Từ những năm còn ở Việt Nam, nhất là khi bắt đầu hành trình bước vào đời tu, tôi đã nghe nhiều câu chuyện về Thánh Gioan Maria Vianney, vị linh mục được cả Giáo hội thân thương gọi là Cha sở họ Ars. Khi học thần học, chuẩn bị lãnh nhận chức thánh, rồi sau này trở thành linh mục, hình ảnh của ngài lại càng đến gần tôi hơn. Đó không phải là hình ảnh của một nhà thần học để lại những bộ sách đồ sộ, cũng không phải một vị giám mục nổi tiếng vì những quyết định lớn lao. Ngài chỉ là một cha sở của một làng quê nhỏ, nhưng đã dành gần trọn đời linh mục để cầu nguyện, cử hành Thánh lễ, dạy giáo lý, chăm sóc người nghèo và ngồi trong tòa giải tội đón những con người đang tìm đường trở về với Thiên Chúa.
Có lẽ vì thế, đối với nhiều linh mục, Thánh Gioan Maria Vianney không phải một nhân vật xa xôi trên bàn thờ. Ngài giống một người anh đi trước, một vị linh hướng âm thầm và, nói theo cách hơi đời thường một chút, là một “thần tượng” trong đời linh mục. Tôi đã nghe và đọc về ngài từ lâu, nhưng thú thực, tôi không biết chính xác ngài sinh ở đâu, làng Ars nằm ở vùng nào của nước Pháp và nơi ngài sống hôm nay còn lại những gì.
Khi đến Lyon và ở tại cộng đoàn của các sơ Dòng Đức Bà Truyền Giáo, sơ Thiên Ân giới thiệu rằng làng Ars ở không xa thành phố. Sơ không những chỉ đường mà còn sẵn lòng chở tôi đến tận nơi. Đối với tôi, đó là một món quà bất ngờ. Tôi đã đến Lyon như một điểm dừng trước khi tiếp tục hành trình, nhưng Thiên Chúa lại mở thêm một con đường nhỏ, đưa tôi đến gặp một vị thánh rất gần với ơn gọi và sứ mạng của mình.
Sau bữa sáng, chúng tôi lên xe rời Lyon, hướng về vùng nông thôn phía bắc. Ars-sur-Formans nằm trong tỉnh Ain, cách Lyon khoảng ba mươi cây số, ở giữa vùng Dombes với những cánh đồng, làng mạc và những con đường nhỏ. Ngày nay, Ars vẫn là một ngôi làng khá yên bình, chỉ có khoảng một ngàn năm trăm cư dân, dù mỗi năm đón một lượng khách hành hương lớn hơn dân số của làng rất nhiều lần.
Trên xe, chúng tôi trò chuyện về Giáo hội nước Pháp, về đời tu, về những vui buồn trong sứ mạng và cả những chuyện rất đời thường. Những cuộc hành hương đôi khi không bắt đầu tại một nhà thờ, nhưng bắt đầu từ một cuộc trò chuyện trên đường. Người hành hương không chỉ đi qua địa lý; họ còn đi qua những câu chuyện, những câu hỏi và những thao thức của người đang cùng đi với mình.
Khi xe gần đến Ars, sơ Thiên Ân chỉ cho tôi một địa điểm bên đường và kể lại câu chuyện nổi tiếng về ngày đầu tiên cha Gioan Maria Vianney đến nhận nhiệm sở.
“Con đã chỉ cho cha đường đến Ars”
Ngày 13 tháng 02 năm 1818, vị linh mục trẻ Gioan Maria Vianney lên đường đến Ars. Sương mù che khuất ngôi làng nhỏ, khiến ngài không tìm thấy đường. Ngài gặp một cậu bé chăn cừu tên là Antoine Givre và nhờ cậu chỉ lối. Khi cậu bé chỉ cho ngài hướng đi, vị linh mục nói:
“Con đã chỉ cho cha đường đến Ars; cha sẽ chỉ cho con đường lên trời.”
Ngày nay, tại địa điểm gắn với cuộc gặp gỡ ấy có tượng bằng đồng, được gọi là Monument de la Rencontre – Tượng đài Cuộc Gặp Gỡ. Theo truyền thống tại Đền thánh Ars, khi biết mình đã đặt chân vào địa giới của giáo xứ được trao phó, cha Vianney quỳ xuống và hôn mảnh đất ấy, như một cách đón nhận bằng cả trái tim đoàn dân mà Thiên Chúa và Giáo hội giao cho mình.
Câu nói với cậu bé nghe rất đơn sơ, nhưng gần như tóm lược toàn bộ sứ mạng của Cha sở Ars. Ngài đến đó không phải để làm cho dân làng trở nên nổi tiếng, cũng không phải để xây dựng một sự nghiệp cho riêng mình. Ngài đến để giúp một cộng đoàn nhỏ nhận ra con đường về với Thiên Chúa.
