Di Dân Công Giáo Việt Nam: Giữa Khát Vọng Sinh Kế Và Cuộc Thử Thách Căn Tính Đức Tin

Vatican News (05.02.2026) – Trong dòng chảy của quá trình công nghiệp hóa và đô thị hóa tại Việt Nam, di dân nội địa đã trở thành một hiện tượng xã hội tất yếu. Đối với cộng đồng Công giáo – một nhóm xã hội có tính gắn kết cộng đồng và kỷ luật tôn giáo cao – việc di chuyển nơi cư trú không chỉ đơn thuần là thay đổi địa điểm sinh sống hay sinh kế, mà còn là một cuộc thử thách đối với căn tính và việc thực hành đức tin.

Được tài trợ bởi Quỹ Phát triển Khoa học và Công nghệ Quốc gia (NAFOSTED), nghiên cứu năm 2023 của nhóm tác giả Hoàng Thu Hương, Nguyễn Thị Ngọc Anh, Bùi Phương Thanh và Cù Thị Thanh Thủy trên 856 người di dân tại Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh và Biên Hòa đã phác thảo rõ nét một bức tranh về thực tế đời sống của “đoàn dân Chúa” trong bối cảnh di cư này.

Đặc điểm nhân khẩu học của người Công giáo di dân thế hệ mới

Khác với những định kiến cũ về lao động di cư, nhóm di dân Công giáo hiện nay thể hiện những đặc điểm nhân khẩu học rất năng động và có xu hướng “trẻ hóa” cũng như “nữ giới hóa” rõ rệt.

Nghiên cứu chỉ ra rằng phụ nữ chiếm tới 57,4% trong tổng số người di dân Công giáo được khảo sát. Tỷ lệ này không chỉ cao hơn nam giới mà còn vượt qua mức trung bình di dân toàn quốc (55,5% theo Tổng điều tra dân số 2019). Điều này phản ánh sự chuyển dịch trong cấu trúc lao động, khi các ngành công nghiệp nhẹ, dịch vụ và chăm sóc tại đô thị có sức hút lớn đối với lao động nữ Công giáo.

Về độ tuổi, nhóm này có sức sống rất trẻ với độ tuổi trung bình là 26 đối với người di cư dưới 5 năm, trẻ hơn 2 tuổi so với mức trung bình quốc gia. Đây là độ tuổi vàng để lao động, nhưng cũng là giai đoạn đối mặt với nhiều xáo trộn trong việc thiết lập niềm tin cá nhân khi rời xa sự bao bọc của gia đình và giáo xứ quê hương.

Một phát hiện quan trọng là sự gia tăng về chất lượng nguồn nhân lực trong cộng đồng Công giáo di dân. Có khoảng 30% người di dân mới có trình độ đại học hoặc sau đại học. Tỷ lệ người không có chuyên môn kỹ thuật ở nhóm này thấp hơn đáng kể, chỉ bằng khoảng 2/3 so với mức chung toàn quốc. Điều này cho thấy người Công giáo di dân không chỉ đi làm lao động chân tay đơn thuần mà đang tham gia sâu vào thị trường lao động trình độ cao, tạo ra một tầng lớp trí thức Công giáo mới tại các đô thị lớn.

Động lực di cư: Từ căn tính cộng đồng đến lựa chọn cá nhân

Lịch sử Giáo hội Việt Nam từng chứng kiến những cuộc di cư quy mô lớn vì lý do lịch sử và tôn giáo. Tuy nhiên, nghiên cứu năm 2023 khẳng định rằng động lực di cư hiện nay mang tính chất sinh kế và cá nhân thuần túy.

Hơn 46% người được hỏi cho biết họ di cư để tìm việc làm, tập trung mạnh nhất tại hai đầu tàu kinh tế là Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh. Động lực đi học chiếm 15,5%, trong đó Hà Nội nổi lên như một trung tâm thu hút sinh viên Công giáo lớn nhất cả nước.

Một điểm đặc thù là tại Biên Hòa – Đồng Nai, lý do kết hôn chiếm tỷ lệ cao đột biến 26,8%. Điều này có thể giải thích bởi vùng đất này vốn có truyền thống Công giáo lâu đời, tạo thành những “vùng đệm” văn hóa thuận lợi để người Công giáo tìm kiếm bạn đời đồng đạo và lập nghiệp. Nhìn chung, quyết định di cư giờ đây là một chiến lược phát triển cá nhân nhằm nâng cao chất lượng cuộc sống.

Thực trạng thực hành tôn giáo

Mặc dù nhóm di dân Công giáo hiện nay sở hữu nền tảng giáo dục khá cao, nhưng mức độ thực hành tôn giáo của họ lại đang bộc lộ những dấu hiệu đáng lo ngại về sự đứt gãy trong đời sống đức tin.

