
Bài suy tư muốn khẳng định rằng tạ ơn và biết ơn không phải là một chọn lựa tùy hứng hay một cử chỉ đạo đức mang tính thời điểm, nhưng là thái độ nền tảng của đời sống trưởng thành, đồng thời là linh đạo cốt lõi của đời sống Kitô hữu, đặc biệt trong thời khắc chuyển giao của cuối năm và đầu năm mới.
DẪN NHẬP
Trong truyền thống văn hóa nhân loại, thời khắc cuối năm thường gợi lên nhu cầu nhìn lại hành trình đã qua, đánh giá những gì đã thực hiện, đồng thời hoạch định những định hướng mới cho tương lai. Tuy nhiên, dưới ánh sáng đức tin Kitô giáo, cuối năm không chỉ đơn thuần là một mốc thời gian theo lịch, nhưng còn là một thời khắc mang chiều kích thiêng liêng, nơi con người được mời gọi dừng lại trước nhan Thiên Chúa để chiêm niệm, phân định và tạ ơn. Đó là thời khắc ký ức được soi sáng bởi đức tin, tâm hồn được lắng đọng, và con người học biết đọc lại cuộc đời mình như một lịch sử của ân sủng.
Trong nhãn quan ấy, việc hồi tưởng lại năm đã qua không nhằm mục đích tự tôn vinh hay tự kết án, nhưng là để nhận ra cách thức Thiên Chúa đã hiện diện, đồng hành và giáo dục con người qua từng biến cố của cuộc sống, dù là những khoảnh khắc sáng tỏ hay những giai đoạn mờ tối. Chính trong tiến trình đọc lại này, con người được mời gọi học lại một bài học căn bản của đời sống đức tin và nhân bản: tâm tình tạ ơn và biết ơn. Tạ ơn giúp con người quy hướng về Thiên Chúa là nguồn mạch mọi ân huệ; biết ơn giúp họ nhận ra, trân trọng và ghi nhớ những trung gian cụ thể, qua đó ân sủng của Thiên Chúa đã được trao ban trong hành trình đời mình.
Bài suy tư này triển khai chủ đề “Tâm tình tạ ơn và biết ơn” theo một hành trình suy tư mang tính liên ngành và bổ trợ lẫn nhau. Trước hết, bài suy tư đặt nền tảng trên ánh sáng Kinh thánh, để xác định tạ ơn như một thái độ cốt lõi của người tin. Tiếp đến, bài suy tư đào sâu giáo huấn của Hội thánh, đặc biệt chiều kích Thánh Thể, nhằm làm rõ tạ ơn như trung tâm của đời sống Kitô hữu. Sau đó, bài suy tư mở rộng sang kinh nghiệm nhân sinh và suy tư triết học, để cho thấy tâm tình biết ơn là một giá trị nhân bản phổ quát, vượt qua ranh giới tôn giáo và văn hóa. Từ nền tảng ấy, bài suy tư đi vào các chiều kích cụ thể của đời sống: như việc nhận ra các trung gian ân huệ, tiến trình chữa lành nội tâm, và định hướng tương lai trong hy vọng.
Qua cấu trúc này, bài suy tư muốn khẳng định rằng tạ ơn và biết ơn không phải là một chọn lựa tùy hứng hay một cử chỉ đạo đức mang tính thời điểm, nhưng là thái độ nền tảng của đời sống trưởng thành, đồng thời là linh đạo cốt lõi của đời sống Kitô hữu, đặc biệt trong thời khắc chuyển giao của cuối năm và đầu năm mới.
I. CUỐI NĂM – THỜI KHẮC THIÊNG LIÊNG CỦA KÝ ỨC VÀ Ý NGHĨA
Xét theo nghĩa tự nhiên, cuối năm đánh dấu sự khép lại của một chu kỳ thời gian. Tuy nhiên, trong nhãn quan Kinh thánh, thời gian không chỉ là dòng chảy thuần niên biểu của ngày tháng, nhưng là không gian của ân sủng, nơi Thiên Chúa hành động, gặp gỡ và dẫn dắt con người. Từ cái nhìn ấy, Thánh Vịnh gia cầu xin: “Xin dạy chúng con đếm tháng ngày mình sống, ngõ hầu tâm trí được khôn ngoan” (Tv 90,12). Việc “đếm tháng ngày” không nhằm khơi dậy sự nuối tiếc, nhưng giúp con người học cách đọc ra ý nghĩa thiêng liêng của thời gian đã sống.
Từ đó, việc nhìn lại năm cũ không còn là một hành vi thuần túy tâm lý hay xã hội, nhưng trở thành một hành vi đức tin. Người tín hữu được mời gọi đọc lại đời mình như một “lịch sử cứu độ thu nhỏ”, trong đó Thiên Chúa đã hiện diện và hoạt động qua mọi biến cố: thành công và thất bại, niềm vui và thử thách, những gì sáng tỏ cũng như những điều còn mờ tối. Lời ngôn sứ Giêrêmia mang lại một xác tín nền tảng cho cách đọc này: “Ta biết các kế hoạch Ta dành cho các ngươi, đó là những kế hoạch đem lại bình an, chứ không phải tai họa” (Gr 29,11). Nhờ đó, người tín hữu có thể tin rằng không biến cố nào của năm đã qua là vô nghĩa hay nằm ngoài sự quan phòng của Thiên Chúa.
Tuy nhiên, trong bối cảnh xã hội hiện đại, con người dễ bị cuốn vào nhịp sống gấp gáp, não trạng thành – bại và áp lực so sánh hơn thua, khiến họ đánh mất khả năng dừng lại. Chính trong tình trạng ấy, họ dần đánh mất khả năng nhận ra những ân huệ âm thầm đã nâng đỡ đời mình. Những cảnh báo của Đức Thánh cha Phanxicô về “văn hóa vội vã” cho thấy một nguy cơ thiêng liêng rõ nét: sống lướt qua đời mình mà không kịp nhận ra điều gì thực sự nuôi dưỡng và làm cho đời sống có ý nghĩa.[1]
Chính trong bối cảnh ấy, tạ ơn và biết ơn nổi lên như một thái độ căn bản, vừa mang chiều kích thiêng liêng vừa mang chiều kích nhân bản. Tạ ơn giúp con người thoát khỏi cái nhìn quy kỷ, để nhận ra mình là kẻ đã lãnh nhận, đang lãnh nhận và còn tiếp tục lãnh nhận. Thánh Phaolô đặt vấn đề cách quyết liệt: “Bạn có gì mà đã không nhận lãnh?” (1 Cr 4,7). Câu hỏi này không nhằm phủ nhận nỗ lực cá nhân, nhưng mời gọi con người sống trong sự thật về thân phận thụ ân của mình.
