Báo Cáo Của Thượng Hội Đồng Về Chế Độ Đa Thê, Nghèo Đói Và Môi Trường

Sau khi Ban Thư ký Thượng Hội đồng công bố các báo cáo của các nhóm làm việc do Đức Giáo hoàng Phanxicô thành lập khi kết thúc Thượng Hội đồng về tính hiệp hành, các tài liệu, được công bố vào thứ Ba, ngày 24 tháng Ba, đề cập đến thách thức mục vụ của chế độ đa thê, việc lắng nghe tiếng kêu than của người nghèo và của trái đất.

Tháng 3 năm 2024, theo ủy nhiệm của Đức Giáo hoàng Phanxicô, Ban Tổng Thư ký Thượng Hội đồng Giám mục và các vị Tổng trưởng các Bộ có thẩm quyền đã giao cho mười nhóm nghiên cứu nhiệm vụ xem xét một số vấn đề phát sinh từ hai khóa họp của Thượng Hội đồng về tính hiệp hành. Các báo cáo chung kết do các nhóm làm việc này chuẩn bị đã được công bố dần dần kể từ ngày 3 tháng Ba. Ban Thư ký công bố vào thứ Ba, ngày 24 tháng Ba, báo cáo chung kết của Nhóm Nghiên cứu số 2, có tiêu đề “Lắng nghe tiếng kêu than của người nghèo và tiếng kêu than của Trái đất”, cũng như báo cáo của Hội nghị chuyên đề của các Hội đồng Giám mục Châu Phi và Madagascar (SCEAM) về “Thách thức mục vụ của chế độ đa thê”.

Báo chung kết cùng của Nhóm nghiên cứu số 2

Báo cáo chung kết của Nhóm Nghiên cứu số 2 được cấu trúc thành nhiều phần. Mở đầu bằng một suy tư của Đức Hồng y Michael Czerny, Tổng trưởng Bộ Phát triển Con người Toàn diện, Báo cáo tìm cách trả lời năm câu hỏi cơ bản được giao cho Nhóm về việc Giáo hội có thể lắng nghe tốt hơn tiếng kêu than của người nghèo và tiếng kêu than của trái đất như thế nào. Tài liệu bắt đầu với xác tín thần học rằng lắng nghe người nghèo và trái đất không phải là một lựa chọn mục vụ, mà là một hành động đức tin cấu thành nên sứ mạng của Giáo hội, bắt nguồn từ giới răn kép về tình yêu thương và từ tấm gương của Người Samari Nhân Hậu.

Câu hỏi định hướng cho toàn bộ công việc của Nhóm là: Làm thế nào Giáo hội có thể lắng nghe tốt hơn hai tiếng kêu phụ thuộc lẫn nhau này, biết rằng đáp lại tiếng kêu của người nghèo cũng đồng nghĩa với việc đáp lại tiếng kêu của trái đất, và ngược lại?

Sau khi trình bày các phương thức làm việc, những hạn chế gặp phải và những bài học được rút ra, báo cáo liệt kê các công cụ hiện có trong Giáo hội – các giáo xứ, cộng đồng cơ bản, các phong trào, các tổ chức Caritas, và các mạng lưới đại kết và quốc tế – và trân trọng sự phong phú của chúng. Đồng thời, báo cáo mời gọi vượt qua cám dỗ ủy thác trách nhiệm một cách bất hợp pháp cho các cấu trúc chuyên môn, nhắc nhở mỗi người đã được rửa tội về sự đồng trách nhiệm của họ. Trong số các đề xuất cụ thể là việc thành lập một Đài quan sát của Giáo hội về Người khuyết tật, được đề xuất bởi một nhóm nhỏ chủ yếu gồm những người khuyết tật, như một mô hình có thể được nhân rộng ở cấp địa phương và khu vực để mang lại tiếng nói cho tất cả các nhóm bị gạt ra bên lề xã hội.

