Người Môn Đệ Truyền Giáo Trong Ánh Sáng Thư Chung 2025 Của Hội Đồng Giám Mục Việt Nam Và Huấn Quyền Hội Thánh

 

NGƯỜI MÔN ĐỆ TRUYỀN GIÁO TRONG ÁNH SÁNG THƯ CHUNG 2025 CỦA HỘI ĐỒNG GIÁM MỤC VIỆT NAM VÀ HUẤN QUYỀN HỘI THÁNH

 

Căn Tính Môn Đệ Truyền Giáo Trong Bối Cảnh Giáo Hội Việt Nam Hôm Nay

Ngay từ những dòng đầu tiên, Thư Chung 2025 của Hội Đồng Giám Mục Việt Nam đã xác quyết một chân lý nền tảng: “loan báo Tin Mừng là trách nhiệm đầu tiên và quan trọng nhất của Hội Thánh.”[1] Khẳng định này không chỉ mang tính định hướng mục vụ hay chiến lược hành động, nhưng chạm đến căn tính sâu xa của Hội Thánh. Hội Thánh hiện hữu không vì chính mình, cũng không chỉ để duy trì cơ cấu hay sinh hoạt nội bộ, nhưng để thi hành sứ mạng đã lãnh nhận: được sai đi loan báo Tin Mừng cho muôn dân.

Chính vì thế, truyền giáo không thể bị giản lược thành một chương trình, một chiến dịch hay một hoạt động bên lề đời sống Giáo Hội. Truyền giáo không đơn thuần là điều Hội Thánh làm, nhưng là điều Hội Thánh . Truyền giáo thuộc về bản chất chứ không chỉ là chức năng; Hội Thánh chỉ thực sự là Hội Thánh khi và chỉ khi Hội Thánh sống và thi hành sứ mạng loan báo Tin Mừng.

Xác tín này mang ý nghĩa đặc biệt đối với linh mục và tu sĩ, những người được trao phó trách nhiệm dẫn dắt, đào tạo và đồng hành với Dân Chúa. Truyền giáo không phải là công việc “làm thêm” sau khi đã chu toàn phụng vụ, giảng dạy, quản trị hay đào tạo. Trái lại, truyền giáo là linh hồn của mọi sứ vụ mục vụ, là động lực nội tại chi phối cách linh mục và tu sĩ cử hành phụng vụ, công bố Lời Chúa, đào tạo con người và hiện diện giữa lòng xã hội. Khi truyền giáo không còn là nhịp đập của đời sống thừa tác vụ và đời sống thánh hiến, mọi hoạt động dù bận rộn và quy củ đến đâu cũng có nguy cơ trở nên khép kín, tự quy chiếu và đánh mất sức sống Tin Mừng.

Trong bối cảnh Giáo Hội Việt Nam đang tiến gần đến năm 2033, kỷ niệm 500 năm Tin Mừng được loan báo trên quê hương. Thư Chung 2025 vang lên như một lời đánh thức lương tâm truyền giáo. Lời mời gọi ấy hướng đến toàn thể Dân Chúa, nhưng cách đặc biệt nhắm đến hàng giáo sĩ và tu sĩ: hãy can đảm xét lại cách thức, động lực và cung cách truyền giáo của mình, để Tin Mừng không chỉ được gìn giữ trong phạm vi nhà thờ hay cộng đoàn, nhưng thực sự được loan báo bằng đời sống, lời nói và sự hiện diện giữa lòng xã hội hôm nay.[2]

Thư Chung 2025 đồng thời đặt mình trong dòng chảy của tiến trình hiệp hành của Giáo Hội hoàn vũ (2021-2024), nhấn mạnh ba chiều kích không thể tách rời: hiệp thông – tham gia – sứ vụ.[3] Từ đó, một chuyển hướng mục vụ quan trọng được xác lập: truyền giáo không còn là công việc của một số cá nhân hay nhóm chuyên trách, nhưng là sứ mạng chung của toàn thể Dân Chúa, trong đó linh mục và tu sĩ được mời gọi đóng vai trò người khơi dậy, người đồng hành và người phân định. Hiệp hành không phải là một phương pháp tổ chức mới thuần túy, nhưng là một lối sống Giáo Hội, nơi mọi thành phần cùng lắng nghe Thánh Thần và cùng chia sẻ trách nhiệm loan báo Tin Mừng.

Với tầm nhìn ấy, Hội Thánh tại Việt Nam đã xác định một lộ trình mục vụ ba năm, mỗi năm tập trung vào một chiều kích cụ thể của sứ mạng truyền giáo. Năm 2025-2026 được dành cho chủ đề: “Mỗi Kitô hữu là một môn đệ thừa sai” (Mt 5,14)[4] Chủ đề này không chỉ mang tính khẩu hiệu hay định hướng chung, nhưng đặt ra một đòi hỏi hoán cải sâu xa: từ chỗ hiểu truyền giáo như một hoạt động của Giáo Hội, sang việc sống truyền giáo như căn tính của người môn đệ Đức Kitô.

Chính trong ánh sáng ấy, bài viết này muốn suy tư về người môn đệ truyền giáo, trước hết và cách đặc biệt trong đời sống và sứ vụ của linh mục và tu sĩ, những người được trao phó trách nhiệm làm cho ánh sáng Tin Mừng tiếp tục chiếu tỏa giữa lòng Giáo Hội và xã hội Việt Nam hôm nay, không bằng những chiến lược phô trương, nhưng bằng một đời sống được Tin Mừng hóa từ bên trong.