Vì thế, cuối năm trở thành thời khắc ân sủng đặc biệt: dừng lại để tạ ơn Thiên Chúa, nhìn lại để biết ơn con người, và từ đó bước tiếp với tâm thế khiêm tốn, bình an và hy vọng. Chính trên nền tảng này, các suy tư tiếp theo về tạ ơn trong Kinh thánh, trong giáo huấn Hội thánh và biết ơn trong kinh nghiệm nhân sinh mới được triển khai một cách mạch lạc và thống nhất.
II. TẠ ƠN TRONG KINH THÁNH – THÁI ĐỘ NỀN TẢNG CỦA NGƯỜI TIN
Trong Kinh thánh, tạ ơn không chỉ là một hành vi đạo đức mang tính phụ trợ, nhưng là một chiều kích cấu thành của đức tin. Nói cách khác, người tin là người biết tạ ơn, và việc tạ ơn chính là cách thức cụ thể để đức tin được diễn tả và lớn lên. Chính vì thế, Thánh Phaolô không trình bày tạ ơn như một lời khuyên tùy nghi, nhưng như một đòi hỏi xuất phát từ ý muốn của Thiên Chúa: “Trong mọi hoàn cảnh, hãy tạ ơn Thiên Chúa; đó là ý muốn của Người trong Đức Giêsu Kitô đối với anh em” (1 Tx 5,18).
Câu Kinh thánh này cho thấy tạ ơn không lệ thuộc vào diễn biến bên ngoài của đời sống, nhưng gắn liền với mối tương quan căn bản giữa con người với Thiên Chúa. Khi con người ý thức mình là thụ tạo và là kẻ thụ ân, thì tạ ơn không còn là điều phát sinh sau khi mọi sự “đã ổn thỏa”, nhưng trở thành thái độ thường hằng của một đời sống đặt nền tảng trên đức tin.
1. Tạ ơn trong Cựu ước: ký ức giao ước và căn tính của dân Chúa
Trong Cựu ước, tạ ơn gắn chặt với ký ức giao ước. Dân Israel được mời gọi để suy nghĩ về Thiên Chúa bằng cách nhớ lại những việc Ngài đã làm cho họ trong lịch sử. Việc nhớ lại này mang tính thần học sâu sắc: nhờ ký ức, dân Chúa nhận ra căn tính của mình không phát sinh từ sức mạnh hay công trạng riêng, nhưng từ hành động cứu độ của Thiên Chúa.
Lời mời gọi trong sách Đệ nhị luật: “Hãy nhớ lại con đường Đức Chúa, Thiên Chúa của anh em, đã dẫn anh em đi” (Đnl 8,2) cho thấy ký ức đức tin không nhằm khơi dậy hoài niệm quá khứ, nhưng nhằm tái xác nhận niềm tín thác hiện tại. Khi nhớ lại hành trình đã qua, dân Chúa được mời gọi tin rằng Thiên Chúa vẫn đang tiếp tục dẫn dắt họ trong hiện tại và tương lai.
Chính trong bối cảnh ấy, tạ ơn trở thành thái độ nền tảng giúp dân Israel chống lại hai cám dỗ lớn: kiêu ngạo và quên ơn. Khi dân quên những việc Đức Chúa đã làm, họ dễ quy mọi thành công về mình và đánh mất sự trung tín; trái lại, khi biết tạ ơn, họ học được thái độ khiêm tốn và gắn bó với giao ước. Các thánh vịnh tạ ơn vì thế không chỉ là lời chúc tụng, nhưng là lời tuyên xưng đức tin, khẳng định rằng Thiên Chúa là Đấng trung tín qua mọi thế hệ (x. Tv 136,1).
2. Tạ ơn trong Tân ước: sự đảo chiều của cái nhìn đức tin
Sang Tân ước, tạ ơn không còn chỉ gắn với ký ức về những việc Thiên Chúa đã làm trong quá khứ, nhưng đạt tới một chiều kích mới nơi chính con người và đời sống của Đức Giêsu Kitô. Qua Đức Giêsu, tạ ơn trở thành cách thức Người sống trọn vẹn mối tương quan hiếu thảo với Chúa Cha.
Các sách Tin mừng cho thấy Đức Giêsu dâng lời tạ ơn không chỉ trong những hoàn cảnh thuận lợi, nhưng cả trong những thời khắc giới hạn và mong manh. Việc Người dâng lời tạ ơn trước phép lạ hóa bánh ra nhiều (x. Ga 6,11) cho thấy một sự đảo chiều căn bản của cái nhìn đức tin: tạ ơn không phải là kết luận của thành công, nhưng là điểm khởi đầu của niềm tín thác. Người tạ ơn khi thực tại còn thiếu thốn, bởi vì Người đặt trọn niềm tin nơi Chúa Cha.
Đỉnh cao của thái độ này được thể hiện trong bữa Tiệc ly. Giữa bối cảnh phản bội, cô đơn và khổ nạn cận kề, Đức Giêsu vẫn dâng lời tạ ơn (x. Lc 22,19). Tạ ơn ở đây không còn gắn với cảm xúc dễ chịu, nhưng trở thành hành vi hiến dâng: trao ban chính mình trong tình yêu và vâng phục. Qua đó, Đức Giêsu mạc khải rằng tạ ơn đích thực không hệ tại ở việc con người kiểm soát được hoàn cảnh, nhưng ở chỗ họ phó thác hoàn toàn cho tình yêu của Thiên Chúa.
3. Tạ ơn như tiêu chuẩn phân định đức tin trưởng thành
Từ toàn bộ chứng từ Kinh thánh, có thể khẳng định rằng tạ ơn là một tiêu chuẩn phân định mức độ trưởng thành của đức tin. Người có đức tin non yếu thường chỉ có thể tạ ơn khi mọi sự diễn ra theo mong đợi; trái lại, người có đức tin trưởng thành có thể tạ ơn ngay cả khi chưa hiểu trọn vẹn ý nghĩa của những gì mình đang trải qua.
