Ta Là Thân Cát Bụi – Dưới Ánh Sáng Lời Chúa (Bài 166)
Ta Là Thân Cát Bụi – Dưới Ánh Sáng Lời Chúa (Bài 166)
Bài 166: Ta là Thân Cát Bụi
Trong đời sống phụng vụ Ki-tô giáo, có lẽ ít có nghi thức nào vừa đơn sơ lại vừa ý nghĩa như việc xức tro trên đầu vào ngày khởi sự Mùa Chay. Sự đơn giản của nghi thứ đó được gói gọn qua việc thừa tác viên Hội Thánh xức một nhúm tro trên đầu người tín hữu, kèm theo lời tuyên bố vắn gọn : “Ta là thân cát bụi, sẽ trở về cát bụi”, hoặc : “Hãy sám hối và tin vào Tin Mừng”. Thế nhưng, chính trong sự đơn giản của việc xức tro này, Hội Thánh đã đặt vào tay con người một chiếc gương soi để nhìn lại bản thân và nhận ra mình là ai trước mặt Thiên Chúa. Theo đó, việc xức tro nhắc các Ki-tô hữu về nguồn gốc thụ tạo của mình, nối kết họ với truyền thống sám hối trong Cựu Ước, và nghe được lời mời gọi hoán cải của Tin Mừng. Nhờ đó, con người không chỉ ý thức về sự hữu hạn của mình, mà còn bước vào con đường trở về với ân sủng và lòng thương xót của Thiên Chúa, Đấng đã tạo dựng nên mình.
Như vậy, để hiểu được ý nghĩa việc xức tro trong phụng vụ Ki-tô giáo, chúng ta cần trở về với ba chiều kích nền tảng là : [1] nhìn nhận thân phận thụ tạo của mình, [2] biểu đạt lòng thống hối, và [3] dấu chỉ sự hoán cải.
Các bài đọc phụng vụ trong Lễ Tro (Ge 2,12-18; 2 Cr 5,20–6,2; Mt 6,1-6.16-18) chính là chìa khóa thần học giúp chúng ta hiểu trọn vẹn những chiều kích đầy ý nghĩa này.
1. Tro – từ bụi đất đến tiếng gọi trở về (Ge 2,12-18)
Truyền thống Cựu Ước đã đề cập đến tro ngay từ những trang đầu tiên của sách Sáng Thế, trong đó con người được Thiên Chúa dựng nên từ “bụi đất” (ʿāfār – עָפָר), rồi sau đó được Thiên Chúa thổi hơi ban sự sống (x. St 2,7). Theo đó, tro không chỉ nhằm diễn đạt hậu quả của cái chết, mà còn gợi lại ký ức nguyên thủy về nguồn gốc thụ tạo của con người. Vì thế, khi sách Sáng Thế nói : “Ngươi là bụi đất, và sẽ trở về với bụi đất” (St 3,19), thì đó không chỉ nhằm nói về một lời nguyền mang tính trừng phạt, mà còn nhằm cho thấy hậu quả của việc con người vì không chấp nhận thân phận thụ tạo, nên đã khiến tương quan giữa con người với Thiên Chúa bị đổ vỡ.
Vì thế tro mang ý nghĩa nhân học sâu xa khi nhắc cho con người nhớ rằng mình không phải là trung tâm tuyệt đối của vũ trụ, không phải là nguồn mạch của sự sống, và không thể tự mình bảo đảm cho tương lai. Theo đó, việc xức tro trong phụng vụ không nhằm gieo rắc một thứ cảm xúc bi quan, nhưng nhằm xác quyết một sự thật nền tảng rằng con người là thụ tạo, hiện hữu và tồn tại nhờ ân sủng, và lệ thuộc hoàn toàn vào Thiên Chúa.
