng thần học cũng cần được soi sáng và bổ trợ bởi khoa học thực nghiệm.

Ông hình dung lĩnh vực này sẽ phát triển như thế nào trong tương lai để giúp con người hiểu biết hơn về đức tin cũng như về cách Thiên Chúa hoạt động trong thế giới và vũ trụ?

Tôi cho rằng, cả trong xã hội lẫn trong Giáo hội, đều có một nhu cầu thực sự đối với những học giả có khả năng kết nối nhiều lĩnh vực tri thức khác nhau – đặc biệt là khoa học lượng tử, triết học và thần học. Riêng trong thần học Công giáo, đã có quá ít những nghiên cứu liên ngành ở trình độ cao theo hướng này. Vì vậy, tôi nghĩ rằng chúng ta cần khôi phục ý tưởng liên ngành của bậc đại học, như điều Thánh John Henry Newman từng bảo vệ: các ngành học cần cộng tác với nhau thay vì trở nên tách biệt. Ngay cả trong vật lý, sự chuyên môn hóa ngày càng sâu cũng có thể khiến chúng ta đánh mất những mối liên hệ giữa các ngành, và cùng với đó là những hiểu biết mới có thể nảy sinh. Sự cộng tác liên ngành như vậy có thể giúp đào sâu hiểu biết của chúng ta về điểm giao thoa giữa thần học Công giáo, triết học và khoa học lượng tử, đồng thời cũng góp phần định hướng cho giáo dục và giúp công chúng dễ dàng tiếp cận những vấn đề này. Đó cũng là lý do chúng tôi đã tổ chức một hội nghị quốc tế quy tụ các nhà vật lý, triết gia và thần học gia vào tháng Bảy tại Đại học Chapman ở Orange, bang California. Hội nghị được thúc đẩy bởi một khát vọng chân thành tìm kiếm chân lý – một hành trình đòi hỏi sự trung thực, khiêm nhường và sự sẵn sàng thừa nhận rằng chúng ta cần đến nhau. Vì thế, theo tôi, tương lai của lĩnh vực này là xây dựng một cộng đồng học giả thực sự, những người có thể cùng nhau thực hiện các nghiên cứu nghiêm túc, vẫn sống đời sống đức tin, đồng thời giúp nhau hiểu sâu sắc hơn về thực tại, về Thiên Chúa và về công trình tạo dựng.

Ông có xem vật lý lượng tử như một công cụ hỗ trợ việc loan báo Tin Mừng, đặc biệt là ở phương Tây, nơi đang bị ảnh hưởng bởi chủ nghĩa khoa học và niềm tin thái quá vào công trình của khoa học hay không?

Vâng, tôi thấy có hai vấn đề cần giải quyết: Một mặt là chủ nghĩa duy khoa học (scientism), coi khoa học như một tôn giáo, chỉ xem những gì có thể đo lường được là có thật và có quan điểm rất hạn hẹp về thực tại; mặt khác là cái mà chúng ta gọi là chủ nghĩa duy đức tin (fideism) [quan điểm cho rằng chân lý tôn giáo chỉ được biết đến bằng đức tin chứ không phải bằng lý trí], một hình thức mê tín không thực sự suy xét tường tận về đức tin. Vì vậy, chúng ta cần cả khoa học và đức tin cùng hợp tác, thay vì đối lập chúng với nhau.

Khoa học có thể giúp chúng ta hiểu sâu sắc hơn về công trình tạo dựng và Kinh Thánh, nhưng nó không giới hạn Thiên Chúa trong một khuôn khổ nhất định. Thiên Chúa thì tự do, Người hành động thông qua các nguyên nhân đệ nhị, và Người tiếp tục hành động trong công trình tạo dựng. Vật lý lượng tử có thể giúp ích ở đây vì nó cho thấy sự tương tác rất quan trọng: Cách chúng ta đo lường một hệ thống ảnh hưởng đến những gì chúng ta có thể quan sát được, và các hiện tượng lượng tử như giao thoa và lưỡng tính sóng-hạt (wave-particle duality) cho thấy một thế giới phong phú hơn nhiều so với quan điểm duy vật thuần túy.

Thế nên, đúng vậy, vật lý lượng tử có thể hỗ trợ một cuộc đối thoại liên ngành thực sự giữa khoa học và thần học bằng cách mở ra cho mọi người đến với “mầu nhiệm,” thách thức chủ nghĩa duy khoa học và cho thấy rằng tự nhiên là có thật, là có thể hiểu được và được sắp đặt vì lợi ích của con người – tất cả những điều này đều có thể hướng đến Thiên Chúa.

Đối với những ai quan tâm đến việc tìm hiểu thêm về vật lý lượng tử và đức tin, bạn sẽ giới thiệu những cuốn sách nào?

Một cuốn sách hay để bắt đầu là cuốn của [Cha Dòng Đa Minh] Michael Dodds, cuốn sách kết nối vật lý hiện đại và cơ học lượng tử với câu hỏi về cách thức hành động của Thiên Chúa. Nhưng có rất nhiều bài viết sai lệch về chủ đề này. Đặc biệt, một số người cho rằng cơ học lượng tử là sự hỗn loạn thuần túy và do đó không thể phù hợp với Thiên Chúa, trong khi thực tế nó là một lý thuyết xác suất có thể hiểu được. Sau đó là “sự lừa bịp lượng tử” (quantum quackery), nơi người ta sử dụng ngôn ngữ lượng tử để ủng hộ các ý tưởng thiêng liêng ít liên quan đến vật lý thực tế. Các học giả có trách nhiệm làm sáng tỏ sự nhầm lẫn, nói lên sự thật và giúp cả Giáo hội cũng như xã hội tránh được những ý tưởng sai lệch về vật lý lượng tử và thần học.

 

Tác giả: Edward Pentin  – Nguồn: National Catholic Register (05/8/2026)

Chuyển ngữ: Lm. Phil. M. Nguyễn Hoàng Nguyên

(giaophanvinhlong.net)