Lời xác tín của Thánh Phaolô: “Thiên Chúa làm cho mọi sự sinh ích lợi cho những ai yêu mến Người” (Rm 8,28) không phải là một công thức an ủi giản đơn, nhưng là kết quả của một kinh nghiệm đức tin sâu xa. Ở đây, tạ ơn không phủ nhận sự dữ hay đau khổ, nhưng đặt tất cả vào trong chân trời của chương trình cứu độ. Nhờ đó, người tín hữu học được cách đọc lại đời mình không theo logic tức thời của thành – bại, nhưng theo logic của Thiên Chúa, Đấng có thể biến đổi ngay cả những giới hạn và đổ vỡ thành con đường dẫn tới sự sống.
4. Tạ ơn như ngôn ngữ căn bản của đời sống cầu nguyện
Một hệ quả quan trọng khác của linh đạo Kinh thánh là: tạ ơn trở thành ngôn ngữ căn bản của cầu nguyện. Trong nhiều thư của Thánh Phaolô, lời cầu nguyện luôn gắn liền với tạ ơn, ngay cả khi ngài đang đối diện với thử thách và bách hại. Điều này cho thấy tạ ơn không phải là một phần phụ của cầu nguyện, nhưng là thái độ nội tâm định hình toàn bộ tương quan giữa con người và Thiên Chúa.
Nhờ tạ ơn, cầu nguyện không bị thu hẹp vào việc xin ơn hay giải quyết vấn đề, nhưng trở thành hành vi thờ phượng và tín thác. Người tạ ơn là người đã nhận ra rằng trước khi xin điều gì, điều quan trọng nhất là ở lại trong mối tương quan đúng đắn với Thiên Chúa.
5. Tạ ơn như nền móng của đời sống đức tin
Như thế, trong Kinh thánh, tạ ơn không chỉ là một bổn phận đạo đức, nhưng là nền móng của đời sống đức tin. Tạ ơn giúp con người nhận ra căn tính thụ ân của mình, đọc lại lịch sử dưới ánh sáng của Thiên Chúa, và bước đi trong niềm tín thác ngay cả khi đường lối còn mờ tối. Chính trên nền tảng này, các chiều kích khác của tạ ơn – trong phụng vụ, trong giáo huấn Hội thánh và trong đời sống nhân sinh – mới có thể được hiểu đúng và sống trọn vẹn.
III. GIÁO HUẤN HỘI THÁNH – TẠ ƠN LÀ CỐT LÕI CỦA ĐỜI SỐNG KITÔ HỮU
Trung thành với mặc khải Kinh thánh và truyền thống tông truyền, Hội thánh không ngừng khẳng định rằng đời sống Kitô hữu mang một cấu trúc Thánh Thể, nghĩa là được hình thành, nuôi dưỡng và quy hướng về mầu nhiệm tạ ơn. Ngay từ thuật ngữ Eucharistia trong tiếng Hy Lạp – có nghĩa là “tạ ơn” – Hội thánh cho thấy căn tính sâu xa của mình: Hội thánh hiện hữu để tạ ơn Thiên Chúa vì công trình sáng tạo và cứu độ đã được hoàn tất nơi Đức Kitô.
Giáo lý Hội thánh Công Giáo xác quyết cách ngắn gọn nhưng hàm súc: “Thánh Thể là nguồn mạch và chóp đỉnh của toàn bộ đời sống Kitô hữu.”[2] Cùng một chiều hướng ấy, Công đồng Vaticanô II long trọng khẳng định rằng Thánh Thể là “nguồn mạch và chóp đỉnh” của đời sống Hội thánh.[3] Những khẳng định này cho thấy: tạ ơn là trung tâm quy chiếu của đời sống đức tin và sinh hoạt Hội thánh.
1. Thánh Thể: hành vi tạ ơn “chuẩn mực” của Hội thánh
Theo giáo huấn Hội thánh, Thánh Thể không chỉ là một hành vi phụng vụ giữa nhiều thực hành đạo đức khác, nhưng là chuẩn mực thần học cho toàn bộ đời sống Kitô hữu. Trong Thánh Thể, Hội thánh tham dự vào chính hành vi tạ ơn của Đức Kitô dâng lên Chúa Cha trong Thánh Thần. Do đó, tạ ơn không còn là hành vi cá nhân rời rạc, nhưng là hành vi của toàn thể Hội thánh, được cử hành “trong Đức Kitô, với Đức Kitô và nhờ Đức Kitô.”
Chiều kích này cho thấy tạ ơn mang tính Giáo hội học sâu sắc: người tín hữu không tạ ơn với tư cách cá nhân biệt lập, nhưng như một chi thể của Thân Thể mầu nhiệm. Nhờ đó, Hội thánh trở thành “dân tạ ơn”, hiện diện giữa trần gian như dấu chỉ sống động của việc thụ tạo quy hướng về Đấng Tạo Hóa.
2. Tạ ơn như nguyên lý định hình đời sống Kitô hữu
Từ trung tâm Thánh Thể, Hội thánh rút ra một hệ luận quan trọng: đời sống Kitô hữu không thể bị giản lược thành việc tuân giữ lề luật hay chu toàn bổn phận, nhưng trước hết là một đời sống đáp trả ân huệ. Tạ ơn vì thế trở thành nguyên lý nội tại định hình mọi chiều kích của đời sống đức tin: trong cầu nguyện, trong đời sống luân lý, trong sứ vụ và trong chứng tá.
Theo giáo huấn của Hội thánh, khi đời sống Kitô hữu mất đi chiều kích tạ ơn, đức tin dễ bị biến dạng thành một gánh nặng luân lý hoặc một hệ thống nghĩa vụ khô cứng. Ngược lại, khi tạ ơn trở thành nền tảng, đời sống đức tin được giải phóng khỏi não trạng đòi hỏi, để bước vào logic của ân sủng: trước khi là người cho đi, Kitô hữu là người đã lãnh nhận.
3. Linh đạo Thánh Thể: biến đời sống thành lời tạ ơn
Hội Thánh nhấn mạnh rằng Thánh Thể không thể bị giản lược vào một hành vi nghi thức thuần túy, nhưng phải được hiểu như nguồn mạch của một linh đạo, tức một lối sống được định hình từ trung tâm Thánh Thể. Vì thế, việc cử hành Thánh lễ không khép lại khi nghi thức kết thúc, nhưng mở ra một tiến trình nội tại, trong đó người tín hữu được mời gọi nối kết cách hữu cơ giữa phụng vụ và đời sống. Tinh thần tạ ơn được cử hành nơi bàn thờ cần được chuyển hóa thành thái độ sống hằng ngày: nhận ra mọi sự như ân huệ nhưng không, sống khiêm tốn trong thân phận thụ ân, và đáp trả bằng sự quảng đại trong các mối tương quan cụ thể.
