Các Mối Phúc Tin Mừng Dưới Góc Nhìn Thần Học Của Thánh Tôma Aquinô
Các Mối Phúc Tin Mừng Dưới Góc Nhìn Thần Học Của Thánh Tôma Aquinô
Các Mối Phúc trong Bài Giảng Trên Núi (Mt 5,1-12) không chỉ là lời chúc phúc mà còn là con đường thiêng liêng dẫn con người đến hạnh phúc viên mãn trong Thiên Chúa. Thánh Tôma Aquinô đã giải thích sâu sắc mối liên hệ giữa Các Mối Phúc với luật luân lý, công trạng, ân sủng và phần thưởng vĩnh cửu, qua đó cho thấy Các Mối Phúc không chỉ là những đòi hỏi luân lý mà còn là hành trình hoàn thiện con người trong tương quan với Thiên Chúa.
Bài viết này tập trung vào quan điểm của Thánh Tôma về Các Mối Phúc, từ sự kiện toàn Mười Điều Răn đến vai trò của công trạng, ân sủng và phần thưởng trong đời sống thiêng liêng. Tiếp theo, bài viết sẽ phân tích ý nghĩa của từng Mối Phúc, cho thấy cách Các Mối Phúc định hướng đời sống Kitô hữu và dẫn con người đến sự trọn lành trong Nước Trời.
1. Hạnh phúc và Các Mối Phúc
Hạnh phúc là khát vọng sâu xa của con người, và trong Kitô giáo, hạnh phúc đích thực chỉ được tìm thấy trong Thiên Chúa. Từ Mười Điều Răn đến Tám Mối Phúc, giáo huấn Kitô giáo cho thấy sự kiện toàn của lề luật: từ các quy tắc đạo đức nền tảng trong Cựu Ước đến lời mời gọi sống theo tinh thần Chúa Kitô trong Tân Ước. Tám Mối Phúc không chỉ là nguyên tắc luân lý mà còn là con đường dẫn đến hạnh phúc đích thực.
Trong hành trình này, mối liên hệ giữa công trạng và ân sủng giữ vai trò then chốt. Các Mối Phúc vừa là ân sủng vừa là lời mời gọi con người cộng tác với Thiên Chúa để đón nhận phần thưởng thiêng liêng. Sự kết hợp giữa ân sủng, công trạng và phần thưởng tạo nên ý nghĩa trọn vẹn của hạnh phúc trong Kitô giáo.
1.1 Từ Mười Điều răn đến Tám Mối Phúc: Sự kiện toàn của Luật
Thánh Tôma Aquinô xem Tám Mối Phúc không chỉ là lời khích lệ tinh thần hay hứa hẹn cánh chung, mà còn là huấn dụ luân lý mang tính quy phạm. Theo ngài, các hành vi nhân đức trong Tám Mối Phúc chính là những điều luật truyền dạy, dựa trên tư tưởng của Aristotle về mối liên hệ giữa nhân đức và luật, được phát triển trong Summa Theologiae.
Trong Đạo Đức Học Nicomachean, Aristotle cho rằng nhà lập pháp phải hướng dẫn công dân đạt đến sự thiện hảo. Thánh Tôma đồng tình, nhấn mạnh rằng mục tiêu của luật pháp là giúp con người thực hành nhân đức. Do đó, mức độ hoàn thiện cá nhân phụ thuộc vào việc luật pháp có khuyến khích đời sống đạo đức hay không.
Ngài so sánh vai trò của Tám Mối Phúc trong Bài giảng trên núi với Mười Điều Răn trong luật Môsê: “Như Môsê ban hành các điều răn, sau đó triển khai chi tiết, Đức Kitô trước hết công bố các Mối Phúc, và mọi điều khác đều quy về đó”.
Nếu Mười Điều Răn là nền tảng của luật cũ, thì Tám Mối Phúc chính là luật mới, được Đức Giêsu cụ thể hóa trong Bài giảng trên núi. Cũng như Môsê ban hành luật để dân Israel sống theo giao ước, Đức Giêsu hướng dẫn con người thực hành luật mới trong đời sống.
Sự khác biệt cốt lõi giữa hai luật, theo Thánh Tôma, nằm ở bản chất: luật cũ quy định hành động bên ngoài, còn luật mới hướng dẫn cả nội tâm. Nếu luật cũ yêu cầu nhân đức ở mức độ luân lý, thì luật mới đòi hỏi nhân đức ở cấp độ thần linh hoặc anh hùng.