Nền Tảng Kinh Thánh Của Người Môn Đệ Truyền Giáo

Khi chọn hình ảnh “ánh sáng” làm trục Kinh Thánh cho năm mục vụ, Thư Chung 2025 đã đưa toàn thể Giáo Hội Việt Nam trở về với một xác tín nền tảng trong lời giảng của Đức Giêsu: “Anh em là ánh sáng thế gian” (Mt 5,14). Điều đáng chú ý là Đức Giêsu không mời gọi các môn đệ trở thành ánh sáng trong tương lai, cũng không đặt ra một điều kiện hay lộ trình để đạt tới ánh sáng, nhưng khẳng định một thực tại đã có: anh em là ánh sáng. Căn tính truyền giáo, vì thế, không phải là điều được ban thêm sau này, nhưng được khắc ghi ngay từ căn bản của đời sống Kitô hữu.

Thư Chung 2025 đọc lại lời này của Đức Giêsu trong ánh sáng của đời sống Giáo Hội hôm nay, khi khẳng định rằng ánh sáng đức tin không phải là đặc quyền để giữ cho riêng mình, nhưng là một hồng ân được trao để chiếu tỏa.[5] Ánh sáng không thuộc về người giữ nó, mà thuộc về Đấng ban ánh sáng; người môn đệ chỉ là kẻ được mời gọi để ánh sáng ấy lan tỏa qua đời sống của mình. Nhận định này mang ý nghĩa đặc biệt đối với linh mục và tu sĩ: ánh sáng Tin Mừng không hệ tại ở chức vụ, tác vụ hay lời khấn, nhưng trước hết ở đời sống đã được biến đổi bởi Bí tích Rửa Tội và quyền năng của Thánh Thần.

Chính vì vậy, Thư Chung 2025 cảnh báo một cách rõ ràng rằng thật là một sai lầm nghiêm trọng khi hiểu loan báo Tin Mừng như trách nhiệm của một số người chuyên trách, còn phần lớn tín hữu chỉ đóng vai trò thụ hưởng.[6] Xác tín này vang vọng mạnh mẽ giáo huấn của Đức Phanxicô trong Tông Huấn Evangelii Gaudium, khi ngài khẳng định rằng mỗi Kitô hữu là một môn đệ truyền giáo.[7] Truyền giáo không bắt đầu từ việc được sai đi xa, nhưng khởi đi từ việc sống đúng căn tính đã lãnh nhận.

Tuy nhiên, ánh sáng ấy không phải là một thực tại trừu tượng hay thuần thiêng liêng, mà phải được nhận diện qua đời sống cụ thể. Đức Giêsu tiếp tục nói: “Ánh sáng của anh em phải chiếu giãi trước mặt thiên hạ, để họ thấy những việc tốt đẹp anh em làm mà tôn vinh Cha của anh em” (Mt 5,16). Thư Chung 2025 triển khai lời này như một định hướng mục vụ then chốt: truyền giáo không khởi đi từ diễn từ, nhưng từ đời sống được Tin Mừng hóa.[8] Trong một xã hội đa tôn giáo và ngày càng tục hóa, nơi ngôn ngữ tôn giáo có thể bị nghi ngờ hoặc khước từ, chứng tá đời sống thường trở thành con đường truyền giáo đầu tiên và có sức thuyết phục nhất.

Thư Chung 2025 đặc biệt nhấn mạnh đến trách nhiệm truyền giáo của giáo dân trong đời sống gia đình và xã hội, nhưng đồng thời đặt ra một thách đố âm thầm cho linh mục và tu sĩ. Nếu đời sống không được thấm nhuần Tin Mừng, nếu thiếu chiều sâu thánh thiện và tính nhất quán giữa lời nói và hành động, thì chính những người được xem là người loan báo Tin Mừng có nguy cơ làm cho sứ điệp mình công bố trở nên “trống rỗng và vô hiệu”.[9] Truyền giáo bằng lời nói mà không được nâng đỡ bởi đời sống sẽ sớm mất đi sức thuyết phục và đánh mất niềm vui Tin Mừng.

Để tránh nguy cơ ấy, Thư Chung 2025 đưa ra một hình ảnh mang chiều sâu thần học và linh đạo đặc biệt: Hội Thánh như mặt trăng. Hội Thánh không tự mình phát sáng, nhưng phản chiếu ánh sáng từ Đức Kitô.[10] Hình ảnh này giúp đặt lại trật tự căn bản của đời sống truyền giáo: ánh sáng không đến từ nỗ lực hay thành công mục vụ, nhưng từ mối hiệp thông sống động với Đức Kitô, là Ánh Sáng thật chiếu soi mọi người.

Từ đó, Thư Chung 2025 xác định rõ Lời Chúa và Thánh Thể là nguồn mạch ánh sáng và sức sống không thể thiếu cho đời sống chứng nhân.[11] Đây không chỉ là một xác quyết mang tính đạo đức, nhưng là một định hướng mục vụ thiết yếu, đặc biệt đối với linh mục và tu sĩ. Khi đời sống cầu nguyện trở nên nghèo nàn, khi việc cử hành Thánh Thể và lắng nghe Lời Chúa bị đẩy xuống hàng thứ yếu vì áp lực công việc, thì sứ mạng truyền giáo rất dễ bị biến dạng thành duy hoạt động, mất đi chiều sâu thiêng liêng và sức biến đổi nội tâm.