Từ cách hiểu đó, đời sống Thánh Thể mang một nhịp điệu thống nhất gồm ba chiều kích: cử hành – sống – làm chứng. Người tín hữu cử hành Thánh Thể như hành vi tạ ơn trung tâm của Hội thánh; từ đó, đời sống được mời gọi trở nên “Thánh Thể hóa”, nghĩa là để cho logic của ân sủng thấm nhập vào các chọn lựa và lối ứng xử; và chính sự nhất quán ấy tự nhiên trở thành chứng tá giữa đời. Vì vậy, tạ ơn không chỉ là một hành vi phụng vụ, nhưng là ngôn ngữ nền tảng của đời sống Kitô hữu, làm cho sự hòa hợp giữa bàn thờ và đời thường trở thành dấu chỉ khả tín của một đời sống mang dáng dấp Thánh Thể.
4. Tạ ơn và sứ mạng của Hội thánh trong thế giới
Giáo huấn của Hội thánh cũng đặt tạ ơn trong tương quan mật thiết với sứ mạng loan báo Tin mừng. Một Hội thánh biết tạ ơn là Hội thánh không khép kín trong tự vệ hay than phiền, nhưng là Hội thánh có khả năng làm chứng cho “niềm vui của Tin mừng”.[4] Trong một thế giới bị chi phối bởi chủ nghĩa tiêu thụ và văn hóa bất mãn, đời sống tạ ơn của Hội thánh trở thành một chứng tá ngôn sứ, nhắc nhớ rằng ý nghĩa tối hậu của đời sống không nằm ở việc chiếm hữu, nhưng ở việc đón nhận và trao ban.
Từ lập trường giáo huấn ấy, khi người tín hữu sống tinh thần tạ ơn, họ không chỉ được chữa lành nội tâm, mà còn góp phần canh tân bộ mặt Hội thánh, bởi một Hội thánh biết tạ ơn là Hội thánh biết nhận ra và trân trọng những hạt giống ân sủng mà Thiên Chúa đã gieo vào lòng thế giới.[5]
5. Tạ ơn như tiêu chí Giáo hội học và thiêng liêng
Như thế, trong giáo huấn Hội thánh, tạ ơn không chỉ là một thực hành đạo đức, nhưng là tiêu chí Giáo hội học và thiêng liêng để phân định đời sống Kitô hữu đích thực. Một Hội thánh trung thành với căn tính của mình là Hội thánh không ngừng tạ ơn; và một Kitô hữu trưởng thành là người để cho tinh thần tạ ơn định hình toàn bộ đời sống.
Chính trên nền tảng này, các chiều kích khác của tạ ơn – trong đời sống cá nhân, trong các mối tương quan xã hội và trong hành trình cuối năm – mới có thể được hiểu đúng và sống trọn vẹn như một lời đáp trả yêu thương trước ân sủng nhưng không của Thiên Chúa.
IV. BIẾT ƠN TRONG KINH NGHIỆM TRIẾT HỌC – NỀN TẢNG NHÂN BẢN CỦA ĐỜI SỐNG
Không chỉ trong mặc khải tôn giáo, mà ngay trong kinh nghiệm triết học và suy tư nhân loại, tâm tình biết ơn luôn được nhìn nhận như một nhân đức cốt yếu, gắn liền với sự trưởng thành nội tâm của con người. Các hiền triết Đông Tây, dù khác biệt về bối cảnh văn hóa và hệ thống tư tưởng, đều gặp nhau ở một điểm chung: con người chỉ thực sự trở nên chính mình khi ý thức rằng mình không hiện hữu cách biệt lập, nhưng được hình thành nhờ các mối tương quan và ân huệ đã lãnh nhận.
1. Biết ơn và việc từ bỏ ảo tưởng “tự đủ”
Một trong những đóng góp quan trọng của triết học đối với đời sống con người là việc vạch trần ảo tưởng “tự sinh, tự đủ”. Theo cái nhìn nhân học cổ điển, con người không phải là một hữu thể khép kín, nhưng là một hữu thể lệ thuộc và tương thuộc: lệ thuộc vào thiên nhiên, vào xã hội, vào truyền thống và vào những người đi trước; đồng thời, tương thuộc với tha nhân trong mạng lưới các mối quan hệ làm nên căn tính và ý nghĩa đời sống của mình. Không ai hiện hữu và trưởng thành trong cô lập, nhưng mỗi người chỉ có thể trở thành chính mình trong và nhờ các tương quan liên vị, nơi con người vừa là kẻ đón nhận vừa là người trao ban. Chính trong viễn tượng ấy, tâm tình biết ơn xuất hiện như một thái độ nhân bản căn bản, giúp con người thoát khỏi chủ nghĩa cá nhân cực đoan và não trạng tự mãn.
Khi con người không biết ơn, họ dễ rơi vào ảo tưởng rằng mọi thành quả đều phát sinh từ nỗ lực cá nhân, từ đó hình thành các thái độ chiếm hữu, so sánh và cạnh tranh. Trái lại, tâm tình biết ơn giúp con người ý thức rõ thân phận thụ ân của mình, đồng thời nhận ra sự gắn bó hỗ tương với tha nhân và cộng đồng. Chính ý thức ấy mở ra con đường của khiêm tốn, tiết độ và tôn trọng người khác. Vì thế, biết ơn không làm con người yếu đi hay lệ thuộc cách tiêu cực, nhưng giúp họ sống đúng với sự thật về thân phận mình, trong tự do nội tâm và sự trưởng thành nhân bản.
2. Biết ơn trong triết học Hy Lạp – Rôma: chiều kích luân lý và xã hội
Trong truyền thống triết học Hy Lạp, Aristotle không xếp tâm tình biết ơn thành một nhân đức độc lập, nhưng coi nó như một yếu tố nội tại của đức công bằng. Theo ông, công bằng không chỉ là trao cho người khác điều họ đáng nhận theo luật lệ, mà còn là thái độ nhận ra và đáp trả cách xứng hợp những điều mình đã lãnh nhận.[6] Người vô ơn, vì thế, không chỉ thiếu lịch sự, nhưng còn làm tổn thương trật tự luân lý, bởi họ phủ nhận các mối tương quan đã làm nên chính họ.