Trong linh đạo Inhã, sứ mạng không phải là nơi người tu sĩ tự chọn để thực hiện những giấc mơ lớn của mình. Sứ mạng là nơi người ấy được sai đến. Thánh Inhã đã nhiều lần phải thay đổi kế hoạch: ngài muốn ở lại Đất Thánh nhưng Giáo hội buộc ngài trở về; ngài muốn đi theo một hướng, nhưng Thiên Chúa lại mở một hướng khác. Gioan Maria Vianney cũng vậy. Ngài không chọn Ars vì nơi ấy hấp dẫn. Ngài đến bởi vì được sai đến.
Đó là điểm gặp nhau giữa một linh mục giáo phận và một người con của linh đạo Inhã: sự thánh thiện thường không bắt đầu bằng việc tìm nơi mình thích nhất, nhưng bằng việc yêu nơi mình đã được trao phó.
Một tuổi thơ giữa cuộc Cách mạng Pháp
Gioan Maria Vianney sinh ngày 8 tháng 5 năm 1786 tại Dardilly, một làng quê gần Lyon, trong một gia đình nông dân đạo đức. Ngài là người con thứ tư trong sáu anh chị em. Tuổi thơ của ngài trùng với một trong những giai đoạn biến động nhất của lịch sử nước Pháp: cuộc Cách mạng Pháp bùng nổ năm 1789, kéo theo những thay đổi sâu sắc trong xã hội và mối quan hệ giữa nhà nước với Giáo hội.
Trong giai đoạn bách hại và kiểm soát tôn giáo, nhiều linh mục trung thành với Giáo hội phải hoạt động bí mật. Gioan Maria Vianney đã xưng tội lần đầu ngay trong phòng sinh hoạt của gia đình, dưới chiếc đồng hồ lớn, với một linh mục hoạt động âm thầm. Hai năm sau, ngài được rước lễ lần đầu trong một nhà kho, giữa một Thánh lễ được cử hành kín đáo.
Có lẽ những kinh nghiệm ấy đã để lại một dấu ấn rất sâu trong tâm hồn cậu bé Vianney. Đối với ngài, các bí tích không phải là những nghi thức đương nhiên luôn có sẵn. Để được xưng tội, phải tìm một linh mục đang trốn tránh sự truy bắt. Để được rước lễ, phải bước vào một nhà kho và cầu nguyện trong thinh lặng.
Sau này, khi trở thành linh mục, ngài dành cả cuộc đời để làm cho các bí tích trở nên sẵn sàng đối với người khác. Người đã từng phải tìm một linh mục trong bí mật lại trở thành một linh mục mà hàng ngàn người tìm đến. Người từng rước lễ trong một nhà kho lại biến Thánh Thể thành trung tâm của cả đời mình.
Khi mười bảy tuổi, Gioan Maria Vianney bày tỏ với mẹ ước muốn trở thành linh mục, bởi ngài muốn “chinh phục các linh hồn cho Thiên Chúa”. Cha ngài ban đầu không đồng ý, vì gia đình đang cần người làm việc trên nông trại. Phải mất thêm hai năm, ngài mới được phép bắt đầu theo đuổi ơn gọi.
Đối với những người bước vào đời tu từ nhỏ, chúng ta dễ tưởng con đường ơn gọi luôn mở ra khá rõ ràng. Nhưng với Vianney, mỗi bước đều có trở ngại. Gia đình cần ngài. Việc học đối với ngài vô cùng khó khăn. Tuổi thơ giữa những biến động xã hội khiến ngài không được hưởng một nền giáo dục căn bản đầy đủ như nhiều người khác.
Tuy nhiên, sự chậm trễ ấy không dập tắt ơn gọi. Nó thanh luyện ước muốn của ngài.
Một chủng sinh học hành vất vả
Năm 1806, khi đã hai mươi tuổi, Gioan Maria Vianney bắt đầu được cha Charles Balley, cha sở Écully, trực tiếp hướng dẫn và chuẩn bị cho chức linh mục. Việc học của ngài rất gian nan, đặc biệt là tiếng Latinh, ngôn ngữ được sử dụng trong việc đào tạo thần học thời ấy. Có những lúc ngài chán nản và đã đi hành hương đến mộ Thánh Phanxicô Régis tại La Louvesc để xin ơn kiên trì.
Người ta thường kể về Cha sở Ars như một người “dốt” hoặc gần như không có khả năng học hành. Cách diễn tả ấy dễ làm sai lệch hình ảnh của ngài. Gioan Maria Vianney đúng là gặp nhiều khó khăn trong học tập, nhất là vì bắt đầu muộn và thiếu nền tảng ngôn ngữ, nhưng ngài không phải một người coi thường kiến thức. Những bài giáo lý, bài giảng, việc tổ chức giáo xứ, trường học và các hoạt động bác ái cho thấy ngài có khả năng mục vụ cùng sự hiểu biết sâu sắc về tâm hồn con người. Nói chính xác hơn, ngài là một người phải học tập bằng rất nhiều cố gắng, chứ không phải một người tôn vinh sự thiếu hiểu biết.