Nền tảng Kinh Thánh của người môn đệ truyền giáo, như Thư Chung 2025 trình bày, vì thế không bắt đầu từ chiến lược hay phương pháp, nhưng từ một căn tính được soi sáng, một đời sống được biến đổi, và một mối hiệp thông sống động với Đức Kitô. Chính từ nguồn mạch ấy, ánh sáng Tin Mừng mới có thể tiếp tục chiếu tỏa cách khiêm tốn nhưng bền bỉ giữa lòng Giáo Hội và xã hội hôm nay.

Ánh Sáng Huấn Quyền: Giáo Hội Là Một Cộng Đoàn Môn Đệ Truyền Giáo

Căn tính và sứ mạng của người môn đệ truyền giáo không chỉ được mặc khải trong lời của Đức Giêsu và chứng tá của Kinh Thánh, nhưng còn được Giáo Hội không ngừng đón nhận, đào sâu và diễn giải trong dòng chảy lịch sử, đặc biệt qua Huấn quyền. Chính Huấn quyền là nơi Giáo Hội, dưới sự hướng dẫn của Thánh Thần, đọc lại Lời Chúa trong những bối cảnh văn hóa, xã hội và mục vụ cụ thể của từng thời đại, nhằm giúp Dân Chúa nhận ra cách thế sống trung thành với sứ mạng đã lãnh nhận.[12]

Một bước ngoặt mang tính quyết định trong việc hiểu và sống sứ mạng loan báo Tin Mừng đã diễn ra nơi Công đồng Vaticanô II. Từ Công đồng này, Giáo Hội đã ý thức cách rõ ràng và có hệ thống rằng truyền giáo không phải là một lãnh vực chuyên biệt bên cạnh các hoạt động khác, nhưng là chiều kích cấu thành của chính mầu nhiệm Giáo Hội. Những xác tín Kinh Thánh về ánh sáng, chứng tá và việc được sai đi đã được Huấn quyền Công đồng diễn đạt bằng một ngôn ngữ thần học mới mẻ, đặt nền cho một sự hoán cải sâu xa trong não trạng và thực hành mục vụ. [13]

Trong viễn tượng ấy, truyền giáo không còn bị giản lược vào việc mở rộng địa lý hay gia tăng số lượng tín hữu, nhưng trước hết được hiểu như một cách hiện hữu của Giáo Hội giữa lòng thế giới. Giáo Hội không truyền giáo vì có một nhiệm vụ phải hoàn thành, nhưng vì chính căn tính của mình đòi hỏi như thế.

Xác tín này được diễn tả cách súc tích và mạnh mẽ trong Sắc lệnh Ad Gentes của Công đồng Vaticanô II, khi khẳng định rằng Giáo Hội “tự bản chất là truyền giáo.”[14] Công thức này không chỉ mang tính mô tả, nhưng còn mang chiều kích chuẩn mực: nếu Giáo Hội không truyền giáo, Giáo Hội không sống đúng với căn tính của mình. Truyền giáo, vì thế, không lệ thuộc vào hoàn cảnh thuận lợi hay vào khả năng tổ chức của con người, nhưng là dòng chảy nội tại phát xuất từ chính mầu nhiệm Thiên Chúa Ba Ngôi, Đấng sai Con và Thánh Thần vào trần gian để cứu độ nhân loại.[15]

Trong viễn tượng của Ad Gentes, nguồn mạch của truyền giáo không nằm ở chiến lược hay sáng kiến thuần túy của con người, nhưng nơi sáng kiến của chính Thiên Chúa. Chính Thiên Chúa là nhà truyền giáo đầu tiên; Giáo Hội chỉ tham dự vào chuyển động “được sai đi” ấy. Điều này mang ý nghĩa mục vụ sâu xa: người môn đệ truyền giáo không phải là người tự đặt mình làm trung tâm của hoạt động loan báo Tin Mừng, nhưng là người để cho mình được cuốn vào nhịp điệu của sứ mạng Thiên Chúa. Đối với linh mục và tu sĩ, đây là một lời mời gọi hoán cải não trạng: từ việc “làm truyền giáo” sang việc sống như người được sai đi.

Công đồng Vaticanô II đồng thời mở rộng viễn tượng truyền giáo khi khẳng định rằng toàn thể Dân Chúa đều tham dự vào sứ mạng này, mỗi người theo ơn gọi và bậc sống của mình.[16] Truyền giáo không còn được hiểu như trách nhiệm gần như độc quyền của hàng giáo sĩ hay các nhà thừa sai “đi xa”, nhưng là sứ mạng chung của mọi người đã lãnh nhận Bí tích Rửa Tội. Từ đây, căn tính môn đệ và sứ mạng truyền giáo được gắn kết chặt chẽ: làm môn đệ là để được sai đi, và được sai đi là để giúp người khác trở thành môn đệ.

Dòng tư tưởng của Công đồng tiếp tục được đào sâu và làm mới trong Huấn quyền hậu Công đồng, đặc biệt nơi giáo huấn của Đức Phanxicô. Tông huấn Evangelii Gaudium không chỉ tổng hợp giáo huấn truyền giáo của Giáo Hội, nhưng còn đặt nó trong ngôn ngữ và bối cảnh của thế giới đương đại. Khi khẳng định rằng “mỗi Kitô hữu là một môn đệ truyền giáo,[17]Đức Phanxicô đưa ra một cách diễn đạt vừa giản dị vừa mang tính cách mạng: truyền giáo không phải là một chuyên môn dành cho một số người, nhưng là hệ quả tất yếu của cuộc gặp gỡ cá vị với Đức Kitô.