Chính trong bối cảnh này, tro trở thành một thứ ngôn ngữ của sự thật. Tro phá vỡ ảo tưởng thống trị của con người, buộc con người phải dừng lại, cúi đầu, và thừa nhận giới hạn của mình. Theo đó, tro không lên án con người, nhưng giải phóng con người khỏi tham vọng “bằng” Thiên Chúa.
2. Tro – dấu chỉ thống hối theo truyền thống Cựu Ước
Theo truyền thống Cựu Ước, khi gặp hữu sự như tang chế, tai ương, nguy khốn, hoặc thống hối, người ta sẽ xức tro trên đầu, hoặc mặc áo nhặm và ngồi trên tro bụi để thể hiện sự thương tiếc, bày tỏ nỗi thống khổ , hay để biểu lộ lòng sám hối ăn năn. Chẳng hạn như việc ông Gióp ngồi trên đống tro khi đối diện với mầu nhiệm đau khổ (x. G 2,8; 42,6), dân Ni-ni-vê xức tro tỏ lòng sám hối khi nghe lời ngôn sứ Giô-na rao giảng (x. Gn 3,5-6), và nhiều bản văn ngôn sứ cho thấy tro được dùng như là một thứ ngôn ngữ của sự trở về (x. Gr 6,21; Ac 2,10; Ed 27,30). Tuy nhiên việc xức tro không phải là hành vi nhằm xoa dịu cơn giận của Thiên Chúa, mà là cử chỉ cho thấy con người thành thật đặt mình trước mặt Thiên Chúa. Theo đó, qua việc xức tro, con người công khai nhìn nhận phận người yếu đuối, lỗi lầm và cần được Thiên Chúa phục hồi, bởi thế ngôn sứ Giô-en đã truyền tải sứ điệp này của Chúa cách mạnh mẽ rằng : “Hãy hết lòng trở về với Ta, hãy ăn chay, khóc lóc, và thống thiết than van” (Ge 2,12). Tuy nhiên lời kêu gọi trở về với Chúa không dừng lại ở những cử chỉ bên ngoài, mà nhắm đến việc “xé lòng chứ đừng xé áo”. Điều đó cho thấy việc xức tro chỉ có ý nghĩa khi nó diễn tả một sự chuyển hướng tâm hồn. Theo đó, việc xức tro trên đầu chính là việc con người quyết tâm từ bỏ ảo tưởng về bản thân mình, làm cho mình “nhẹ đi” trước mặt Thiên Chúa, không còn bám víu vào tài năng, danh dự hay công trạng của bản thân.
Tuy nhiên, các ngôn sứ cũng cảnh báo rằng nếu việc xức tro tách rời khỏi việc thực thi công lý và lòng thương xót, thì cũng sẽ trở thành vô nghĩa, và Thiên Chúa không chấp nhận một thứ sám hối chỉ dừng lại ở hình thức như thế (x. Is 58). Vì thế, việc xức tro trong truyền thống Do-thái luôn mang hai chiều kích : vừa là phương thế hoán cải, vừa là phép đo lòng dạ con người.
3. Tro – dấu chỉ hòa giải (2 Cr 5,20–6,2)
Việc thực hành xức tro còn được thánh Phaolô nhìn dưới góc độ của việc hòa giải. Vì thế, khi kêu gọi tín hữu “hãy làm hòa với Thiên Chúa” (2 Cr 5,20), thánh Phaolô cho thấy sám hối không phải là một nỗ lực đơn phương của con người, mà đó là cách con người đền đáp lại ân sủng của Thiên Chúa, Đấng đã đi bước trước trong việc cho con người được hòa giải với Người.
Trong truyền thống Hội Thánh, nghi thức xức tro trên đầu không mang ý nghĩa là hoàn tất sự hoán cải, mà là dấu cho thấy một người bắt đầu bước vào tiến trình hoán cải. Theo đó, việc xức tro trên đầu để khởi sự Mùa Chay chính là cách nhìn nhận rằng bản thân mỗi chúng ta còn chưa hoàn thiện, nhưng chúng ta sẵn sàng để cho Thiên Chúa hành động nơi chúng ta. Chính vì thế, việc xức tro còn mang chiều kích cánh chung, khi hướng các tín hữu tới tương lai của sự biến đổi, chứ không đóng khung chúng ta trong quá khứ tội lỗi.