Dù có vẻ khó tuân giữ hơn, luật mới thực ra dễ dàng hơn, vì đó là luật của tình yêu—một nhân đức do Thiên Chúa ban tặng, giúp con người hành động tự nhiên và nhẹ nhàng. Như Thánh Tôma khẳng định: “Tình yêu làm cho mọi điều nặng nề và bất khả trở nên nhẹ nhàng”.
1.2 Công trạng trong Các Mối Phúc
Mọi hệ thống luật pháp hiệu lực đều cần chuẩn mực đạo đức, và luật mới cũng không ngoại lệ. Tuy nhiên, Thánh Tôma thận trọng khi xác định bản chất các hành vi này. Ngài bắt đầu bằng khái quát về “phúc thật” trước khi phân tích từng mối phúc.
Theo Thánh Tôma, mỗi mối phúc gồm hai yếu tố: công trạng (hành động) và phần thưởng (sự ban phúc tương ứng). Chẳng hạn, “những ai có tâm hồn nghèo khó” sẽ nhận được “Nước Trời”. Ngài phân tích mối phúc theo ba phần:
Lời hứa chung về hạnh phúc – “Phúc thay ai…”.
Nhóm đối tượng cụ thể – những ai có phẩm hạnh nhất định, chẳng hạn, “những ai có tâm hồn nghèo khó”.
Phần thưởng dành cho nhóm đó.
Thánh Tôma nhấn mạnh rằng công trạng không khiến Thiên Chúa “mắc nợ” con người, mà là Ngài tự do hứa ban sự sống đời đời và trung thành với lời hứa ấy.
Mỗi mối phúc khởi đầu bằng một hành động công trạng, nhưng Kinh Thánh không mô tả cụ thể mà chỉ gợi mở lối sống. Trong Summa Theologiae, Thánh Tôma xem công trạng như thiện tâm. Ngài cũng dựa trên tư tưởng của Aristotle về đức hạnh, đặc biệt là đức hạnh anh hùng – sự hoàn thiện vượt khả năng con người, nơi người can đảm không sợ hãi vì tin tưởng vào Thiên Chúa.
Thánh Tôma kết luận rằng công trạng của các mối phúc là hành động của ân sủng hoặc nhân đức được ân sủng hoàn thiện. Nhân đức không chỉ dựa trên khả năng con người mà còn là ân tứ từ Thiên Chúa. Hành động công trạng luôn gắn với các ân tứ của Chúa Thánh Thần, và chỉ nhờ ân sủng, con người mới có thể sống đúng với những lời chúc phúc của Đức Giêsu “Phúc thay ai…”.
1.3 Ân Sủng trong Các Mối Phúc
Công trạng hướng con người đến phần thưởng, nhưng chỉ nhờ ân sủng, họ mới có thể thực hiện những hành động xứng đáng. Dù không trực tiếp dùng thuật ngữ “ân sủng”, Thánh Tôma vẫn nhấn mạnh vai trò quyết định của các ân ban Chúa Thánh Thần trong việc đạt được các mối phúc. Ngài xem công trạng là “hành động của các ân ban”, cho thấy con người chỉ có thể đạt hạnh phúc nhờ ân sủng, chứ không đơn thuần qua nỗ lực cá nhân.
Bài giảng trên núi đặt ra tiêu chuẩn cao cho đời sống Kitô hữu, đòi hỏi một nhân đức vượt quá khả năng tự nhiên. Theo Thánh Tôma, điều này không phải là không thể, vì Chúa Thánh Thần ban ân sủng giúp con người hoàn thiện nhân đức và thực hiện công trạng. Các ân ban không chỉ hỗ trợ mà còn là chìa khóa để con người trở thành người của các mối phúc. Nhờ đó, công trạng không khiến Thiên Chúa “mắc nợ” con người, vì chính Ngài là nguyên lý thúc đẩy họ hướng đến hạnh phúc.
Thánh Tôma, theo truyền thống của Thánh Augustinô, khẳng định rằng công trạng khởi nguồn, được thúc đẩy và hoàn tất nhờ ân sủng. Mỗi mối phúc đều liên kết với một ân ban, cho thấy hành trình các mối phúc cũng chính là hành trình ân sủng.