Trong triết học Rôma, Cicero đi xa hơn khi gọi lòng biết ơn là “mẹ của mọi nhân đức”.[7] Theo ông, xã hội chỉ có thể bền vững khi các mối tương quan được nâng đỡ bởi sự ghi nhớ ân nghĩa. Biết ơn tạo nên nền tảng cho lòng trung tín, sự quảng đại và tình bằng hữu đích thực; còn vô ơn làm bào mòn các mối dây liên kết xã hội, khiến cộng đồng tan rã từ bên trong.
Điểm đáng chú ý ở đây là: đối với các triết gia cổ điển, biết ơn không chỉ là một thái độ nội tâm, nhưng có hệ quả xã hội rõ rệt. Một xã hội thiếu lòng biết ơn sẽ khó xây dựng được niềm tin, bởi con người không còn cảm thức về nghĩa tình và trách nhiệm hỗ tương.
3. Truyền thống Đông phương: biết ơn như trụ cột của đạo làm người
Trong truyền thống Đông phương, đặc biệt nơi tư tưởng Nho gia, lòng biết ơn gắn chặt với đạo làm người. Theo Khổng Tử, con người chỉ thực sự sống đúng đạo khi biết kính Trời, hiếu kính cha mẹ, tôn sư trọng đạo và chu toàn trách nhiệm đối với cộng đồng;[8] chính trong những mối tương quan nền tảng ấy, con người học biết ghi nhớ và đáp trả ân nghĩa đã lãnh nhận. Vì thế, biết ơn không chỉ là một cảm xúc nhất thời, nhưng là một thái độ sống cụ thể, được thể hiện qua lối sống hiếu thảo, trung tín, và dấn thân trách nhiệm trong đời sống xã hội.
Theo cái nhìn này, người vô ơn không đơn thuần là người thiếu đạo đức cá nhân, nhưng là người đánh mất căn cốt nhân bản, bởi họ tự tách mình khỏi dòng chảy truyền thống và các mối tương quan đã nuôi dưỡng họ. Trái lại, người biết ơn là người “giữ đạo”, biết đặt mình trong mối liên hệ hài hòa với quá khứ, hiện tại và cộng đồng, nhờ đó duy trì sự quân bình nội tâm và bền vững của trật tự xã hội.
4. Kinh nghiệm văn hóa Việt Nam: trí tuệ dân gian của lòng biết ơn
Trong bối cảnh Việt Nam, lòng biết ơn được khắc sâu trong kho tàng ca dao tục ngữ như một minh triết sống. Chẳng hạn:
“Uống nước nhớ nguồn, ăn quả nhớ kẻ trồng cây.”
Những lời dạy ấy không chỉ mang tính khuyến giáo luân lý, mà còn phản ánh một nhân sinh quan quân bình: con người chỉ thực sự trưởng thành khi biết trân trọng cội nguồn và công lao của người khác. Biết ơn, theo đó, là nền tảng của các mối tương quan bền vững trong gia đình và xã hội, từ quan hệ huyết thống đến quan hệ cộng đồng.
Điều đáng lưu ý là trong kinh nghiệm dân gian, biết ơn không gắn với những điều lớn lao, nhưng với những nghĩa cử âm thầm và cụ thể. Chính điều này cho thấy lòng biết ơn không phải là một lý thuyết xa vời, mà là một thực hành thường ngày, nuôi dưỡng sự gắn kết và nhân bản hóa đời sống xã hội.
5. Ý nghĩa nhân học: biết ơn như thước đo của sự trưởng thành
Từ các truyền thống triết học và văn hóa khác nhau, có thể rút ra một nhận định chung: lòng biết ơn là thước đo của sự trưởng thành nhân bản. Người trưởng thành không phải là người không cần ai, nhưng là người ý thức rõ mình đã nhận được gì và từ đâu mà có. Biết ơn giúp con người sống thực tế, tránh ảo tưởng tự tôn, đồng thời mở ra khả năng xây dựng các mối tương quan lành mạnh và bền vững.
Trong bối cảnh suy tư cuối năm, chiều kích triết học này mang một ý nghĩa đặc biệt: nó cho phép người tín hữu và cả những người chưa có đức tin gặp nhau ở một nền tảng chung. Như vậy, ngay từ bình diện nhân học, biết ơn đã là một đòi hỏi nhân bản, giúp con người sống đúng với sự thật về mình và về thế giới.
V. TẠ ƠN THIÊN CHÚA QUA VIỆC CÁM ƠN NHỮNG TRUNG GIAN ÂN HUỆ
Mặc khải Kitô giáo cho thấy Thiên Chúa là nguồn mạch mọi ân huệ, nhưng Người không ban ân sủng theo cách trừu tượng hay phi lịch sử. Trái lại, Thiên Chúa thường hành động qua những trung gian cụ thể: con người, biến cố, cộng đoàn và các mối tương quan. Chính vì thế, tâm tình tạ ơn chân thật đối với Thiên Chúa không thể tách rời khỏi việc biết ơn những con người và thực tại mà qua đó Thiên Chúa đã yêu thương và chăm sóc chúng ta.
Nguyên lý này được thánh Gioan diễn tả cách rõ ràng: “Ai không yêu thương người anh em mà mình trông thấy, thì không thể yêu mến Thiên Chúa mà mình không trông thấy” (1 Ga 4,20). Áp dụng vào chiều kích tạ ơn, có thể nói rằng: ai không biết cám ơn những trung gian ân huệ hữu hình, thì tâm tình tạ ơn Thiên Chúa của người ấy vẫn còn trừu tượng và chưa trọn vẹn.
1. Cám ơn Giáo hội – người Mẹ sinh dưỡng đức tin
Trước hết, tâm tình tạ ơn Thiên Chúa được cụ thể hóa qua việc cám ơn Giáo hội, bởi chính trong lòng Giáo hội mà người tín hữu được sinh ra, lớn lên và trưởng thành trong đức tin. Qua Giáo hội, con người lãnh nhận Lời Chúa, các Bí tích, đời sống phụng vụ và sự đồng hành thiêng liêng trong mọi giai đoạn của cuộc đời.
Xác tín này đã được thánh Cyprianô diễn tả bằng một mệnh đề mang tính nền tảng của Giáo hội học: “Không ai có thể có Thiên Chúa làm Cha, nếu không có Hội thánh làm Mẹ.”[9] Lời khẳng định ấy nhắc rằng đức tin Kitô giáo không phải là một kinh nghiệm cá nhân biệt lập, nhưng là một ân huệ được trao ban trong cộng đoàn Hội thánh.