Trong thời gian chuẩn bị, ngài còn bị gọi nhập ngũ để tham gia cuộc chiến của Napoléon tại Tây Ban Nha. Sau một chuỗi hoàn cảnh phức tạp, ngài sống một thời gian trong tình trạng bị xem là đào ngũ. Đây là một giai đoạn đầy bất an, nhưng cha Balley vẫn tiếp tục nâng đỡ ngài. Cuối cùng, sau nhiều năm khó khăn, Gioan Maria Vianney được truyền chức phó tế tại Lyon ngày 23 tháng 6 năm 1815 và được truyền chức linh mục tại Grenoble ngày 13 tháng 8 cùng năm. Sau đó, ngài trở về Écully làm cha phó bên cạnh cha Balley.
Đời sống của ngài nhắc tôi rằng Thiên Chúa không chỉ gọi những người có sẵn mọi khả năng. Ngài cũng gọi những người phải vất vả từng bước để đáp lại.
Một giáo xứ chỉ có khoảng hai trăm ba mươi người
Khi Gioan Maria Vianney đến Ars năm 1818, nơi đây chưa phải một giáo xứ độc lập theo đúng nghĩa. Ngài được gửi đến với tư cách người phụ trách mục vụ; đến năm 1821, Ars mới chính thức trở thành giáo xứ và ngài trở thành cha sở. Lúc ấy làng chỉ có khoảng hai trăm ba mươi cư dân.
Ngài được báo trước rằng tại nơi ấy không có nhiều lòng yêu mến Thiên Chúa, nhưng ngài sẽ đem tình yêu ấy đến. Câu nói này không nên được hiểu theo nghĩa mọi người dân Ars đều xấu xa. Họ là những người nông dân sống trong một xã hội vừa trải qua chiến tranh, cách mạng và những biến động tôn giáo sâu sắc. Nhiều người đã xa rời đời sống Giáo hội, việc giữ ngày Chúa nhật bị lãng quên và sinh hoạt đức tin trở nên nguội lạnh.
Cha Vianney không bắt đầu bằng một chiến lược truyền thông lớn. Ngài bắt đầu bằng cầu nguyện.
Ngài dành nhiều giờ trước Nhà Tạm, dâng Thánh lễ, ăn chay và cầu nguyện cho đoàn chiên. Ngài đi thăm các gia đình, dạy giáo lý cho trẻ em, giảng dạy người lớn và cố gắng làm cho nhà thờ trở thành trung tâm đời sống cộng đoàn. Đền thánh Ars ngày nay tóm tắt rằng ngài đánh thức đức tin của giáo dân không chỉ bằng lời giảng, nhưng trước hết bằng lời cầu nguyện và chính cách sống của mình.
Đây là một bài học rất sâu đối với người làm mục vụ.
Khi một cộng đoàn gặp khó khăn, chúng ta thường nghĩ trước tiên đến chương trình mới, phương pháp mới hoặc cơ cấu mới. Những điều ấy có thể rất cần. Nhưng Cha sở Ars nhắc rằng trước khi thay đổi người khác, người mục tử phải để Thiên Chúa thay đổi chính mình. Trước khi nói với đoàn chiên về cầu nguyện, ngài phải cầu nguyện cho họ. Trước khi mời người ta bước vào nhà thờ, chính ngài phải ở lại trong nhà thờ.
Một người mục tử không chỉ dẫn đoàn chiên bằng những lời họ nói. Họ dẫn bằng nơi trái tim mình đang ở.
Một mục tử không chỉ quan tâm đến linh hồn
Có khi người ta chỉ nhớ đến Gioan Maria Vianney như một linh mục khổ hạnh và ngồi tòa giải tội. Nhưng sứ vụ của ngài còn có một chiều kích xã hội rất rõ.
Ngài sửa chữa và trang hoàng nhà thờ; năm 1824, ngài thành lập La Providence, ban đầu là một trường học miễn phí dành cho các em gái, sau đó trở thành nơi đón nhận trẻ mồ côi. Có thời điểm cơ sở này chăm sóc đến khoảng tám mươi em. Năm 1849, ngài còn thành lập một trường dành cho các em trai và trao việc điều hành cho các Sư huynh Thánh Gia Belley.
Trong xã hội nông thôn đầu thế kỷ XIX, việc quan tâm đến giáo dục trẻ em, nhất là các bé gái nghèo, không phải điều đương nhiên. Cha Vianney nhìn thấy rằng người mục tử không thể chỉ nói về phần rỗi đời sau mà không quan tâm đến điều kiện sống của con người hôm nay.