Liên quan đến mối tương quan giữa bản tính tự nhiên và ân sủng, Thánh Tôma nhấn mạnh rằng ân sủng không phá hủy mà hoàn thiện bản tính tự nhiên. Trong các quan điểm về vai trò của nhân đức tự nhiên trong đời sống Kitô hữu, ngài ủng hộ cách tiếp cận cho rằng nhân đức tự nhiên được tháp nhập bởi ân sủng, khẳng định vai trò quyết định của Chúa Thánh Thần trong hành trình thiêng liêng.
1.4 Phần thưởng trong Các Mối Phúc
Các mối phúc hướng người tín hữu đến hạnh phúc, phần thưởng mà Chúa Giêsu đã hứa ban. Theo Thánh Tôma, nếu công đức mang lại phần thưởng, thì phần thưởng cao nhất chính là Thiên Chúa. Ngài nhấn mạnh rằng những ai phụng sự Thiên Chúa sẽ được chính Ngài làm phần thưởng, dựa trên Kinh Thánh và Tự thuật của Thánh Augustinô.
Thánh Tôma phân biệt hạnh phúc đích thực với hạnh phúc con người thường tìm kiếm qua tiền bạc, quyền lực hoặc khoái lạc. Theo ngài, chỉ Thiên Chúa mới ban hạnh phúc trọn vẹn. Chúa Giêsu chọn con đường nghèo khó, hiền lành và sầu khổ, mang lại hạnh phúc ngay trong đời này nhưng chỉ ở mức khởi đầu; hạnh phúc trọn vẹn chỉ có nơi quê hương thiên đàng.
Khác với Thánh Augustinô – người cho rằng các mối phúc có thể đạt trọn vẹn ngay trong đời này – Thánh Tôma nhấn mạnh rằng hạnh phúc trần thế chỉ là khởi đầu. Tuy nhiên, những ai nghèo khó trong tâm hồn không chỉ hạnh phúc trong hy vọng mà còn trong thực tại. Ngài phân biệt hai dạng hạnh phúc: beatitudo rei (hạnh phúc thực sự), dành cho những vị tử đạo được hưởng phúc thiên đàng ngay lập tức; và beatitudo spei (hạnh phúc trong hy vọng và công đức), dành cho những người được hứa ban phần thưởng nhưng vẫn đang chờ đợi. Theo ngài, một người càng được ban ân huệ thiêng liêng, càng hạnh phúc theo nghĩa beatitudo rei; còn người càng lập công, càng hạnh phúc theo nghĩa beatitudo spei.
Cả đời sống hoạt động lẫn đời sống chiêm niệm đều chỉ đạt hạnh phúc trọn vẹn trên thiên đàng. Thánh Tôma phân biệt giữa hạnh phúc tự nhiên và hạnh phúc siêu nhiên, trong đó Các Mối Phúc thuộc về hạnh phúc siêu nhiên. Chẳng hạn, mối phúc “Phúc thay ai có tâm hồn nghèo khó” thuộc đời sống hoạt động, nhưng phần thưởng của nó là Nước Trời, không phải hạnh phúc trần thế.
“Nước Trời” là điểm quy tụ tất cả phần thưởng của Các Mối Phúc. Dù diễn đạt theo nhiều cách khác nhau, phần thưởng duy nhất vẫn là Vương quốc Thiên Chúa. Điều này thể hiện qua sự liên kết giữa Mối Phúc thứ nhất và Mối Phúc thứ tám (dành cho người bị bách hại), khi cả hai đều hứa ban Nước Trời. Thuật ngữ “Nước Trời” mang nhiều ý nghĩa: sự hoàn thiện tối cao của con người, cộng đoàn Các Thánh, Giáo hội trần thế hoặc hạnh phúc vĩnh cửu. Thánh Tôma dùng hình ảnh Vương quốc để diễn tả sự sống với Thiên Chúa- phần thưởng duy nhất và vĩnh cửu dành cho tín hữu.
Hạnh phúc đích thực hệ tại ở việc chiêm ngưỡng Thiên Chúa và trở thành con cái Người—phần thưởng tối cao của đời sống chiêm niệm. Thánh Tôma nhấn mạnh rằng “được làm con vua thì cao trọng hơn là chỉ được nhìn thấy vua”. Dù xem thị kiến Thiên Chúa là hạnh phúc cao nhất, Thánh Tôma vẫn tuân theo trật tự Kinh Thánh và hệ thống của Thánh Augustinô. Vì thế, Mối Phúc thứ bảy xuất hiện ở vị trí cuối cùng, đóng vai trò đỉnh cao trong tiến trình logic của Các Mối Phúc.