Trong Evangelii Gaudium, truyền giáo được gắn liền chặt chẽ với niềm vui Tin Mừng. Người môn đệ truyền giáo không loan báo một ý thức hệ hay một hệ thống luân lý trừu tượng, nhưng làm chứng cho một kinh nghiệm sống động: được Thiên Chúa yêu thương, tha thứ và biến đổi.[18] Chính niềm vui ấy thúc đẩy họ lên đường, ngay cả trong những hoàn cảnh khó khăn, khô khan hay thiếu thốn. Đối với linh mục và tu sĩ, điều này đặt ra một chất vấn mục vụ không nhỏ: liệu đời sống thừa tác vụ và đời sống thánh hiến của chúng ta còn phản ánh niềm vui Tin Mừng, hay đã bị bao phủ bởi mệt mỏi, áp lực và não trạng duy hoạt động?[19]

Huấn quyền của Đức Phanxicô cũng nhấn mạnh rằng truyền giáo hôm nay không thể tách rời khỏi chứng tá đời sống, sự gần gũi và lòng xót thương. Người môn đệ truyền giáo không đứng trên người khác để giảng dạy, nhưng bước đi bên cạnh để lắng nghe, đồng hành và chia sẻ.[20] Đây chính là điểm gặp gỡ sâu xa giữa Huấn quyền và những định hướng mục vụ của Thư Chung 2025: truyền giáo không còn được hình dung như sự áp đặt từ trên xuống, nhưng như một hành trình hiệp hành, trong đó mọi thành phần của Dân Chúa cùng lắng nghe Thánh Thần và cùng tham gia vào sứ mạng chung.

Như thế, từ Ad Gentes của Công đồng Vaticanô II đến Evangelii Gaudium của Đức Phanxicô, Huấn quyền của Giáo Hội đã vạch ra một đường hướng nhất quán và rõ ràng: Giáo Hội là một cộng đoàn môn đệ truyền giáo, và mọi cấu trúc, thừa tác vụ cũng như đời sống thánh hiến chỉ tìm được ý nghĩa đích thực khi phục vụ cho sứ mạng loan báo Tin Mừng. Trong ánh sáng này, lời mời gọi của Thư Chung 2025 của Hội Đồng Giám Mục Việt Nam không xuất hiện như một sáng kiến rời rạc, nhưng như sự tiếp nối trung thành và sáng tạo của dòng Huấn quyền, được đặt vào hoàn cảnh cụ thể của Giáo Hội Việt Nam hôm nay.

Người Môn Đệ Truyền Giáo Trong Ánh Sáng Thư Chung 2025: Định Hướng Mục Vụ Cụ Thể

Thư Chung 2025 của Hội Đồng Giám Mục Việt Nam không dừng lại ở việc trình bày nền tảng thần học của sứ mạng loan báo Tin Mừng, nhưng còn đi xa hơn khi đề nghị những định hướng mục vụ cụ thể, gắn chặt với đời sống thường nhật của cộng đoàn Dân Chúa. Điều này cho thấy thao thức mục vụ sâu xa của các Giám mục Việt Nam: truyền giáo không thể chỉ hiện diện trong các văn kiện hay khẩu hiệu, nhưng phải đi vào nhịp sống hằng ngày của Giáo Hội, nơi đức tin được sống, được thử thách và được làm chứng giữa lòng xã hội.

Một trong những nhấn mạnh quan trọng của Thư Chung 2025 là xác tín rằng ánh sáng đức tin được chiếu tỏa qua những việc tốt lành cụ thể trong đời sống cá nhân, gia đình và xã hội.[21] Đây không phải là một nguyên tắc trừu tượng, nhưng là một định hướng mục vụ mang tính thực tế cao, đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam hôm nay, nơi các Kitô hữu sống giữa một xã hội đa tôn giáo và đang chịu tác động mạnh mẽ của tiến trình tục hóa. Trong bối cảnh ấy, truyền giáo bằng những lời rao giảng trực tiếp không phải lúc nào cũng khả thi hay hiệu quả, trong khi chứng tá đời sống lại có khả năng mở ra những con đường đối thoại âm thầm nhưng bền bỉ.

Chính từ xác tín ấy, Thư Chung 2025 mời gọi nhìn lại đời sống giáo xứ không chỉ như một nơi cử hành phụng vụ hay tổ chức sinh hoạt nội bộ, nhưng như một không gian truyền giáo hằng ngày. Thực tế cho thấy, trong nhiều giáo xứ tại Việt Nam, truyền giáo thường được gắn với các lớp giáo lý dự tòng, các dịp lễ lớn hoặc những hoạt động bác ái ngắn hạn. Những hình thức này là cần thiết và đáng trân trọng, nhưng nếu chỉ dừng lại ở đó, truyền giáo dễ bị hiểu như một hoạt động có thời điểm, thay vì một lối sống thấm nhuần Tin Mừng.

Thư Chung 2025 mời gọi một cái nhìn rộng hơn: mọi sinh hoạt của giáo xứ đều mang chiều kích truyền giáo, nếu được sống với ý thức chứng tá. Một giáo xứ trở nên truyền giáo không chỉ vì có nhiều chương trình, nhưng vì biết tạo ra những mối tương quan nhân bản và Tin Mừng giữa các thành viên với nhau và với những người xung quanh. Khi giáo xứ trở thành một cộng đoàn biết quan tâm, lắng nghe và hiện diện giữa đời sống của xã hội địa phương, ánh sáng đức tin sẽ tự nhiên được nhận ra.