Kết quả nghiên cứu cho thấy một con số khiêm tốn: chỉ có 15,4% người di dân thực hành đầy đủ cả năm chỉ số nghi thức theo quy định của Giáo luật, bao gồm Tham dự Thánh lễ Chúa Nhật, Tham dự lễ các ngày buộc, Xưng tội ít nhất mỗi năm một lần, Rước lễ ít nhất mỗi năm một lần và Cầu nguyện hằng ngày. Thực trạng này phản ánh một sự phân hóa sâu sắc giữa ý thức về căn tính và việc duy trì kỷ luật tôn giáo trong môi trường mới.

Đi sâu vào phân tích, chúng ta thấy một mâu thuẫn thú vị trong việc giữ đạo giữa các loại hình nghi lễ. Đối với các nghi thức mang tính thời điểm hoặc định kỳ hàng năm, người di dân thể hiện sự gắn kết rất mạnh mẽ với tỷ lệ đi xưng tội đạt 98,7% và rước lễ ít nhất một lần mỗi năm đạt 96,7%. Những con số gần như tuyệt đối này khẳng định rằng căn tính Công giáo vẫn bám rễ sâu sắc trong tâm khảm và ý thức tự giác của họ. Tuy nhiên, sự sốt sắng này lại tỷ lệ nghịch với các hoạt động đạo đức thường xuyên. Việc cầu nguyện hằng ngày chỉ duy trì ở mức 43,1%, và đặc biệt, tham dự Thánh lễ Chúa Nhật – vốn là thực hành căn bản nhất của người tín hữu – lại chạm mức thấp kỷ lục là 29,6%. Điều này cho thấy đời sống tâm linh đang dần bị biến thành những “cột mốc” xa cách thay vì là một nhịp sống hơi thở hằng ngày.

Đáng chú ý hơn, nghiên cứu còn phát hiện ra một nghịch lý về sự “nhạt” dần của đức tin theo thời gian cư trú. Những người mới di cư dưới 5 năm thường giữ đạo sốt sắng hơn với chỉ số thực hành cao hơn nhóm đã định cư lâu dài. Điều này phản ánh áp lực mạnh mẽ của quá trình thế tục hóa tại các đô thị. Trong giai đoạn đầu đầy bỡ ngỡ, tôn giáo đóng vai trò là điểm tựa tinh thần quan trọng giúp họ khỏa lấp sự cô đơn và tìm kiếm sự an toàn. Thế nhưng, khi đã dần thích nghi với nhịp sống hối hả, bị cuốn vào vòng xoáy của mưu sinh và các mối quan hệ xã hội phức tạp, thói quen tôn giáo dần bị đẩy lùi vào dĩ vãng. Sự phai nhạt này không chỉ là vấn đề cá nhân mà còn là hệ quả của một môi trường sống nơi các giá trị vật chất và sự bận rộn dần lấn át không gian dành cho sự thiêng liêng.

Những rào cản và thách thức đối với đời sống đức tin

Để trả lời cho câu hỏi tại sao người di dân Công giáo ngày càng xa rời nhà thờ, nghiên cứu đã bóc tách ba tầng rào cản cốt lõi, từ áp lực sinh tồn khách quan đến những tổn thương tâm lý sâu sắc trong đời sống đức tin.

Rào cản đầu tiên và trực diện nhất chính là áp lực kinh tế và môi trường sống. Với gánh nặng “cơm áo không đùa với khách thơ”, ngày Chúa Nhật đối với lao động di cư thường không phải là ngày nghỉ ngơi theo nghĩa tôn giáo mà là cơ hội để gia tăng thu nhập. Đặc biệt với nhóm công nhân khu công nghiệp hoặc lao động tự do, việc phải đứng máy liên tục 12 tiếng hay rong ruổi trên những chuyến xe công nghệ cả ngày để trang trải chi phí đắt đỏ tại thành phố đã vắt kiệt sức lực của họ. Trong hoàn cảnh đó, việc đến nhà thờ vô tình trở thành một “gánh nặng” về mặt thời gian và thể xác, thay vì là một chốn nghỉ ngơi bồi dưỡng tâm hồn như mục đích vốn có của ngày nghỉ lễ.

Tầng rào cản thứ hai mang tính xã hội học, đó là sự “phân biệt ngầm” giữa giáo dân “bản xứ” và “di dân” ngay trong lòng giáo xứ sở tại. Đây là một rào cản tinh tế nhưng gây đau đớn cho những người mới đến. Nhiều giáo xứ đô thị hiện nay vẫn duy trì cấu trúc cộng đồng mang tính khép kín, nơi các vai trò chủ chốt trong Ban hành giáo hay những vị trí danh dự trong các hội đoàn như ca đoàn, dâng hoa, rước sách thường ưu tiên cho người bản xứ có hộ khẩu và gia thế lâu đời. Khi cảm thấy mình chỉ là những người “khách” đứng ngoài lề các hoạt động quan trọng, người di dân dễ rơi vào tâm lý mặc cảm, thiếu tự tin, từ đó dần thu mình lại và xa lánh cộng đồng đức tin mới.