Ngài giúp người nghèo, chăm sóc người bệnh, quan tâm đến các gia đình và tìm cách chữa lành những vấn đề xã hội của giáo xứ. Ngài mạnh mẽ chống lại nạn say sưa, những cuộc vui dẫn đến đổ vỡ gia đình và việc cưỡng ép người lao động làm việc ngày Chúa nhật. Tuy nhiên, tài liệu của Đền thánh cũng cho thấy ngài quan tâm đến hoàn cảnh của những người có quán rượu, tìm cách giúp họ chuyển sang công việc khác thay vì chỉ lên án rồi bỏ mặc.
Điều ấy giúp chúng ta nhìn ngài quân bình hơn. Cha sở Ars nghiêm khắc với tội lỗi, nhưng không phải một người chỉ biết kết án con người. Ngài muốn chữa cả nguyên nhân lẫn hậu quả, cả đời sống thiêng liêng lẫn đời sống gia đình và xã hội.
Đây cũng là một điểm rất gần với chiều hướng mục vụ của Giáo hội hôm nay. Loan báo Tin mừng không phải chỉ là đưa ra một danh sách điều được làm và không được làm. Người mục tử phải bước vào hoàn cảnh thật của con người, nhận ra những ràng buộc, thương tích và nhu cầu của họ.
Trong truyền thống Inhã, người ta gọi đó là chú ý đến toàn thể con người. Không có một “linh hồn” trừu tượng tách khỏi thân thể, gia đình, công việc và lịch sử. Người mục tử gặp một con người cụ thể, đang sống trong những hoàn cảnh cụ thể, và phải giúp họ tìm thấy Thiên Chúa ngay trong chính cuộc đời ấy.
Người “tù nhân” của tòa giải tội
Khoảng từ năm 1830, tiếng lành về Cha sở Ars bắt đầu lan rộng. Người ta đến không chỉ từ những làng gần đó, nhưng từ nhiều vùng khác của nước Pháp. Họ đến để nghe ngài giảng, xin lời khuyên và đặc biệt để lãnh nhận Bí tích Hòa giải. Số người hành hương ngày càng tăng, đến mức cha Vianney gần như không thể rời khỏi giáo xứ.
Năm 1858, một năm trước khi ngài qua đời, khoảng một trăm ngàn người đã đến Ars. Trong giai đoạn cuối đời, ngài có thể phải ngồi tòa giải tội đến mười bảy giờ mỗi ngày. Từ năm 1853, một nhóm linh mục giáo phận được gửi đến để trợ giúp vị linh mục đã trở thành, theo cách diễn tả của các tài liệu Ars, một “tù nhân của tòa giải tội”, bị bao quanh bởi những đoàn người tìm kiếm lòng thương xót.
Những con số ấy gây ấn tượng, nhưng điều quan trọng không phải là kỷ lục về số giờ.
Điều quan trọng là điều đã xảy ra trong tòa giải tội.
Cha Vianney có khả năng nhận ra điều sâu xa đang diễn ra trong lòng hối nhân. Ngài nghiêm khắc đối với tội lỗi, bởi ngài thấy tội lỗi làm tổn thương phẩm giá con người và mối tương quan với Thiên Chúa. Nhưng ngài rất dịu dàng với người tội lỗi thật lòng muốn trở về.
Đức Bênêđictô XVI nhấn mạnh rằng Cha sở Ars giúp con người cảm nghiệm được tình yêu thương xót của Thiên Chúa. Ngài từng nói với một linh mục khác rằng ngài thường trao cho hối nhân một việc đền tội nhỏ, còn phần còn lại ngài sẽ làm thay họ.
Đây không phải là chuyện người linh mục làm thay hối nhân mọi trách nhiệm. Đó là hình ảnh của một mục tử không đứng bên ngoài cuộc hoán cải của người khác. Ngài mang lấy một phần gánh nặng, cầu nguyện và hy sinh cho người đang cố gắng trở về.
Tòa giải tội vì thế không phải một phòng xét xử lạnh lùng. Đó là nơi một người dám đặt sự thật của đời mình trước lòng thương xót của Thiên Chúa.
Người linh mục không phải chủ nhân của lòng thương xót ấy. Ngài chỉ là người được trao nhiệm vụ mở cửa.
Những giới hạn và những lần muốn trốn đi
Khi nhìn thấy hàng ngàn người tìm đến Ars, chúng ta dễ tưởng Cha Gioan Vianney luôn tự tin về khả năng và sứ mạng của mình.
Thực tế hoàn toàn khác.
Ngài thường cảm thấy mình bất xứng và sợ rằng những giới hạn của mình gây hại cho giáo xứ. Nhiều lần, ngài muốn rời Ars để sống trong thinh lặng, cầu nguyện và khóc cho tội lỗi của mình. Các tài liệu tại Đền thánh ghi nhận ngài đã nhiều lần tìm cách trốn khỏi giáo xứ; giáo dân phát hiện, kéo chuông báo động và đưa ngài trở lại. Sau một lần bị đưa về giữa đêm, ngài lại bắt đầu giải tội từ lúc một giờ sáng.