Thực tế mục vụ cho thấy điều này hoàn toàn khả thi. Tại một giáo xứ vùng ven đô, cha xứ đã mời gọi các hội đoàn không chỉ tập trung vào sinh hoạt nội bộ, nhưng chủ động quan tâm đến những gia đình lương dân sống trong khu vực, qua những cử chỉ rất đơn sơ: thăm hỏi khi đau yếu, hỗ trợ học tập cho trẻ em nghèo, hay hiện diện cách chân thành trong những biến cố của đời sống như tang chế hoặc khó khăn gia đình. Những hoạt động này không kèm theo lời rao giảng trực tiếp, nhưng chính sự hiện diện bền bỉ và vô vị lợi ấy đã làm thay đổi cái nhìn của nhiều người ngoài Công giáo, mở ra những cuộc đối thoại tự nhiên và dẫn đến những hành trình tìm hiểu đức tin. Cách làm này phản ánh đúng tinh thần Thư Chung: ánh sáng đức tin không chiếu tỏa bằng phô trương, nhưng bằng đời sống tốt lành được sống cách kiên trì.[22]

Bên cạnh giáo xứ, Thư Chung 2025 cũng đặc biệt nhấn mạnh rằng truyền giáo phải bắt đầu từ đời sống cá nhân và gia đình, vốn được xem như “Giáo Hội tại gia” và là môi trường đầu tiên của việc loan báo Tin Mừng.[23] Nhấn mạnh này đặt ra một thách đố mục vụ không nhỏ cho linh mục và tu sĩ: làm sao giúp giáo dân ý thức rằng họ không chỉ là người tham dự sinh hoạt Giáo Hội, nhưng là chủ thể truyền giáo ngay trong chính gia đình mình?

Một số sáng kiến mục vụ cho thấy hướng đi này mang lại nhiều hoa trái. Tại một giáo xứ khác, các buổi sinh hoạt ngắn được tổ chức sau Thánh lễ Chúa nhật, nhằm giúp các gia đình học cách đọc Lời Chúa chung, cầu nguyện đơn sơ tại nhà và chia sẻ đức tin với con cái bằng ngôn ngữ đời thường. Không có những bài giảng dài hay chương trình phức tạp, nhưng chính sự đồng hành kiên nhẫn ấy đã góp phần củng cố đời sống đức tin trong gia đình. Dần dần, những gia đình này trở thành chứng tá âm thầm nhưng bền vững giữa khu xóm, nơi người ta nhận ra đức tin không chỉ được tuyên xưng trong nhà thờ, nhưng được sống trong từng tương quan hằng ngày.

Qua những định hướng và ví dụ mục vụ cụ thể ấy, Thư Chung 2025 cho thấy rằng người môn đệ truyền giáo không phải là một hình mẫu lý tưởng xa vời, nhưng là một căn tính có thể và cần được sống ngay trong những hoàn cảnh bình thường của đời sống Giáo Hội. Truyền giáo không đòi hỏi những phương tiện phi thường, nhưng đòi hỏi một đời sống được Tin Mừng hóa từ bên trong, được thể hiện qua những việc làm nhỏ bé nhưng nhất quán. Chính nơi đó, ánh sáng Tin Mừng tiếp tục chiếu tỏa cách khiêm tốn nhưng bền bỉ giữa lòng Giáo Hội và xã hội Việt Nam hôm nay.

Linh Mục Và Tu Sĩ Như Người Khơi Dậy Và Đồng Hành Sứ Mạng Truyền Giáo

Trong viễn tượng mục vụ của Thư Chung 2025, linh mục và tu sĩ không được đặt ở vị trí “người làm thay” cho cộng đoàn, nhưng được mời gọi trở thành người khơi dậy và đồng hành với sứ mạng truyền giáo của toàn thể Dân Chúa. Các Giám mục Việt Nam xác quyết rõ ràng rằng nhiệm vụ của linh mục và tu sĩ là giúp giáo dân hiểu, sống và thực thi sứ mạng loan báo Tin Mừng trong chính bậc sống và môi trường của họ.[24] Xác quyết này hàm chứa một chuyển đổi mục vụ quan trọng, đòi hỏi sự hoán cải không chỉ trong phương pháp, nhưng trước hết trong não trạng mục vụ.

Chuyển đổi ấy dẫn Giáo Hội ra khỏi mô hình quen thuộc, nơi linh mục và tu sĩ thường gánh vác hầu hết mọi công việc mục vụ, để bước sang một cách thế mới: từ “làm thay” sang “cùng làm”, từ chỉ đạo sang đồng hành, từ ưu tiên cơ cấu và chương trình sang chăm sóc con người và các mối tương quan. Trong bối cảnh ấy, linh mục và tu sĩ được mời gọi trở thành người kích hoạt đời sống truyền giáo, hơn là trung tâm của mọi hoạt động. Truyền giáo không còn là việc “của cha, của thầy, của soeur” hay “của nhà dòng”, nhưng là sứ mạng chung mà mọi thành phần được mời gọi tham dự cách ý thức và trưởng thành.