Cám ơn Giáo hội vì thế không chỉ là thái độ biết ơn đối với một cơ chế, nhưng là lòng tri ân đối với một thực tại sống động, nơi Thiên Chúa đã dùng các mục tử, tu sĩ, giáo lý viên và cộng đoàn để âm thầm nuôi dưỡng đức tin. Thái độ này giúp người tín hữu sống gắn bó với Hội thánh không bằng não trạng đòi hỏi hay phê phán thuần túy, nhưng bằng tinh thần hiếu thảo và trách nhiệm.
2. Biết ơn cha mẹ – cội nguồn sự sống và nhân cách
Sau Giáo hội, cha mẹ là những trung gian ân huệ căn bản và không thể thay thế. Qua cha mẹ, con người đón nhận sự sống, được chăm sóc, giáo dục và từng bước hình thành nhân cách. Giới răn “Hãy thảo kính cha mẹ” (Xh 20,12) không chỉ là một mệnh lệnh luân lý, nhưng còn là nền tảng của trật tự nhân bản và phúc lành xã hội. Thánh Gioan Phaolô II khẳng định rằng gia đình là trường học đầu tiên của các nhân đức xã hội, nơi con người học biết yêu thương, tôn trọng và biết ơn.[10]
Lòng biết ơn cha mẹ, vì thế, không dừng lại ở ký ức hay lời nói, nhưng cần được thể hiện bằng những thái độ sống cụ thể: sự quan tâm, hiếu thảo, chăm sóc khi các ngài đau yếu, và cầu nguyện khi các ngài đã qua đời. Chính trong cách sống ấy, tâm tình tạ ơn Thiên Chúa vì hồng ân sự sống trở nên hữu hình và chân thực.
Trong bối cảnh cuối năm, việc nhìn lại tương quan với cha mẹ cũng giúp người tín hữu xét lại mức độ trưởng thành nhân bản và thiêng liêng của mình, bởi cách một người sống lòng hiếu thảo thường phản ánh chiều sâu nhân cách và đức tin của họ.
3. Cám ơn các ân sư[11] – người khai mở trí tuệ và lý tưởng sống
Bên cạnh cha mẹ, những nhà giáo dục – đặc biệt là các ân sư – giữ vai trò quan trọng trong hành trình trưởng thành của con người. Không chỉ truyền đạt kiến thức, các ân sư còn góp phần uốn nắn nhân cách, mở rộng tầm nhìn và khơi dậy lý tưởng sống. Nhiều khi, chính những lời sửa dạy nghiêm khắc hoặc những đòi hỏi khắt khe lại trở thành dấu mốc giúp con người vượt qua giới hạn của bản thân.
Cám ơn các ân sư, vì thế, không chỉ là một cử chỉ xã giao, nhưng là sự nhìn nhận vai trò trung gian của tri thức và giáo dục trong chương trình Thiên Chúa dành cho mỗi người. Thái độ biết ơn này cũng mời gọi người đã được giáo dục biết tiếp nối và trao truyền những giá trị đã lãnh nhận cho thế hệ sau, để ân huệ không dừng lại nơi chính mình.
4. Biết ơn ân nhân, thân nhân và bạn hữu – mạng lưới của ân nghĩa
Đời sống con người không được xây dựng bởi những biến cố lớn lao đơn lẻ, nhưng bởi một mạng lưới dày đặc của những ân nghĩa âm thầm. Đó là các ân nhân đã giúp đỡ khi khó khăn, các thân nhân đã chia sẻ vui buồn, và những người bạn đã đồng hành trong những chặng đường quan trọng.
Thánh Phaolô nhắc nhở: “Anh em hãy mang gánh nặng cho nhau” (Gl 6,2). Lời này không chỉ nói đến bổn phận liên đới, mà còn mặc nhiên khẳng định rằng không ai có thể sống và trưởng thành một mình. Nhận ra và trân trọng những người đã hiện diện trong đời mình là dấu chỉ của một trái tim khiêm tốn và trưởng thành.
Lòng biết ơn đối với ân nhân và bạn hữu cũng giúp con người tránh rơi vào ảo tưởng tự lập tuyệt đối, đồng thời nuôi dưỡng các mối tương quan bền vững, vốn là điều kiện thiết yếu cho một đời sống nhân bản lành mạnh.
5. Ý nghĩa mục vụ trong suy tư cuối năm
Trong bối cảnh cuối năm, việc cám ơn các trung gian ân huệ giúp người tín hữu đọc lại đời mình như một lịch sử của ân sủng, chứ không chỉ như chuỗi thành công hay thất bại cá nhân. Nhờ đó, tâm tình tạ ơn Thiên Chúa không còn mang tính trừu tượng, nhưng trở nên cụ thể, sống động và gắn liền với những khuôn mặt, những mối tương quan và những biến cố rất thực của đời sống.
Cám ơn Giáo hội, cha mẹ, ân sư, ân nhân và bạn hữu không làm giảm vinh quang của Thiên Chúa, nhưng trái lại, làm cho vinh quang ấy được nhận ra trong lịch sử cụ thể của con người. Chính qua những trung gian ấy, Thiên Chúa tiếp tục yêu thương, dẫn dắt và chăm sóc con cái Người trên hành trình trần thế.
VI. TẠ ƠN VÀ BIẾT ƠN – CON ĐƯỜNG CHỮA LÀNH VÀ HƯỚNG TỚI TƯƠNG LAI
Tạ ơn không phủ nhận đau khổ, cũng không xóa bỏ những giới hạn, tổn thương hay thất bại mà con người đã trải qua trong năm cũ. Trái lại, tạ ơn đặt toàn bộ kinh nghiệm ấy vào ánh sáng của ân sủng, để con người không còn nhìn đời mình như một chuỗi ngẫu nhiên của biến cố, nhưng như một hành trình đang được Thiên Chúa dẫn dắt. Chính trong nhãn quan này, Thánh Phaolô làm chứng: “Ơn Ta đủ cho con, vì sức mạnh của Ta biểu lộ trọn vẹn trong sự yếu đuối” (2 Cr 12,9). Yếu đuối, từ chỗ bị xem như ngõ cụt, được mặc khải như nơi chốn để ân sủng Thiên Chúa tỏ hiện cách hữu hình.