Chi tiết này làm hình ảnh vị thánh trở nên rất con người.
Ngài không phải một cỗ máy mục vụ không biết mệt. Ngài có lúc kiệt sức, sợ hãi. Có lúc nghĩ mình đã thất bại. Có lúc muốn bỏ đi. Nhưng sự thánh thiện không có nghĩa là không bao giờ muốn chạy trốn. Sự thánh thiện có thể nằm ở việc, sau tất cả, vẫn quay lại nơi mình được sai đến.
Thánh Inhã từng phân biệt giữa những chuyển động dẫn con người đến gần sứ mạng hơn và những chuyển động, dù có vẻ đạo đức, lại làm họ rời khỏi điều Thiên Chúa đang trao. Ước muốn sống cô tịch của Cha Vianney có thể rất đẹp, nhưng nếu nó khiến ngài bỏ đoàn chiên đang cần mình, ước muốn ấy cần phải được phân định.
Có những lúc người ta muốn rời khỏi sứ mạng không vì sứ mạng sai, nhưng vì mình đã quá mệt. Khi ấy, điều cần thiết không phải là tự kết án, nhưng là nghỉ ngơi, được nâng đỡ và nhớ lại ai đã sai mình đến.
Một đời sống khổ hạnh cần được hiểu đúng
Cha sở Ars sống rất khổ hạnh. Ngài ăn uống đạm bạc, ngủ ít, thực hành nhiều việc hãm mình và dành phần lớn thời gian cho cầu nguyện cùng mục vụ. Các giáo hoàng khi nói về ngài đều nhìn nhận đời sống từ bỏ ấy xuất phát từ tình yêu Thiên Chúa và khát vọng cứu độ các linh hồn.
Tuy nhiên, chúng ta không nên bắt chước ngài bằng cách sao chép máy móc mọi hình thức khổ chế.
Mỗi người có thể trạng, sứ mạng và hoàn cảnh khác nhau. Một việc hãm mình chỉ có ý nghĩa khi làm cho con người tự do hơn để yêu mến và phục vụ. Nếu khổ chế làm chúng ta kiệt quệ, cáu gắt, khép kín hoặc không còn đủ sức chu toàn trách nhiệm, thì điều cần được phân định không phải là mình đã hy sinh đủ chưa, nhưng là hình thức hy sinh ấy có thật sự đến từ Thiên Chúa hay không.
Điều chúng ta cần học nơi Cha sở Ars không phải trước hết là số củ khoai ngài đã ăn hoặc số giờ ngài đã ngủ.
Điều cần học là sự thống nhất của một đời sống.
Ngài cầu nguyện điều mình giảng.
Ngài sống điều mình mời gọi người khác sống.
Ngài không xin giáo dân hy sinh trong khi mình tìm sự tiện nghi.
Sự khổ hạnh của ngài có sức thuyết phục vì nó không phải một màn trình diễn. Nó là giá ngài tự nguyện trả để trao đời mình cho đoàn chiên.
Qua đời vì đã trao hết mình
Ngày 04 tháng 8 năm 1859, vào khoảng hai giờ sáng, Gioan Maria Vianney qua đời trong nhà xứ tại Ars. Ngài đã phục vụ nơi đây hơn bốn mươi năm và qua đời trong tình trạng kiệt sức. Đám tang có hơn một ngàn người tham dự, cùng với giám mục và các linh mục trong giáo phận.
Ngài được Đức Piô X phong chân phước ngày 08 tháng 01 năm 1905. Ngày 31 tháng 5 năm 1925, Đức Piô XI phong ngài lên bậc hiển thánh. Năm 1929, ngài được tuyên nhận là bổn mạng các cha sở trên toàn thế giới. Thánh Gioan Phaolô II đã đến hành hương tại Ars ngày 06 tháng 10 năm 1986.
Năm 2009, nhân kỷ niệm một trăm năm mươi năm ngày ngài qua đời, Đức Bênêđictô XVI khai mạc Năm Linh mục, mời gọi các linh mục trên toàn thế giới canh tân đời sống nội tâm và sứ mạng mục tử dưới ánh sáng của Cha sở Ars. Đức Phanxicô sau đó cũng lấy ngày lễ của ngài để viết thư cảm ơn và khích lệ các linh mục đang âm thầm phục vụ Dân Chúa.
Như vậy, ảnh hưởng của Cha sở Ars không đến từ chức vụ cao trong phẩm trật Giáo hội.
Ngài không làm giám mục.
Không điều hành một giáo phận.
Không sáng lập một dòng tu lớn.
Ngài chỉ trung thành với một giáo xứ nhỏ.
Nhưng khi một con người trao trọn mình cho sứ mạng, kích thước của nơi họ phục vụ không còn quyết định kích thước của hoa trái.