Để thực hiện sự chuyển đổi này, Thư Chung 2025 đặc biệt đề cao phương pháp “đối thoại trong Thánh Thần”, vốn đã được thực hành trong tiến trình hiệp hành của Giáo Hội hoàn vũ.[25] Đây không đơn thuần là một kỹ thuật làm việc nhóm, nhưng là một linh đạo mục vụ, trong đó việc lắng nghe – lắng nghe Lời Chúa, lắng nghe Thánh Thần và lắng nghe nhau, trở thành nền tảng của mọi phân định và quyết định mục vụ. Qua đối thoại trong Thánh Thần, cộng đoàn không tìm kiếm giải pháp nhanh chóng, nhưng tìm kiếm thánh ý Thiên Chúa trong hoàn cảnh cụ thể của mình.

Một số kinh nghiệm mục vụ tại các giáo xứ cho thấy phương pháp này mang lại những hoa trái rõ nét. Một số linh mục đã bắt đầu tổ chức các buổi gặp gỡ giáo dân với mục đích chính không phải là giải quyết vấn đề ngay tức khắc, nhưng để cùng nhau lắng nghe và phân định trước Lời Chúa. Trong bầu khí cầu nguyện và tôn trọng lẫn nhau, giáo dân được mời gọi chia sẻ thao thức, kinh nghiệm sống đức tin và những khó khăn trong việc làm chứng cho Tin Mừng. Cách làm này giúp giáo dân cảm nhận rằng họ không chỉ là người “thụ động tiếp nhận”, nhưng là chủ thể thực sự của đời sống Giáo Hội. Đồng thời, nó cũng khơi dậy nơi họ ý thức trách nhiệm truyền giáo và dần dần làm giảm não trạng “cha lo hết”, vốn là một trở ngại lớn cho việc xây dựng cộng đoàn hiệp hành và truyền giáo.

Đối với tu sĩ, Thư Chung 2025 đặt ra một câu hỏi mang tính nền tảng nhưng không kém phần thách đố: đời sống cộng đoàn có thực sự là dấu chỉ Tin Mừng giữa lòng xã hội hôm nay hay không? Trong một thế giới đầy chia rẽ, cạnh tranh và cô đơn, đời sống huynh đệ của các cộng đoàn tu sĩ được mời gọi trở thành một lời loan báo Tin Mừng không cần lời nói, nhưng có sức thuyết phục mạnh mẽ.

Một kinh nghiệm từ đời sống hội dòng cho thấy chiều kích truyền giáo này không mang tính lý thuyết. Tại một cộng đoàn tu sĩ hiện diện ở vùng truyền giáo, các tu sĩ đã chọn lối sống đơn sơ, mở cửa cộng đoàn để đón tiếp người dân địa phương và chia sẻ với họ đời sống thường nhật: cùng lao động, cùng học tập và cùng cầu nguyện. Không có những chương trình truyền giáo quy mô, nhưng chính lối sống huynh đệ, hiệp thông và gần gũi ấy đã trở thành một lời rao giảng sống động. Qua đời sống cộng đoàn, người dân dần dần nhận ra một cách thế sống khác, được đánh dấu bởi tình yêu thương và sự tôn trọng lẫn nhau. Kinh nghiệm này minh họa rõ nét lời Đức Giêsu: “Người ta cứ dấu này mà nhận biết anh em là môn đệ của Thầy, là anh em có lòng yêu thương nhau” (Ga 13,35).

Như thế, trong ánh sáng Thư Chung 2025, linh mục và tu sĩ được mời gọi trở về với căn tính sâu xa của mình: không phải trước hết là người quản lý hay tổ chức hoạt động, nhưng là chứng nhân của Tin Mừng, là người đồng hành và khơi dậy nơi cộng đoàn ý thức sống căn tính môn đệ truyền giáo. Khi linh mục và tu sĩ dám bước vào hành trình đồng hành này, Giáo Hội địa phương có thể dần dần trở thành một cộng đoàn hiệp hành và truyền giáo đúng nghĩa, nơi ánh sáng Tin Mừng được chiếu tỏa không bằng quyền lực hay áp đặt, nhưng bằng đời sống hiệp thông, lắng nghe và yêu thương

Hội Thừa Sai Việt Nam: Một Kinh Nghiệm Truyền Giáo Cụ Thể Trong Ánh Sáng Thư Chung 2025

Trong khi Thư Chung 2025 của Hội Đồng Giám Mục Việt Nam mời gọi toàn thể Giáo Hội canh tân căn tính môn đệ truyền giáo, thì kinh nghiệm của Hội Thừa Sai Việt Nam có thể được xem như một minh họa sống động và cụ thể cho định hướng mục vụ ấy. Hội không chỉ phản ánh một linh đạo truyền giáo đặc thù, nhưng còn cho thấy cách thức căn tính môn đệ truyền giáo có thể được thể hiện cách bền bỉ trong đời sống và sứ vụ.

Ngay từ căn tính, Hội Thừa Sai Việt Nam được hình thành với ý thức rõ ràng rằng truyền giáo không đơn thuần là một hoạt động bên lề đời sống Giáo Hội, nhưng là một ơn gọi lên đường, được sống trong sự sẵn sàng rời bỏ môi trường quen thuộc để đến với những con người và vùng đất mới. Kinh nghiệm này phản ánh trực tiếp xác tín của Thư Chung 2025: ánh sáng đức tin không được giữ cho riêng mình, nhưng được trao ban để chiếu tỏa.[26] Việc “ra đi” của các thừa sai không chỉ mang ý nghĩa địa lý, nhưng còn là một chọn lựa thiêng liêng: rời bỏ sự an toàn để bước vào hành trình tin tưởng và phó thác.