1.5 Công trạng, Phần thưởng và sự hợp tác với Ân sủng
Thánh Tôma phân tích mối tương quan giữa công trạng (merit) và phần thưởng (reward) trong bối cảnh Các Mối Phúc, khẳng định rằng công trạng chỉ có ý nghĩa khi con người cộng tác với ân sủng Thiên Chúa. Ngài bác bỏ quan điểm cho rằng công trạng tồn tại độc lập với Thiên Chúa, đồng thời nhấn mạnh vai trò quyết định của hành động nhân đức. Không có công trạng nếu không có hành động của con người.
Trong phần chú giải về Phán xét chung (Mt 25,31-46), ngài đề cao tầm quan trọng của các việc làm của lòng thương xót thể lý, thể hiện mối liên hệ giữa con người và Thiên Chúa. Ngài so sánh Dụ ngôn nén bạc với sự phán xét: dụ ngôn phản ánh sự tính toán ân sủng đã nhận, còn phán xét chung là sự đánh giá các việc làm.
Theo Thánh Tôma, hạnh phúc vừa là phúc lành từ Thiên Chúa, vừa là kết quả của công trạng con người. Công trạng dẫn đến phần thưởng thông qua sự phán xét, nơi mọi hành động được cân nhắc. Ngài cân bằng giữa ân sủng và công trạng, khẳng định rằng phần thưởng không đến từ công lao cá nhân, mà tùy vào mức độ con người được xác nhận trong công trạng của Chúa Kitô.
Về luận phạt đời đời, Thánh Tôma chỉ ra rằng nguyên nhân của sự luận phạt đến từ con người, trong khi sự cứu độ xuất phát từ Thiên Chúa. Cả hình phạt lẫn ơn cứu độ đều là phần thưởng công bằng cho hành động con người. Tuy nhiên, chỉ những ai đạt đến hạnh phúc vĩnh cửu mới thực sự có công trạng. Một người có thể bị luận phạt vì hành động của mình, nhưng chỉ có thể đạt đến Nước Trời nhờ ân sủng Thiên Chúa.
Công trạng là một tiến trình năng động, không phải trạng thái cố định, mà là kết quả của nỗ lực đạo đức không ngừng. Phần thưởng, dù là ân huệ Thiên Chúa ban tặng, không ai có thể đòi hỏi, nhưng được hứa ban cho những ai sống theo ý Ngài. Phần thưởng này mang tính cánh chung, chỉ được trao trọn vẹn trong phán xét chung, nhưng con người có thể hưởng trước một phần ngay trong đời này như một sự tham dự vào hạnh phúc Nước Trời.
2. Con đường của Các Mối Phúc
2.1 Một Lộ trình hoàn thiện
Thánh Tôma xem Các Mối Phúc như một hành trình có trật tự, trong đó mỗi mối phúc kế thừa và bổ sung lẫn nhau, hướng con người đến sự hoàn thiện. Quan điểm này đã xuất hiện từ thời Thánh Ambrose, khi Các Mối Phúc được coi là phản ánh đời sống Kitô hữu. Trong chú giải của mình, Thánh Tôma kết hợp hai cách tiếp cận: Một mặt, xem Các Mối Phúc như bài giảng về nhân đức, nhấn mạnh việc thực hành các đức tính. Mặt khác, coi chúng là con đường dẫn đến Thiên Chúa, nhờ ân huệ Chúa Thánh Thần. Thánh Augustinô thiên về cách tiếp cận thứ hai, coi Các Mối Phúc như những bậc thang dẫn đến ân sủng, trong khi Thánh Tôma dung hòa cả hai quan điểm.
Mặc dù cách sắp xếp Các Mối Phúc của Thánh Tôma không phải lúc nào cũng nhất quán, nhưng ngài vẫn xây dựng một lộ trình hợp lý, chia thành ba cấp độ chính: (1) từ bỏ điều xấu để loại bỏ trở ngại thiêng liêng; (2) thực hành điều thiện để rèn luyện nhân đức và phát triển đời sống luân lý, (3) đạt đến sự hoàn thiện nhờ ân sủng Thiên Chúa. Nhân đức đóng vai trò xuyên suốt ba cấp độ này: tránh điều xấu, thực hành điều thiện, và chuẩn bị tâm hồn để hiệp thông với Thiên Chúa.