1. Tạ ơn như một tiến trình chữa lành nội tâm
Trong kinh nghiệm nhân sinh, ký ức đau buồn của quá khứ thường để lại những vết thương âm thầm nhưng dai dẳng. Không ít người mang theo trong mình những thất bại, mất mát, sai lầm hoặc đổ vỡ chưa được gọi tên, chưa được đón nhận và vì thế chưa được chữa lành. Khi đối diện với những ký ức ấy, con người dễ rơi vào hai thái cực: hoặc cố gắng quên đi bằng cách phủ nhận, hoặc bị ám ảnh bởi oán trách và cay đắng.
Tạ ơn mở ra một con đường khác. Khi đặt ký ức đau buồn vào ánh sáng tạ ơn, con người không còn nhìn chúng như bằng chứng của sự bất hạnh, nhưng như những thực tại đang chờ được Thiên Chúa bước vào và biến đổi. Thánh Vịnh gia diễn tả tiến trình này bằng lời cầu nguyện rất người và rất thật: “Buổi chiều có khóc than, nhưng sáng đến đã vang khúc hoan ca” (Tv 30,6). Khóc than không bị loại bỏ, nhưng được đưa vào trong một hành trình biến đổi, nơi đêm tối không còn là tiếng nói cuối cùng.
Trong chiều kích này, tạ ơn không phải là cảm xúc tự phát, nhưng là một chọn lựa thiêng liêng: chọn nhìn lại quá khứ không chỉ bằng lăng kính tổn thương, mà bằng niềm tin rằng Thiên Chúa đã và đang hoạt động ngay trong những điều chưa trọn vẹn. Chính chọn lựa ấy giúp con người chuyển từ thái độ oán trách sang đón nhận, từ khép kín sang tín thác, và từ nội tâm bị chia cắt sang nội tâm được thống nhất và chữa lành.
2. Biết ơn – con đường hòa giải với quá khứ
Nếu tạ ơn đặt toàn bộ đời sống trước mặt Thiên Chúa, thì biết ơn giúp con người hòa giải với chính lịch sử của mình. Hòa giải ở đây không có nghĩa là xóa bỏ quá khứ hay biện minh cho những gì sai trái, nhưng là chấp nhận quá khứ như một phần của hành trình đã được Thiên Chúa cho phép và dẫn dắt.
Lời xác tín của Thánh Phaolô: “Thiên Chúa làm cho mọi sự sinh ích lợi cho những ai yêu mến Người” (Rm 8,28) mở ra một nhãn quan mới để đọc lại quá khứ. “Mọi sự” không chỉ bao gồm những thành công và niềm vui, nhưng cả những thất bại, lầm lỗi và đổ vỡ. Trong ánh sáng này, biết ơn không đòi con người phải quên đi điều đã làm họ đau, nhưng mời gọi họ cho phép Thiên Chúa bước vào ký ức ấy, để thanh luyện, uốn nắn và biến đổi nó.
Khi con người học biết ơn ngay cả trong những điều đã làm họ tổn thương, họ bắt đầu thoát khỏi vòng xoáy của hối tiếc và tự kết án. Quá khứ không còn là gánh nặng kéo lùi, nhưng trở thành một phần của câu chuyện cứu độ cá nhân, nơi Thiên Chúa vẫn trung tín, dù con người mong manh và bất toàn.
3. Tạ ơn giúp sống hiện tại trong bình an
Một trong những hệ quả rõ nét nhất của thái độ tạ ơn là khả năng sống trọn vẹn giây phút hiện tại. Con người không tạ ơn thường bị mắc kẹt giữa hai áp lực: quá khứ chưa được giải quyết và tương lai chưa thể kiểm soát. Ngược lại, tạ ơn giúp con người ở lại trong hiện tại như nơi duy nhất họ thực sự có thể gặp gỡ Thiên Chúa.
Lời dạy của Đức Giêsu: “Ngày nào có cái khổ của ngày ấy” (Mt 6,34) không cổ võ thái độ buông xuôi, nhưng giúp con người thoát khỏi nỗi lo lắng thái quá, vốn làm họ đánh mất hiện tại. Cùng một tinh thần ấy, Thánh Phaolô khuyên nhủ: “Anh em đừng lo lắng gì cả, nhưng trong mọi hoàn cảnh, hãy đem lời cầu khẩn, van xin và tạ ơn mà trình bày trước mặt Thiên Chúa” (Pl 4,6).
Ở đây, tạ ơn không phải là phần phụ của cầu nguyện, nhưng là con đường dẫn tới bình an nội tâm. Khi con người tạ ơn, họ chấp nhận rằng mình không làm chủ tất cả, và chính sự từ bỏ ảo tưởng kiểm soát ấy mở ra một không gian tự do và an bình trong tâm hồn.
4. Hướng tới tương lai với niềm hy vọng vững bền
Tạ ơn không khép con người lại trong quá khứ, cũng không làm họ dừng bước ở hiện tại, nhưng mở ra tương lai trong niềm hy vọng. Người biết tạ ơn bước vào năm mới không với tâm thế kiêu căng vì thành công, cũng không với sự bi quan vì thất bại, nhưng với niềm tín thác khiêm tốn nơi Thiên Chúa. Thánh Phêrô nhắc nhở: “Hãy ký thác mọi ưu phiền cho Người, vì Người hằng chăm sóc anh em” (1 Pr 5,7); và Thánh vịnh gia cũng mời gọi: “Hãy ký thác đường đời cho Chúa, tin tưởng vào Người, Người sẽ ra tay” (Tv 36,5).
Hy vọng Kitô giáo không phải là một thứ lạc quan mơ hồ, nhưng là xác tín sâu xa rằng Thiên Chúa đã trung tín trong quá khứ và vì thế cũng sẽ tiếp tục trung tín trong tương lai. Chính lòng biết ơn giúp con người nhận ra sự trung tín ấy cách cụ thể trong đời sống, để có thể bước tiếp hành trình phía trước mà không bị trói buộc bởi sợ hãi hay hoài nghi.
5. Tạ ơn và biết ơn như động lực biến đổi đời sống
Như thế, tạ ơn và biết ơn không chỉ là những thái độ đạo đức mang tính cảm xúc, nhưng là một tiến trình thiêng liêng có khả năng chữa lành và định hướng đời sống. Nhờ tạ ơn, con người được chữa lành ký ức; nhờ biết ơn, con người hòa giải với lịch sử của mình; nhờ tín thác, con người sống hiện tại trong bình an và bước vào tương lai với niềm hy vọng vững bền.