Một nét nổi bật trong kinh nghiệm truyền giáo của Hội Thừa Sai Việt Nam là tinh thần hiện diện lâu dài và nhập thân. Truyền giáo, theo kinh nghiệm này, không được hiểu như những chuyến đi ngắn hạn hay các dự án mang tính thời vụ, nhưng là sự hiện diện kiên nhẫn giữa lòng một cộng đồng, cùng chia sẻ đời sống thường nhật với những người được sai đến. Chính lối sống này giúp thừa sai học ngôn ngữ, văn hóa và nhịp sống của người dân, từ đó loan báo Tin Mừng không bằng áp đặt, nhưng bằng sự đồng hành và tôn trọng. Cách thế ấy rất gần với tinh thần Thư Chung 2025, khi văn kiện nhấn mạnh rằng ánh sáng đức tin được chiếu tỏa qua đời sống tốt lành và những việc làm cụ thể.[27]

Kinh nghiệm của Hội Thừa Sai Việt Nam cũng cho thấy rằng truyền giáo không khởi đi từ những phương tiện phi thường, nhưng từ đời sống đơn sơ và nhất quán. Trong nhiều bối cảnh truyền giáo, các thừa sai chọn sống gần với người dân, chia sẻ điều kiện sống, niềm vui và khó khăn của họ. Chính sự gần gũi ấy làm cho sứ điệp Tin Mừng trở nên khả tín. Người ta có thể không hiểu hết những lời giảng dạy, nhưng họ có thể cảm nhận được một cách sống khác, được đánh dấu bởi tinh thần phục vụ, khiêm tốn và yêu thương vô vị lợi.

Từ góc độ mục vụ, kinh nghiệm này đặt ra một chất vấn quan trọng cho linh mục và tu sĩ đang phục vụ trong các giáo phận và hội dòng tại Việt Nam. Truyền giáo không chỉ dành cho những người được sai đi “xa”, nhưng là một lời mời gọi hoán cải lối sống và cung cách mục vụ ở bất cứ nơi đâu. Hội Thừa Sai Việt Nam, qua kinh nghiệm lên đường và hiện diện, cho thấy rằng tinh thần truyền giáo có thể và cần được sống ngay trong bối cảnh quen thuộc, khi linh mục và tu sĩ biết bước ra khỏi những giới hạn an toàn của mình để đến với con người cụ thể, đặc biệt là những người nghèo, những người bên lề và những ai chưa có cơ hội gặp gỡ Tin Mừng.

Bên cạnh đó, kinh nghiệm truyền giáo của Hội còn làm nổi bật chiều kích cộng đoàn truyền giáo. Các thừa sai không thi hành sứ vụ như những cá nhân đơn lẻ, nhưng trong sự nâng đỡ của đời sống cộng đoàn và mối hiệp thông với Giáo Hội địa phương. Điều này phản ánh rõ nét tinh thần hiệp hành mà Thư Chung 2025 đề cao: truyền giáo không phải là nỗ lực cá nhân, nhưng là sứ mạng chung của một cộng đoàn biết lắng nghe Thánh Thần và nâng đỡ nhau trong hành trình lên đường.

Như thế, Hội Thừa Sai Việt Nam không chỉ là một tổ chức truyền giáo cụ thể, nhưng còn là một “dụ ngôn sống” về người môn đệ truyền giáo trong bối cảnh Giáo Hội Việt Nam hôm nay. Kinh nghiệm của Hội cho thấy rằng những định hướng của Thư Chung 2025 không phải là những lý tưởng xa vời, nhưng hoàn toàn có thể được sống cách cụ thể, khi linh mục và tu sĩ dám để cho đời sống và sứ vụ của mình được định hình bởi tinh thần lên đường, nhập thân và đồng hành.

Trong ánh sáng ấy, Hội Thừa Sai Việt Nam trở thành một lời nhắc nhở và một nguồn gợi hứng cho toàn thể Giáo Hội: truyền giáo không bắt đầu từ những kế hoạch lớn lao, nhưng từ một đời sống được Tin Mừng hóa, sẵn sàng bước ra khỏi chính mình để trở nên ánh sáng cho người khác. Chính từ những kinh nghiệm cụ thể như thế, căn tính môn đệ truyền giáo mà Thư Chung 2025 mời gọi mới thực sự được bén rễ và sinh hoa trái trong đời sống Giáo Hội Việt Nam.

Kết Luận: Trở Về Với Căn Tính Môn Đệ Truyền Giáo

Hành trình suy tư trong bài viết này, từ nền tảng Kinh Thánh, Huấn quyền của Giáo Hội đến những định hướng mục vụ cụ thể của Thư Chung 2025, cho thấy một xác tín xuyên suốt và nhất quán: truyền giáo không phải là một hoạt động phụ thuộc, nhưng là căn tính sâu xa của người môn đệ Đức Kitô. Giáo Hội hiện hữu để loan báo Tin Mừng, và mỗi Kitô hữu, cách đặc biệt là linh mục và tu sĩ, được mời gọi sống căn tính ấy không chỉ bằng lời nói, nhưng bằng chính đời sống được Tin Mừng hóa.