Năm mối phúc đầu tiên được xem như bước chuẩn bị cho đời sống chiêm niệm, trong đó nhân đức luân lý – đặc biệt là khiết tịnh – giúp con người đạt đến hạnh phúc vĩnh cửu. Như vậy, Các Mối Phúc không chỉ là những lời khuyên luân lý, mà là một hành trình thiêng liêng, hướng con người đến Nước Trời, nơi tâm hồn được thanh luyện, nhân đức được rèn luyện và sự hoàn thiện đạt được nhờ ân sủng Thiên Chúa.
2.2 Sống theo Các Mối Phúc
Sau khi phân tích công trạng, phần thưởng, nhân đức và ân sủng, Thánh Tôma tiếp tục giải thích chi tiết từng Mối Phúc, đưa ra nhiều cách diễn giải, giải quyết khó khăn và trả lời các vấn đề nảy sinh từ bản văn.
Ngài tuân theo một trình tự nhất quán trong phân tích: Trước hết, ngài làm rõ ý nghĩa công trạng, thường bắt đầu bằng việc giải thích một thuật ngữ trung tâm như “sự nghèo khó” hoặc “lòng thương xót.” Tiếp đến, ngài phân tích phần thưởng tương ứng với từng Mối Phúc. Cuối cùng, ngài liên hệ mỗi Mối Phúc với một ơn của Chúa Thánh Thần, đồng thời giải thích vai trò của ơn đó trong việc đạt được công trạng và phần thưởng.
Phúc thứ nhất: “Phúc thay ai có tâm hồn nghèo khó”
Khi giải thích về Mối Phúc đầu tiên, Thánh Tôma nhấn mạnh hai khía cạnh cốt lõi: khiêm nhường và nghèo khó. Nghèo khó không chỉ giới hạn ở phương diện vật chất mà còn bao gồm sự nghèo khó nội tâm, và mỗi hình thức này đều được ban thưởng theo cách khác nhau.
Từ “tâm hồn” làm nổi bật khía cạnh thiêng liêng của sự nghèo khó, ám chỉ những người khiêm nhường, biết tự hạ mình hoặc được Chúa Thánh Thần ban ơn khiêm nhường. Phần thưởng dành cho họ là “Nước Trời, nơi có sự cao trọng tột bậc”. Tuy nhiên, Mối Phúc này không áp dụng cho những ai nghèo khó do hoàn cảnh bắt buộc mà chỉ dành cho những người tự nguyện chọn lối sống nghèo khó.
Loại nghèo khó tự nguyện này bao gồm cả những người có của cải nhưng không bám víu vào chúng và những người không có gì nhưng cũng không ham muốn vật chất. Thánh Tôma nhấn mạnh rằng chỉ những ai sẵn sàng sống nghèo khó về vật chất mới có thể thực hành những hành vi ân sủng vượt quá khả năng tự nhiên của con người.
Phần thưởng cho từng dạng nghèo khó cũng khác nhau. Những ai tự nguyện từ bỏ của cải vật chất sẽ được ban thưởng “Nước Trời”, biểu thị cả sự tôn vinh cao quý lẫn sự phong phú về của cải. Trong khi đó, những người nghèo khó về tinh thần chỉ được hứa ban một dạng vinh dự nhất định. Thánh Tôma cũng liên hệ nghèo khó vật chất với ơn kính sợ Thiên Chúa, vì chính lòng kính sợ này giúp con người coi nhẹ của cải trần thế.
Phúc thứ hai: “Phúc thay ai hiền lành”
Thánh Tôma nhấn mạnh rằng nghèo khó chưa đủ để đạt được hạnh phúc; con người còn cần đến sự hiền lành. Những ai từ bỏ của cải sẽ tránh được tranh giành, vốn là nguyên nhân chính của xung đột. Ngài phân tích bản chất của sự tức giận và cho rằng con người có thể kiểm soát cơn giận thông qua nhân đức. Ngoài ra, còn có một mức độ hiền lành cao hơn: không bị kích động ngay cả khi bảo vệ lẽ phải.