Ngôi làng Ars hôm nay
Khi xe đi vào làng, điều đầu tiên làm tôi chú ý là Ars hôm nay vẫn không phải một thành phố sầm uất. Nơi đây có những con đường nhỏ, những ngôi nhà thấp và bầu khí của một vùng nông thôn. Tuy nhiên, giữa ngôi làng ấy là một quần thể hành hương có khả năng đón những đoàn người rất đông.
Công trình chính không phải nhà thờ chính tòa, nhưng là Vương cung thánh đường Saint-Sixte, một công trình mang phong cách tân Byzantine do kiến trúc sư Pierre Bossan thiết kế. Bossan cũng là kiến trúc sư của Vương cung thánh đường Đức Mẹ Fourvière tại Lyon. Phần vương cung thánh đường được xây sau khi Cha sở Ars qua đời, từ năm 1862, nhưng ngôi nhà thờ nhỏ mà ngài từng biết và phục vụ vẫn được gìn giữ trong quần thể này.
Bên trong, khách hành hương có thể nhìn thấy bục giảng, nơi ngài dạy giáo lý, các tòa giải tội và những phần kiến trúc gắn với đời sống mục vụ của ngài. Tại một nhà nguyện bên phải là hòm kính lưu giữ thánh tích thi hài Cha sở Ars.
Tôi đứng trước thánh tích của ngài với một cảm giác rất đặc biệt.
Người từng ngồi hàng giờ lắng nghe người khác nay nằm trong thinh lặng.
Người từng chỉ đường cho bao hối nhân nay không còn nói một lời.
Nhưng chính sự thinh lặng ấy lại trở thành một lời mời gọi rất rõ đối với người linh mục: rồi một ngày, mọi bài giảng sẽ kết thúc, mọi chức vụ sẽ được trao cho người khác và mọi lịch trình sẽ khép lại. Điều còn lại không phải là người ta nhớ mình đã tổ chức bao nhiêu chương trình, nhưng là qua đời mình, có ai đã gặp được lòng thương xót của Thiên Chúa hay không.
Bên cạnh vương cung thánh đường là Nhà của Thánh nhân, chính là nhà xứ nơi ngài đã sống bốn mươi mốt năm. Ngôi nhà được giữ lại gần với tình trạng khi ngài qua đời, trong đó có căn phòng, các đồ dùng và những vật dụng cá nhân rất đơn sơ.
Tại đây, sự nghèo khó của Cha sở Ars trở nên cụ thể. Sự thánh thiện không còn là một khái niệm đẹp trong sách. Nó nằm trong một chiếc giường đơn sơ, một căn phòng nhỏ, vài đồ vật cần thiết và một đời sống không chất chứa cho mình.
Trái tim của người mục tử
Không xa vương cung thánh đường là Nhà nguyện Trái Tim, được xây năm 1930 để lưu giữ thánh tích trái tim của Cha sở Ars. Trong nhà nguyện có một cuốn sổ để khách hành hương ghi tên những linh mục mà họ muốn phó thác cho lời chuyển cầu của ngài.
Hình ảnh trái tim ấy rất mạnh đối với tôi.
Người linh mục có thể có nhiều khả năng. Có thể giảng hay. Có thể tổ chức tốt. Có thể được nhiều người biết đến. Nhưng điều làm nên người mục tử cuối cùng vẫn là trái tim.
Một trái tim có chỗ cho Thiên Chúa.
Một trái tim có chỗ cho đoàn chiên.
Một trái tim không trở nên chai cứng sau nhiều năm nghe những câu chuyện đau đớn, thất bại và tội lỗi của con người.
Cha sở Ars từng nói một câu được các giáo hoàng nhắc lại nhiều lần: “Chức linh mục là tình yêu của Trái Tim Chúa Giêsu.”
Chức linh mục không phải trước hết là một nghề nghiệp tôn giáo hay một vị trí được kính trọng trong cộng đồng. Đó là một cách Đức Kitô tiếp tục yêu thương, tha thứ, nuôi dưỡng và quy tụ Dân Người.
Khi trái tim người linh mục không còn ở gần Trái Tim Đức Kitô, những hoạt động mục vụ rất dễ biến thành công việc hành chính. Khi trái tim ấy không còn ở gần đoàn chiên, người linh mục có thể nói đúng nhiều điều nhưng không chạm được đến con người.
Đại chủng viện tại Ars
Tôi nhìn thấy gần Đền thánh có cơ sở đào tạo linh mục và tự hỏi có phải Giáo hội đặt chủng viện ở đây để các chủng sinh được học trực tiếp nơi mẫu gương của Cha sở Ars hay không.
Điều tôi nghĩ là đúng.
Đại Chủng viện Quốc tế Gioan Maria Vianney được mở tại Ars năm 1986. Chủng viện hiện đặt tại Foyer Sacerdotal Jean-Paul II, nơi cũng đón tiếp các linh mục đến nghỉ ngơi, tĩnh tâm hoặc hành hương. Chủng viện thuộc về Société Jean-Marie Vianney, một hiệp hội linh mục giáo phận, và đào tạo các ứng sinh đến từ nhiều nơi trong tinh thần của Đức Kitô Mục tử nhân lành.