4. Tro – dấu chỉ hoán cải
Khi cử hành nghi thức xức tro, Hội Thánh không chỉ nhắc lại một truyền thống đạo đức cổ xưa, mà đặt nghi thức xức tro vào một cử hành phụng vụ. Theo đó, việc xức tro không còn là hành vi mang tính đạo đức cá nhân, nhưng là cử chỉ của cộng đoàn, nơi toàn thể Hội Thánh cùng nhau bước vào hành trình sám hối.
Song song đó, tro dùng để xức trên đầu cũng được lấy từ tro của những cành lá đã được thánh hiến vào Chúa Nhật Lễ Lá năm trước, tạo nên một vòng tròn phụng vụ đầy ý nghĩa : từ tung hô đến sám hối, từ vinh quang đến khiêm hạ, từ niềm vui đến hoán cải. Chính vòng tròn phụng vụ này cho thấy ý nghĩa thần học sâu xa của tro trong phụng vụ Thứ Tư đầu Mùa Chay, đó là vinh quang Ki-tô giáo luôn đi qua con đường thập giá.
5. Tro – nơi sự thật gặp gỡ ân sủng
Trong phụng vụ, việc xức tro không phải là dấu chỉ của tuyệt vọng, nhưng là nơi mà sự thật và ân sủng giao duyên. Thật vậy, việc xức tro không chỉ nói lên sự thật về thân phận con người, mà còn đồng thời mở ra không gian ân sủng để lòng thương xót của Thiên Chúa thể hiện. Từ truyền thống Cựu Ước đến giáo huấn của Đức Ki-tô và cho đến việc thực hành của Hội Thánh, việc xức tro luôn mang ý nghĩa kéo con người ra khỏi ảo tưởng thống trị và đặt con người vào đúng vị trí của mình trong mối tương quan sống động với Thiên Chúa. Nhìn dưới góc độ này, chúng ta có thể hiểu việc xức tro trong phụng vụ Ki-tô giáo là một hành vi diễn ra “trước mặt Thiên Chúa” chứ không phải “trước mặt người đời”. Từ đó, việc xức tro trên trán mặc dù là một cử chỉ công khai, nhưng lại mời gọi chúng ta đi vào nơi kín đáo nhất của lòng mình, nơi mà Thiên Chúa, Đấng thấu suốt mọi bí ẩn hiện diện. Do đó dấu chỉ của việc xức tro trên đầu không hàm nghĩa để người khác thấy rằng “tôi là người đạo đức”, mà để họ thấy rằng “tôi là người cần được Chúa xót thương”.
Kết luận
Như vậy, khi người Ki-tô hữu xức tro trên đầu, thì đó không phải là con dấu của một bản án phải chết, mà là con dấu của tấm giấy thông hành, để chúng ta có thể đi từ bụi đất phải chết đến sự sống mới, đi từ sám hối đến hòa giải, và đi từ thân phận mỏng giòn đến niềm hy vọng sống muôn đời. Vì thế, hiểu và cử hành đúng ý nghĩa nghi thức xức tro trên đầu sẽ giúp chúng ta nhận ra mình không chỉ tham dự vào một nghi thức truyền thống đạo đức, mà còn là bước vào một hành trình hoán cải liên lỉ, được nuôi dưỡng bởi Lời Chúa và ân sủng bí tích. Qua đó, việc xức tro chính là một lời mời gọi mỗi người chúng ta sống ngay thẳng trước mặt Thiên Chúa, mở lòng đón nhận ơn hòa giải, và kiên vững tiến bước trong niềm hy vọng phục sinh nơi Đức Ki-tô.