Phần thưởng dành cho người hiền lành là “họ sẽ được đất làm gia nghiệp”. Thánh Tôma đưa ra nhiều cách diễn giải về “đất” này. Theo nghĩa đen, đó có thể là thành công về mặt trần thế, chẳng hạn như thắng kiện và có được đất đai. Tuy nhiên, ngài thiên về cách mang tính thiêng liêng hơn, xem “đất” là thân xác vinh hiển của Đức Kitô, sự giải thoát khỏi hư nát hoặc chính thân xác vinh quang của người được chúc phúc. Ở mức độ ẩn dụ, “đất” biểu thị sự vững chắc của Các Thánh trong việc nhận biết chân lý tối thượng.
Theo Thánh Tôma, Mối Phúc này cũng gắn liền với ơn đạo đức, không chỉ trong đời sống tôn giáo mà còn trong việc duy trì trật tự xã hội, những ai dễ nổi giận thường bất mãn với sự sắp đặt của Thiên Chúa.
Ngài cũng làm rõ mối liên hệ giữa Mối Phúc này và Mối Phúc trước. Tuy nhiên, sự tương quan giữa công trạng và phần thưởng ở đây không rõ ràng như trong Mối Phúc về khó nghèo. Nếu việc người nghèo được ban cho sự giàu có có thể dễ hiểu, thì người hiền lành được hưởng đất theo nghĩa nào? Dù xét theo nghĩa vật chất hay tinh thần, phần thưởng này dường như bao hàm cả đời này lẫn đời sau: sự vững chắc trong nhận biết chân lý ở hiện tại và vinh quang thiên quốc cùng thân xác phục sinh trong tương lai.
Phúc thứ ba: “Phúc thay ai sầu khổ”
Thánh Tôma mô tả sầu khổ là hình thức than khóc sâu sắc nhất, đặc biệt khi khóc thương người đã khuất – một nỗi đau không thể nguôi ngoai. Vì thế, Đức Giêsu nhấn mạnh rằng đời sống Kitô hữu phải thấm đẫm sầu khổ.
Có ba dạng sầu khổ: (1) sầu khổ vì tội lỗi của mình và người khác, (2) sầu khổ vì hoàn cảnh khốn khó, (3) sầu khổ vì từ bỏ niềm vui thế gian để theo Đức Kitô. Tương tự như nghèo khó và hiền lành, đây cũng là một hình thức từ bỏ: người nghèo từ bỏ của cải, người hiền lành từ bỏ cơn giận, còn người sầu khổ từ bỏ sự gắn bó với thế gian qua than khóc. Như vậy, ba mối phúc đầu tiên đều liên quan đến việc loại bỏ điều ác.
Mỗi dạng sầu khổ đều đi kèm với một sự an ủi: (1) sầu khổ vì tội lỗi được ơn tha thứ, (2) sầu khổ vì cảnh khốn cùng được an ủi trong sự sống đời đời, (3) sầu khổ vì từ bỏ thế gian được an ủi trong tình yêu Thiên Chúa. Chúa Thánh Thần, Đấng an ủi, chính là nguồn nâng đỡ cho những ai chấp nhận từ bỏ.
Đáng chú ý, sầu khổ vì từ bỏ thế gian là hệ quả tất yếu của nghèo khó trong tâm hồn: khi thế gian đã chết đối với họ, họ sẽ đau buồn. Nhưng chính Chúa Thánh Thần – Đấng dẫn họ đến sự từ bỏ – cũng là Đấng an ủi họ. Như vậy, Ngài hiện diện ở cả điểm khởi đầu lẫn điểm kết thúc của hành trình này.
Thánh Tôma cũng lý giải vị trí của ba mối phúc đầu tiên. Lý tưởng nhất là không phạm tội, nhưng nếu đã phạm tội, điều tốt nhất là biết sầu khổ và đền bù. Do đó, mối phúc dành cho những người sầu khổ hợp lý khi được đặt sau mối phúc của những người hiền lành.
Sầu khổ không chỉ là phản ứng trước bi kịch mà còn là một sự lựa chọn có ý thức. Người Kitô hữu không sầu khổ vì mất mát ngẫu nhiên, mà vì tội lỗi, thân phận con người và sự từ bỏ thế gian. Dưới góc độ này, sầu khổ liên kết với ơn hiểu biết. Những ai biết sầu khổ có khả năng thấu hiểu nỗi khốn cùng của người khác, dù đó là tình trạng tội lỗi hay hoàn cảnh khó khăn. Chính nhờ sự hiểu biết này, con người nhận ra đâu là điều đáng phải sầu khổ.