Việc đặt một chủng viện tại Ars mang một ý nghĩa rất đẹp.
Các chủng sinh không chỉ học về Cha sở Ars trong sách. Họ sống tại nơi ngài đã cầu nguyện, giảng dạy và giải tội. Họ nhìn thấy các đoàn hành hương. Họ nghe tiếng chuông. Họ có thể cầu nguyện trước thánh tích của ngài và từng ngày tự hỏi mình đang chuẩn bị trở thành loại linh mục nào.
Tuy nhiên, gần một vị thánh về địa lý không tự động làm cho ai nên thánh. Người ta có thể sống ngay cạnh vương cung thánh đường mà lòng vẫn xa Thiên Chúa. Điều quan trọng là để cho mẫu gương của vị thánh đặt câu hỏi cho mình.
Tôi học để có kiến thức, nhưng kiến thức ấy có giúp tôi phục vụ không?
Tôi chuẩn bị cử hành các bí tích, nhưng tôi có yêu những người sẽ tìm đến các bí tích ấy không?
Tôi muốn trở thành linh mục vì yêu Đức Kitô và Dân Chúa, hay vì một hình ảnh đẹp mà tôi muốn xây dựng về mình?
Đến Ars trong ba tư cách
Trong cuộc hành hương này, tôi nhận thấy mình đến với Cha sở Ars trong ba tư cách khác nhau.
Trước hết, tôi đến như một linh mục.
Tôi đến xin ngài cầu nguyện để tôi trở thành một linh mục tốt lành hơn, không phải tốt theo những tiêu chuẩn thành công bên ngoài, nhưng tốt trong điều cốt lõi: đời sống cầu nguyện, lòng yêu mến Thánh Thể, sự trung thành với Giáo hội và khả năng ở lại bên con người.
Đặc biệt, tôi nghĩ đến Bí tích Hòa giải.
Ngồi tòa giải tội là một công việc rất âm thầm. Không ai chụp hình. Chẳng có tiếng vỗ tay. Người linh mục cũng không thể kể lại những điều mình đã nghe. Nhưng chính trong không gian kín đáo ấy, những cuộc phục sinh nhỏ vẫn đang xảy ra: một người sau nhiều năm trở về, một gánh nặng được đặt xuống, một gia đình bắt đầu lại và một tội nhân nghe được lời tha thứ nhân danh Thiên Chúa.
Cha sở Ars nhắc tôi rằng người linh mục không được mệt mỏi trong việc mở cánh cửa ấy.
Dĩ nhiên, bối cảnh hôm nay khác thế kỷ XIX. Người linh mục phải có giờ nghỉ, phải giữ sức khỏe và phải biết giới hạn của mình. Không ai được yêu cầu sao chép mười bảy giờ giải tội mỗi ngày. Nhưng tinh thần của ngài vẫn còn nguyên giá trị: đừng làm cho người muốn trở về cảm thấy cánh cửa lòng thương xót quá khó tìm.
Tư cách thứ hai, tôi đến như một người con của Giáo hội.
Người ta thường nói nhiều về tình trạng tục hóa, sự suy giảm thực hành tôn giáo và những khó khăn của Giáo hội tại Pháp. Những điều ấy là có thật. Nhưng nếu chỉ nhìn bằng con mắt bi quan, chúng ta sẽ không thấy những mầm sống vẫn đang hiện diện.
Tại Ars, tôi nhìn thấy các gia đình, người trẻ, linh mục, tu sĩ và những đoàn hành hương đến cầu nguyện. Họ không chỉ đến để tham quan một di tích lịch sử. Nhiều người tham dự Thánh lễ, chầu Thánh Thể và lãnh nhận Bí tích Hòa giải. Đền thánh hiện vẫn tổ chức các Thánh lễ, giờ kinh, chầu Thánh Thể và giải tội mỗi ngày.
Giáo hội tại châu Âu có thể không còn hình thức đông đảo như trước, nhưng đức tin không hoàn toàn biến mất. Có những nơi đức tin trở nên nhỏ hơn, âm thầm hơn và phải đi sâu hơn.
Một người hành hương cần học cách nhận ra những dấu chỉ của sự sống, chứ không chỉ thống kê những gì đang suy giảm.
Tư cách thứ ba, tôi đến như một người muốn học.
Tôi muốn hiểu Cha sở Ars không phải để sao chép từng chi tiết cuộc đời ngài, nhưng để nhận ra điều Thiên Chúa đang nói với mình qua mẫu gương ấy.