Cuối cùng, rào cản nguy hiểm nhất chính là khủng hoảng căn tính và trạng thái “vô danh”. Ở quê nhà, việc thực hành đạo vốn được bảo vệ bởi áp lực cộng đồng và sự quan sát của người thân, nơi “ai cũng biết mặt đặt tên”. Tuy nhiên, khi bước chân vào thành phố, họ bỗng chốc trở thành những tín hữu ẩn danh giữa hàng triệu người. Việc không còn ai nhắc nhở, không còn sự giám sát từ gia đình khiến họ dễ dàng buông lơi các kỷ luật đạo đức. Thực trạng 28,5% người di dân vẫn chọn quay về giáo xứ gốc để tham dự các đại lễ lớn đã minh chứng cho một sự thật cay đắng: họ vẫn chưa thực sự tìm thấy “ngôi nhà tâm linh” hay cảm giác thuộc về tại nơi mình đang sống, dẫn đến sự đứt gãy trong dòng chảy đức tin liên tục.

Kết luận và kiến nghị mục vụ

Nghiên cứu của tác giả Hoàng Thu Hương và các cộng sự không đơn thuần là một bản báo cáo thống kê khô khan, mà thực chất là một hồi chuông cảnh báo về sự đứt gãy trong đời sống tôn giáo của một bộ phận dân số đang đóng vai trò động lực cho sự phát triển kinh tế xã hội. Khi các giá trị truyền thống tại làng quê bị thay thế bởi sự thực dụng và tốc độ của đô thị, người di dân Công giáo đang đứng trước nguy cơ trở thành những “ốc đảo đức tin” lẻ loi.

Để thực sự đồng hành cùng họ, Giáo hội cần chuyển mình với những thay đổi mang tính hệ thống và thực tiễn, thay vì chỉ dừng lại ở các hoạt động thăm hỏi mang tính phong trào.

Thay đổi đầu tiên cần bắt đầu từ sự linh hoạt trong quản trị mục vụ. Các giáo xứ đô thị cần thiết kế các thánh lễ vào khung giờ đặc biệt (như tối muộn ngày Chúa Nhật hoặc sáng sớm ngày thường) để phù hợp với lịch trình làm việc theo ca kíp của công nhân và lao động tự do. Bên cạnh đó, việc đơn giản hóa các thủ tục hành chính tôn giáo – như đăng ký tham gia giáo xứ, xin giấy tờ bí tích cho người tạm trú – sẽ giúp người di dân xóa bỏ rào cản về mặt giấy tờ, giúp họ tiếp cận các nguồn lợi thiêng liêng một cách dễ dàng và tự nhiên hơn.

Một cộng đồng Kitô hữu đích thực không thể tồn tại “những công dân hạng hai”. Các giáo xứ cần mạnh dạn mở rộng cơ chế, cho phép và khuyến khích người di dân tham gia vào Ban Hành giáo hoặc các hội đoàn nòng cốt như Ca đoàn, hội Đạo binh Đức mẹ hay các hội bác ái. Khi người di dân được trao quyền và trách nhiệm, họ sẽ không còn cảm thấy mình là những người “đi dự lễ nhờ” hay những vị khách lạ lẫm, mà thực sự trở thành một thành viên thuộc về cộng đồng sở tại. Sự gắn kết này chính là “liều thuốc” hữu hiệu nhất để điều trị tâm lý mặc cảm và thiếu tự tin.

Trong thời đại công nghệ, mục vụ di dân không thể thiếu sự hiện diện của môi trường số. Việc xây dựng các ứng dụng, nhóm mạng xã hội hoặc hệ thống quản lý dữ liệu di dân sẽ giúp Giáo hội duy trì sợi dây liên lạc với các tín hữu ngay cả khi họ thay đổi nơi ở liên tục. Những cộng đồng ảo này không chỉ là nơi thông tin về giờ lễ, mà còn là không gian để người di dân chia sẻ khó khăn về sinh kế, tìm kiếm việc làm hay hỗ trợ nhau lúc ốm đau. Công nghệ, nếu được sử dụng đúng cách, sẽ giúp xóa tan trạng thái “vô danh” và tạo ra một mạng lưới bảo vệ đức tin vô hình nhưng vững chắc giữa lòng phố thị.

Hành trình di cư của người Công giáo Việt Nam không chỉ đơn thuần là cuộc dịch chuyển để tìm kiếm một tương lai kinh tế tươi sáng hơn, mà còn là một cuộc lữ hành đức tin đầy cam go giữa những biến động không ngừng của đời sống hiện đại. Để ngọn lửa đức tin không bị dập tắt bởi những cơn bão mưu sinh, Giáo hội cần hiện thân như một “chiếc lều” di động — một biểu tượng của sự linh hoạt, che chở và luôn sẵn sàng cùng bước với người di dân trên mọi nẻo đường đời.

 

Nguồn: Vatican News (05.02.2026)