Phúc thứ tư: “Phúc thay ai khao khát nên người công chính”
Trong khi ba Mối Phúc trước tập trung vào việc loại bỏ điều ác, thì Mối Phúc này nhấn mạnh đến việc thực hành điều thiện. Công chính, cùng với lòng thương xót, là hai trụ cột chính của đời sống luân lý.
Công chính thường được hiểu là “trả lại cho mỗi người điều thuộc về họ”. Thánh Tôma phân biệt hai loại công chính: công chính tổng quát (pháp lý) – một nhân đức chung mà mọi người có thể đạt được, và công chính đặc biệt – một trong bốn nhân đức trụ, liên quan đến việc tuân giữ các điều răn của Thiên Chúa. Dù con người không thể đạt đến công chính hoàn hảo trong đời này, họ có thể thực hành nó ở mức cao nhất có thể. Những ai khao khát công chính không bao giờ cảm thấy thỏa mãn mà luôn hướng đến sự hoàn thiện.
Thánh Tôma cũng phân biệt công chính tự nhiên (do con người rèn luyện) và công chính thiêng liêng (do Thiên Chúa ban). Tuy nhiên, cả hai đều có cùng bản chất, chỉ khác nhau ở nguồn gốc. Sự khác biệt rõ ràng hơn khi xét đến phần thưởng dành cho những người khao khát công chính. Trước hết, họ sẽ được no thỏa trong thị kiến vĩnh cửu – phần thưởng đời sau. Nhưng ngay trong đời này, họ cũng có thể tìm thấy sự mãn nguyện, dù trong đời sống thiêng liêng hay vật chất.
Những ai tuân giữ điều răn của Thiên Chúa sẽ cảm thấy thỏa mãn, như lời Đức Giêsu: “Lương thực của Thầy là thi hành ý muốn của Đấng đã sai Thầy” (Ga 4,34). Đây là sự mãn nguyện của công chính thiêng liêng khi con người hướng đến Thiên Chúa. Ngoài ra, họ cũng có thể tìm thấy sự mãn nguyện nơi của cải trần thế, không phải nhờ sự dư dả mà nhờ biết đủ và trân trọng những gì mình có.
Ân sủng gắn liền với mối phúc này là lòng can đảm, giúp con người kiên trì trong hành trình thực thi công chính. Thánh Augustinô nhấn mạnh rằng từ bỏ của cải thế gian và hướng về điều thiện hảo đòi hỏi nỗ lực cũng như sự chịu đựng đau khổ. Do đó, lòng can đảm đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự khao khát nên công chính.
Phúc thứ năm: “Phúc thay ai xót thương người”
Công lý và lòng thương xót là hai khía cạnh bổ sung cho nhau trong đời sống luân lý. Thánh Tôma nhấn mạnh rằng: “Công lý không có lòng thương xót là sự tàn nhẫn, trong khi lòng thương xót không có công lý lại là mẹ của sự buông thả”. Vì thế, cả hai cần song hành để duy trì sự hài hòa trong đạo đức.
Lòng thương xót xuất phát từ khát khao xóa bỏ nỗi khổ của người khác như chính của mình. Điều này đòi hỏi sự ý thức về tội lỗi bản thân, vì con người thường đau buồn trước khổ đau của chính mình và mong muốn được giải thoát.
Có hai cách thể hiện lòng thương xót: vật chất và tinh thần. Lòng thương xót vật chất giúp đỡ người khác qua những nhu cầu tạm thời, trong khi lòng thương xót tinh thần hướng đến cứu rỗi linh hồn, bởi lẽ tội lỗi và thói xấu gây đau khổ, còn nhân đức mang lại hạnh phúc. Một biểu hiện của lòng thương xót tinh thần là khuyên răn người có lỗi để họ sửa đổi. Như Thánh Tôma kết luận: “Những ai có lòng thương xót thì có phúc”.
Phần thưởng dành cho người có lòng thương xót nhấn mạnh tầm quan trọng của lòng thương xót tinh thần. Câu “vì họ sẽ được xót thương” mang hai ý nghĩa, cả hai đều không liên quan đến nhu cầu vật chất. Trước hết, Thiên Chúa thể hiện lòng thương xót bằng cách giải thoát con người khỏi tội lỗi. Thứ hai, Ngài loại bỏ những khiếm khuyết tạm thời. Tuy nhiên, sự viên mãn chỉ đạt được trong tương lai, khi mọi đau khổ do tội lỗi và hình phạt được xóa bỏ.