Cha sở Ars và Giáo hội Việt Nam
Đối với Giáo hội Việt Nam, Thánh Gioan Maria Vianney là một khuôn mặt rất quen thuộc. Ngày lễ 04 tháng 8 thường trở thành dịp để các giáo phận, chủng viện và cộng đoàn cầu nguyện cho các linh mục. Các thư mục vụ và những bài viết của Hội đồng Giám mục Việt Nam thường giới thiệu ngài như mẫu gương về đời sống cầu nguyện, Thánh Thể, sự tận hiến và lòng trung thành với tác vụ.
Mẫu gương ấy gần gũi với hoàn cảnh Việt Nam vì nhiều linh mục vẫn phục vụ tại những giáo xứ nông thôn, miền núi hoặc vùng truyền giáo. Có những nơi một linh mục phải coi sóc nhiều cộng đoàn, đi những quãng đường dài để dâng lễ, giải tội, xức dầu và thăm bệnh nhân.
Những công việc ấy không hào nhoáng.
Đó là một cuộc điện thoại giữa đêm.
Một chuyến xe đến bệnh viện.
Một buổi ngồi nghe đôi vợ chồng đang gặp khủng hoảng.
Một giờ giải tội trong ngôi nhà thờ nóng bức.
Một lớp giáo lý có những em nhỏ nghịch ngợm và khó tập trung.
Chính trong những điều bình thường ấy, chức linh mục được sống.
Giáo hội Việt Nam còn có những mẫu gương linh mục tử đạo của riêng mình: những người đã chăm sóc đoàn chiên trong bách hại và trung thành cho đến chết. Khi đặt Cha sở Ars bên cạnh các thánh linh mục tử đạo Việt Nam, chúng ta thấy nhiều con đường khác nhau của cùng một chức linh mục. Có người tử đạo bằng việc đổ máu trong một khoảnh khắc. Có người tử đạo từng ngày trong tòa giải tội, trong bệnh tật, mỏi mệt và sự hiến mình lâu dài.
Tuy nhiên, nói về gương thánh thiện của linh mục cũng không được làm chúng ta quên những vết thương mà một số giáo sĩ đã gây ra cho Dân Chúa. Đức Phanxicô, trong thư gửi các linh mục nhân ngày lễ Cha sở Ars năm 2019, đã nhìn thẳng vào nỗi đau do lạm dụng quyền lực, lạm dụng lương tâm và lạm dụng tình dục trong Giáo hội. Ngài vừa cảm ơn những linh mục trung thành, vừa mời gọi toàn thể hàng giáo sĩ sống trách nhiệm và hoán cải.
Noi gương Cha sở Ars vì thế không phải là tô đẹp hình ảnh người linh mục.
Đó là trở về với căn tính thật: người phục vụ, người giữ cửa lòng thương xót và người sẵn sàng chịu trách nhiệm trước Thiên Chúa cùng Dân Người.
Đứng trước thánh tích.Tôi bước vào vương cung thánh đường và đến gần nơi đặt thánh tích Cha sở Ars.
Tôi không có một lời cầu nguyện thật dài. Có những lúc đứng trước một vị thánh, người ta không cần nói quá nhiều. Chỉ cần đặt mình ở đó, nhìn lại ơn gọi và để cho cuộc đời của vị thánh soi vào cuộc đời mình.
Tôi nghĩ đến ngày chịu chức. Đến những lời hứa. Đến những Thánh lễ đã dâng. Đến những người đã ngồi trước mặt tôi trong tòa giải tội. Đến những người tôi đã giúp được một chút. Và cả những người tôi đã không đủ kiên nhẫn để lắng nghe.
Tôi xin Cha sở Ars cầu nguyện để tôi đừng quen với những điều thánh. Người linh mục có thể dâng Thánh lễ mỗi ngày đến mức bàn thờ trở nên quá quen. Có thể nghe xưng tội thường xuyên đến mức những vết thương của con người trở thành một “trường hợp”. Có thể giảng về Tin mừng nhiều đến mức quên để Tin Mừng chất vấn chính mình.
Điều nguy hiểm nhất trong đời linh mục không phải lúc nào cũng là một tội lớn xảy ra bất ngờ. Đôi khi, đó là sự nguội lạnh phát triển rất chậm: cầu nguyện ít đi một chút, lắng nghe ít đi một chút, quan tâm đến người nghèo ít đi một chút và tìm sự tiện nghi cho mình nhiều hơn một chút.
Cha sở Ars từng lo sợ rằng linh hồn người mục tử có thể trở nên nguội lạnh. Chính vì thế, ngài không ngừng trở về với Nhà Tạm, với Thánh lễ và với lời cầu nguyện.
Tôi tạ ơn Chúa đã đưa tôi đến Ars, một ngôi làng nhỏ nhưng rất gần với trung tâm ơn gọi linh mục của tôi.
Tôi rời nơi ấy mà không nghĩ mình đã trở thành một linh mục tốt hơn ngay lập tức. Nhưng tôi mang theo một lời cầu xin:
Lạy Chúa, xin cho con đừng chỉ biết nói với người khác về con đường lên trời. Xin cho chính con cũng thật sự bước đi trên con đường ấy.