Các Giáo Hoàng Phát Biểu Về Chính Trị: Một Bổn Phận, Chứ Không Phải Là Một Sự Lựa Chọn

Từ ý tưởng cổ đại về “polis” (thành quốc) đến các cuộc khủng hoảng toàn cầu hiện đại, các Đức Giáo hoàng phát biểu về chính trị không phải để cai trị, nhưng để bảo vệ phẩm giá con người và công ích.

Đây là một lời chỉ trích quen thuộc: Giáo hoàng nên “ở lại trong làn xe của mình” và “tránh xa chính trị”. Lời khẳng định này nghe có vẻ hợp lý trong thời đại đề phòng quyền lực và ý thức hệ, được đánh dấu bằng sự tách biệt giữa Giáo hội và Nhà nước. Tuy nhiên, nó dựa trên sự hiểu sai về bản chất thực sự của chính trị. Nó quên mất rằng khi nói đến những vấn đề ảnh hưởng đến con người, Giáo hội là chuyên gia hàng đầu.

Theo nghĩa cổ điển, chính trị không chủ yếu xoay quanh các đảng phái, chiến dịch tranh cử hay bầu cử. Đối với các nhà tư tưởng như Aristote, nó liên quan đến cuộc sống trong polis – không gian chung nơi con người sống “giữa những người khác” (inter homines esse). Chính trị, theo nghĩa sâu xa hơn này, là về cách chúng ta sắp xếp cuộc sống chung: cách chúng ta bảo vệ những người dễ bị tổn thương, theo đuổi công lý và cùng nhau tìm kiếm điều tốt đẹp. Hiểu theo cách này, Đức Giáo hoàng không thể tránh khỏi chính trị – bởi vì Giáo hội không thể tránh khỏi con người.

Sứ mạng của các Đức Giáo hoàng là thuộc về thiêng liêng, chứ không thuộc về cai trị. Tuy nhiên, chính sứ mạng này lại đưa các Đức Giáo hoàng đến với công chúng. Bất cứ khi nào phẩm giá con người bị đe dọa – bởi chiến tranh, nghèo đói, bóc lột, hay sự thờ ơ – Giáo hội phải lên tiếng. Im lặng không phải là trung lập; nó là sự bỏ rơi.

Đây không phải là một sự phát triển hiện đại. Từ những thế kỷ đầu tiên, các Kitô hữu đã đề cập đến khuôn mẫu đạo đức của xã hội. Trong lịch sử gần đây hơn, các Đức Giáo hoàng đã làm điều đó với sự rõ ràng đặc biệt. Đức Lêô XIII đã đối mặt với những biến động của quá trình công nghiệp hóa, bảo vệ người lao động và khẳng định rằng đời sống kinh tế phải phục vụ con người. Đức Gioan-Phaolô II đã lên án các chế độ toàn trị và giúp khẳng định lại mối liên hệ giữa tự do và chân lý. Đức Phanxicô đã thu hút sự chú ý đến người di cư, trách nhiệm môi trường và cái mà ngài gọi là “nền văn hóa vứt bỏ”, đặc biệt ảnh hưởng đến người cao tuổi.

Trên thực tế, những sự can thiệp này đã định hình nên toàn bộ một lĩnh vực trong giáo huấn của Giáo hội, được gọi là học thuyết xã hội Công giáo. Lĩnh vực này không phải là về việc xác định cách thức thực thi các chính sách, hay những chi tiết phức tạp của luật pháp. Nhưng nó là về việc không ngừng tuyên bố sự cần thiết phải bảo vệ một số nguyên tắc cơ bản, ví dụ, phẩm giá của mỗi con người, trong mọi hoàn cảnh.

Không có sự can thiệp nào trong số này là sự ủng hộ cho bất kỳ đảng phái hay ứng cử viên nào. Chúng là những phán xét đạo đức bắt nguồn từ niềm tin rằng mỗi người – thai nhi, tội phạm, người sắp chết, người di cư – đều được tạo dựng theo hình ảnh của Thiên Chúa.

Sự khác biệt này rất quan trọng. Khi các Đức Giáo hoàng nói về chính trị, các ngài không bước vào với tư cách là những nhà kỹ thuật với các bản kế hoạch chính sách. Các ngài bước vào với tư cách là những mục tử. Ngôn ngữ của các ngài được định hình không phải bởi chiến lược mà bởi các nguyên tắc: phẩm giá của con người, công ích, tình liên đới và nguyên tắc bổ trợ….

Đó là lý do tại sao giáo huấn của các Đức Giáo hoàng thường làm vỡ mộng các phạm trù hiện đại. Nó chống lại việc bị gán nhãn là “cánh tả” hay “cánh hữu”. Một Giáo hoàng có thể bảo vệ thai nhi, kêu gọi bảo vệ người di cư, chỉ trích thị trường không kiểm soát và cảnh báo chống lại sự lạm quyền của Nhà nước – tất cả đều nằm trong cùng một tầm nhìn đạo đức. Sự nhất quán không nằm ở ý thức hệ, mà ở nhân học: một sự hiểu biết nhất quán về ý nghĩa của việc trở thành người.

Tuy nhiên, sự dấn thân này cũng có giới hạn. Giáo hội không tuyên bố có thẩm quyền đối với các giải pháp kỹ thuật hay cơ chế chính trị. Chính những người Công giáo giáo dân, được hình thành bởi lương tâm, mới được kêu gọi áp dụng các nguyên tắc luân lý trong những hoàn cảnh cụ thể. Vai trò của Đức Giáo hoàng là soi sáng, chứ không phải là quản lý chi tiết.

Tuy nhiên, nghĩa vụ lên tiếng vẫn còn đó. Như đọc thấy trong Gaudium et Spes, Giáo hội “không đồng nhất với cộng đồng chính trị dưới bất kỳ hình thức nào”, nhưng Giáo hội không thể đứng ngoài cuộc khi những lợi ích cơ bản của con người bị đe dọa.

Nói về con người cũng chính là nói về chính trị theo nghĩa đầy đủ nhất. Và vì vậy, các Đức Giáo hoàng, và hiện nay là Đức Giáo hoàng Lêô XIV, tiếp tục làm những gì mà chức vụ này đòi hỏi: đứng giữa các vấn đề của con người, không phải với tư cách là người cai trị thành quốc, mà là người làm chứng cho sự thật về con người đang sống trong đó.

Tý Linh

(theo Daniel Esparza, Aleteia)

Nguồn: xuanbichvietnam.net