Trong ánh sáng Thư Chung 2025 của Hội Đồng Giám Mục Việt Nam, truyền giáo không được hiểu như một chiến lược cần hoàn thiện hay một kế hoạch cần triển khai, nhưng trước hết như một lời mời gọi hoán cải. Đó là sự hoán cải từ não trạng an toàn sang tinh thần lên đường, từ việc làm thay sang đồng hành, từ duy trì cơ cấu sang chăm sóc con người, và từ hoạt động bề ngoài sang đời sống nội tâm gắn bó với Đức Kitô. Chính sự hoán cải này làm cho truyền giáo trở thành một lối sống, chứ không chỉ là một chuỗi công việc.

Đối với linh mục và tu sĩ, lời mời gọi ấy mang chiều sâu đặc biệt. Truyền giáo không bắt đầu từ tòa giảng hay các chương trình mục vụ, nhưng từ đời sống cầu nguyện, sự hiệp thông với Đức Kitô và chất lượng của các mối tương quan. Khi đời sống thiêng liêng trở nên cạn khô, sứ vụ truyền giáo dễ bị biến thành duy hoạt động; khi thiếu đời sống huynh đệ và hiệp thông, lời rao giảng Tin Mừng mất đi sức thuyết phục. Ngược lại, một đời sống đơn sơ, trung tín và đầy niềm vui Tin Mừng có thể trở thành lời rao giảng hùng hồn nhất giữa lòng thế giới hôm nay.

Thư Chung 2025 cũng giúp Giáo Hội Việt Nam nhận ra rằng truyền giáo không còn có thể đi theo lối mòn của những sáng kiến ngắn hạn hay những biến cố mang tính sự kiện. Trong một xã hội đa tôn giáo và đang biến đổi nhanh chóng, truyền giáo cần được sống như một sự hiện diện bền bỉ, thấm đẫm tinh thần hiệp hành và đối thoại. Chính nơi gia đình, giáo xứ, cộng đoàn tu sĩ và các mối tương quan đời thường, ánh sáng Tin Mừng có thể được chiếu tỏa cách âm thầm nhưng sâu xa.

Kinh nghiệm của Hội Thừa Sai Việt Nam, cũng như những thực hành mục vụ cụ thể tại các giáo xứ và cộng đoàn, cho thấy rằng những định hướng của Thư Chung 2025 không phải là những lý tưởng xa vời. Khi linh mục và tu sĩ dám bước ra khỏi vùng an toàn, dám lắng nghe và đồng hành, dám sống gần gũi với con người cụ thể, thì Tin Mừng tự nhiên tìm được con đường đi vào lòng người. Truyền giáo, khi ấy, không còn là điều phải cố gắng làm cho xong, nhưng là hoa trái tự nhiên của một đời sống đã được biến đổi.

Kết lại, Thư Chung 2025 mời gọi mỗi linh mục và tu sĩ trở về với câu hỏi căn bản của đời thừa tác vụ và đời sống thánh hiến: Tôi có thực sự sống như một môn đệ truyền giáo hay không? Câu hỏi này không nhằm tạo thêm áp lực mục vụ, nhưng mở ra một không gian tĩnh lặng để lắng nghe Thánh Thần và tái khám phá niềm vui của ơn gọi được sai đi. Chỉ khi linh mục và tu sĩ dám để cho chính mình được Tin Mừng hóa mỗi ngày, Giáo Hội tại Việt Nam mới có thể trở thành một cộng đoàn hiệp hành và truyền giáo, nơi ánh sáng Đức Kitô tiếp tục chiếu tỏa giữa lòng dân tộc và thế giới hôm nay.

Tết Bính Ngọ 2025,

Lm. Antôn Trần Xuân Sang, SVD

______________________________

[1] Hội Đồng Giám mục Việt Nam, Thư Chung 2025, số 1.

[2] X. Hội Đồng Giám mục Việt Nam, Thư Chung 2025, số 1.

[3] Sđd.

[4] Sđd.

[5] X. Hội Đồng Giám mục Việt Nam, Thư Chung 2025, số 2.

[6] Sđd.

[7] X. Đức Phanxico, Evangelii Gaudium, số 120.

[8] X. Hội Đồng Giám mục Việt Nam, Thư Chung 2025, số 3.

[9] X. Hội Đồng Giám mục Việt Nam, Thư Chung 2025, số 3 và Evangelii Gaudium, số 259.

[10] X. Hội Đồng Giám mục Việt Nam, Thư Chung 2025, số 4.

[11] Sđd.

[12] X. Vatican II, Dei Verbum, số 10.

[13] X. Vatican II, Lumen Gentium, số 1; số 9.

[14] X. Vatican II, Ad Gentes, số 2.

[15] X. Vatican II, Ad Gentes, số 2-4.

[16] x. Vatican II, Lumen Gentium, số 17; Ad Gentes, số 35).

[17] Đức Phanxico, Evangelii Gaudium, số 120.

[18] X. Đức Phanxico, Evangelii Gaudium, số 1-3.

[19] X. Đức Phanxico, Evangelii Gaudium, số 82-83.

[20] X. Đức Phanxico, Evangelii Gaudium, số 24; số 169.

[21] X. Hội Đồng Giám mục Việt Nam, Thư Chung 2025, số 3.

[22] Sđd.

[23] Sđd.

[24] X. Hội Đồng Giám mục Việt Nam, Thư Chung 2025, số 6.

[25] Sđd.

[26] X. Hội Đồng Giám mục Việt Nam, Thư Chung 2025, số 2.

[27] X. Hội Đồng Giám mục Việt Nam, Thư Chung 2025, số 3.