Chính trong nhãn quan này, tạ ơn và biết ơn trở thành con đường giúp người tín hữu không chỉ khép lại năm cũ, mà còn mở ra một năm mới trong ân sủng, nơi mỗi ngày sống được đón nhận như một hồng ân và một lời mời gọi đáp trả trong tự do và yêu mến.
VII. KẾT LUẬN: SỐNG VÀ BƯỚC VÀO NĂM MỚI TRONG TÂM TÌNH TẠ ƠN VÀ BIẾT ƠN
Khi năm cũ dần khép lại, người tín hữu được mời gọi dừng lại trước mặt Thiên Chúa để đọc lại hành trình đã qua không chỉ bằng ký ức tự nhiên, nhưng trước hết trong ánh sáng của đức tin. Nhìn lại như thế, tạ ơn không còn là một phản ứng cảm xúc trước những điều thuận lợi, mà trở thành một hành vi đức tin trưởng thành, phát sinh từ xác tín rằng không biến cố nào của đời sống nằm ngoài tình yêu và sự quan phòng của Thiên Chúa.
Trong toàn bộ suy tư này, tạ ơn hiện ra như một thái độ nền tảng: trong Kinh thánh, đó là ngôn ngữ của ký ức giao ước và lòng tín thác; trong giáo huấn Hội thánh, đó là chiều kích cấu thành của đời sống Kitô hữu mang tính Thánh Thể; trong kinh nghiệm nhân sinh, đó là dấu chỉ của sự trưởng thành nội tâm; và trong đời sống cụ thể, đó là con đường chữa lành, hòa giải và hy vọng. Nhờ tạ ơn, con người không bị mắc kẹt trong hoài niệm quá khứ hay lo âu tương lai, nhưng có thể sống hiện tại như một hồng ân đang được trao ban.
Tuy nhiên, lòng tạ ơn chân thật đối với Thiên Chúa không thể dừng lại ở bình diện trừu tượng, mà cần được cụ thể hóa qua lòng biết ơn đối với các trung gian ân huệ. Chính trong các mối tương quan rất người và rất thực – với Giáo hội là người Mẹ sinh dưỡng đức tin; với cha mẹ là cội nguồn sự sống và nhân cách; với các ân sư là những người khai mở trí tuệ và lý tưởng; với ân nhân, thân nhân và bạn hữu là những người đã nâng đỡ ta qua từng chặng đường – người tín hữu nhận ra rằng Thiên Chúa vẫn tiếp tục yêu thương con người bằng đôi tay và trái tim của chính con người. Qua đó, vinh quang của Thiên Chúa không bị thu hẹp, nhưng được nhận ra cách cụ thể trong lịch sử đời sống hằng ngày.
Bước vào năm mới, Hội thánh và mỗi người tín hữu được mời gọi để cho tâm tình tạ ơn không chỉ dừng lại nơi những nghi thức cuối năm, nhưng trở thành một lối sống bền vững. Lối sống ấy giúp con người bớt than phiền, bớt oán trách và bớt so sánh, để học biết vui mừng với những gì đã lãnh nhận, đồng thời tín thác vào những gì đang mở ra phía trước. Trong chiều kích ấy, lòng biết ơn trở thành một thái độ nhân bản sâu xa, nhắc con người nhớ rằng không ân huệ nào xuất hiện cách đơn độc, nhưng luôn gắn liền với những con người cụ thể và những hy sinh âm thầm.
Bước đi trong tâm tình ấy, người tín hữu không mang theo gánh nặng của oán trách hay sợ hãi, nhưng tiến vào năm mới với trái tim khiêm tốn, bình an và hy vọng. Khi đó, từng ngày sống có thể trở thành một lời chúc tụng, từng biến cố là một cơ hội đáp trả, và chính toàn bộ cuộc đời trở thành một bài ca tạ ơn dâng lên Thiên Chúa, Đấng trung tín hôm qua, hôm nay và mãi mãi.
Suy tư cuối năm Ất Tỵ
Lm. Anthony Trung Thành
Nguồn: WHĐ (22/01/2026)
[1] Đức Thánh Cha Phanxicô, Diễn văn với ban biên tập và nhân viên báo Avvenire (01.05.2018), về “văn hóa vội vã và hời hợt” (culture of haste and superficiality).
[2] Sách Giáo Lý Hội Thánh Công Giáo (GLHTCG), số 1324.
[3] Công đồng Vaticanô II, Hiến chế tín lý Lumen gentium (LG), số 11.
[4] Đức Thánh Cha Phanxicô, Niềm vui của Tin Mừng (Evangelii Gaudium), Huấn dụ Tông huấn về việc loan báo Tin Mừng trong thế giới hôm nay, ban hành ngày 24.11.2013, Vatican.
[5] Đức Thánh Cha Phanxicô, Niềm vui của Tin Mừng (Evangelii Gaudium), Tông huấn về việc loan báo Tin Mừng trong thế giới hôm nay, ban hành ngày 24.11.2013, các số 68; 84; 222–225.
[6] Aristotle, Nicomachean Ethics, V, 5 (1132b–1133a); IV, 1–2 (1120a–1122a); IX, 1 (1164b–1165a). Aristotle không trình bày lòng biết ơn như một nhân đức độc lập, nhưng hiểu việc đáp trả ân huệ (charis) như một thành tố nội tại của công bằng và các mối quan hệ xã hội.
[7] Cicero, Pro Plancio (54 tr. CN), thường được trích dẫn với mệnh đề: Gratitudo est mater virtutum (Lòng biết ơn là mẹ của các nhân đức).
[8] Khổng Tử, Luận Ngữ (Analects), các thiên I; II; III; VII; VIII; IX; XII; XV. Trong tư tưởng Nho gia, đạo làm người được xây dựng trên việc kính Trời, hiếu kính cha mẹ, tôn sư trọng đạo và sống trách nhiệm trong cộng đồng.
[9] Ủy ban Thần học Quốc tế, Memory and Reconciliation: The Church and the faults of the past (2000), chú thích 59; trích thánh Cyprianô, De Ecclesiae Catholicae unitate 6.
[10] Thánh Gioan Phaolô II, Tông huấn Familiaris Consortio (Gia đình Kitô hữu trong thế giới hôm nay), số 37 (22.11.1981).
[11] “Ân sư” trong truyền thống Việt-Á Đông chỉ người dạy dỗ không chỉ về tri thức mà còn về đạo làm người.