Trên bình diện thần học, báo cáo nhấn mạnh sự cần thiết của một nền thần học xuất phát từ việc lắng nghe người nghèo và trái đất như những nơi chốn thần học đích thực (loci theologici), và kêu gọi các nhà thần học từ những cộng đồng mong manh nhất tích cực tham gia vào việc xây dựng các văn kiện huấn quyền.

Một sự quan tâm đặc biệt dành cho việc đào tạo: các chương trình đào tạo cho giáo dân, tu sĩ và chủng sinh phải tích hợp cuộc gặp gỡ trực tiếp với các vùng ngoại vi hiện sinh, kỹ năng lắng nghe như một kỷ luật tâm linh – chứ không chỉ đơn thuần là một kỹ thuật – cũng như phân tích xã hội. Văn bản kết thúc bằng tầm nhìn về một Giáo hội hiệp hành có khả năng trở thành một công cụ lắng nghe, không chỉ giới hạn vào việc có những cấu trúc để lắng nghe, mà còn biến đổi mỗi thành viên của mình thành sự hiện diện truyền giáo bên cạnh những người dễ bị tổn thương nhất.

Báo cáo của SCEAM

Hội nghị chuyên đề của các Hội đồng Giám mục Châu Phi và Madagascar đã xây dựng một suy tư hữu cơ về thách thức mục vụ của chế độ đa thê, dựa trên bối cảnh văn hóa, nhân chủng học và thần học của lục địa Châu Phi. Báo cáo bắt đầu bằng việc thừa nhận giá trị thiêng liêng của gia đình Châu Phi, được xây dựng trên giao ước giữa các nhóm người, với tổ tiên và với Thiên Chúa, trong đó con cái được coi là một phúc lành của Chúa và mong muốn có nhiều con cháu là một phần không thể thiếu của căn tính cộng đồng. Chính trong chân trời này mà sự tồn tại lịch sử của chế độ đa thê được lồng vào, một hiện tượng không chỉ có ở Châu Phi, nhưng lại đặc biệt ăn sâu ở đó và tạo thành một cấp bách mục vụ.

Phân tích Thánh Kinh cho thấy tính hàm hồ của nó: được bao dung trong Cựu Ước, nó dần dần được vượt qua bởi mặc khải của Tân Ước, trong đó Chúa Giêsu – khi đề cập đến kế hoạch ban đầu của Đấng Tạo Hóa – khẳng định rõ ràng sự đơn nhất và bất khả phân ly của hôn nhân. Văn kiện này tái khẳng định mạnh mẽ giáo lý của Giáo hội: hôn nhân Kitô giáo là một vợ một chồng theo bản chất thần học của nó, chứ không phải do sự áp đặt văn hóa.

Trên bình diện mục vụ, SCEAM loại trừ mọi hình thức công nhận chế độ đa thê và khuyến nghị rằng những người dự tòng theo chế độ đa thê không được phép chịu Bí tích Rửa Tội trước khi tự do dấn thân ký kết một cuộc hôn nhân một vợ một chồng. Điều này không phải là loại trừ hay kỳ thị, nhưng là đồng hành kiên nhẫn và tôn trọng, được truyền cảm hứng bởi lòng thương xót của Chúa Kitô. Phẩm giá của phụ nữ được đặt ở trung tâm của phương pháp mục vụ này, với Đức Mẹ Maria – Mẹ của Chúa Giêsu – được nêu ra như một hình mẫu của việc loan báo Tin Mừng được nhập thể vào nền văn hóa.

Phần kết luận mở đầu bằng một “nền mục vụ gần gũi” có khả năng mở rộng cánh cửa Giáo hội cho những người sống ở vùng ngoại vi về mặt tâm linh và hiện sinh, nhận ra trong mỗi người một người con của Thiên Chúa được mời gọi đến tình yêu chung thủy và Giao ước.

 

Tý Linh

(theo Vatican News)

Nguồn: xuanbichvietnam.net