Người có lòng thương xót không chỉ ý thức tội lỗi của mình mà còn mong muốn giúp người khác sửa chữa lỗi lầm. Vì thế, họ sẽ được Thiên Chúa tha thứ và giải thoát khỏi những bất toàn.
Thánh Tôma liên kết Mối Phúc này với ơn chỉ giáo (counsel), bởi giữa những nguy nan trần thế, con người cần đến sự nâng đỡ. Thánh Augustinô bổ sung rằng sự hướng dẫn đến từ một Đấng quyền năng hơn, và những ai có lòng thương xót sẽ được Chúa Thánh Thần dìu dắt, đồng thời họ cũng có trách nhiệm nâng đỡ những người yếu đuối hơn. Nhờ đó, họ đạt tích lũy công trạng và chuẩn bị đón nhận phần thưởng Thiên Chúa dành cho mình.
Phúc thứ sáu: “Phúc thay ai có tâm hồn trong sạch”
Giai đoạn thứ ba của con đường Các Mối Phúc là thực hành những hành động giúp con người đạt đến điều thiện hảo tối cao: chiêm ngắm Thiên Chúa và yêu thương tha nhân.
Khi bàn về thị kiến Thiên Chúa, Thánh Tôma đặt ra câu hỏi: Con người có thể nhìn thấy Thiên Chúa không, và nếu có, thì bằng cách nào? Trước quan điểm “Chưa ai thấy Thiên Chúa bao giờ” (1 Ga 4,12), ngài giải thích rằng con người có khát vọng tự nhiên tìm kiếm nguyên nhân đầu tiên của mọi sự. Thị kiến này không mang tính vật chất; thay vào đó, con người nhận biết bản thể Thiên Chúa, dù không thể hiểu trọn vẹn. Để đạt đến thị kiến này, tâm hồn phải trong sạch, giống như đôi mắt cần trong sáng mới có thể nhìn thấy màu sắc.
“Tâm hồn trong sạch” có thể hiểu theo hai nghĩa. Theo nghĩa rộng, đó là sự thanh sạch toàn diện, biến con người thành đền thờ Thiên Chúa. Thánh Tôma liên hệ ‘đền thờ’ (templum) với ‘chiêm niệm’ (contemplatio), nhấn mạnh rằng tâm hồn trong sạch là nơi con người có thể chiêm ngắm Thiên Chúa. Theo nghĩa hẹp, đó là sự thanh sạch thân xác, vì những vẩn đục thể lý có thể cản trở sự chiêm niệm thiêng liêng.
Trong đời này, con người không thể trực tiếp thấy bản thể Thiên Chúa nhưng có thể nhận biết Ngài qua các tác động của Ngài. Một số người chỉ nhận ra Thiên Chúa qua thế giới vật chất, nhưng các Thánh nhân—nhờ sống theo công lý và bác ái—có khả năng nhận biết Ngài sâu sắc hơn, vì những phẩm tính này phản chiếu Thiên Chúa rõ nét hơn so với các dấu chỉ bên ngoài.
Thánh Tôma không trực tiếp liên kết thị kiến Thiên Chúa với một ơn cụ thể của Chúa Thánh Thần. Tuy nhiên, Thánh Augustinô gắn Mối Phúc của tâm hồn trong sạch với ơn hiểu biết, giúp thanh luyện tâm trí để chiêm niệm điều thiện hảo tối cao. Giống như “con mắt thanh luyện” có thể thấy những điều mắt thường không nhận ra, ơn này giúp con người thoát khỏi sự vướng mắc của tội lỗi và nhận biết các tác động của Thiên Chúa một cách sâu sắc hơn.
Phúc thứ bảy “Phúc thay ai xây dựng hòa bình”
Trong các tác phẩm khác, Thánh Tôma định nghĩa thị kiến diễm phúc là hình thức hạnh phúc tối thượng. Tuy nhiên, trong Bài giảng trên núi, ngài đảo ngược thứ tự giữa thị kiến diễm phúc và việc được Thiên Chúa nhận làm con, thể hiện sự tôn trọng đối với cấu trúc Kinh Thánh. Ngài xem sự trong sạch tâm hồn là điều kiện tiên quyết để chiêm ngắm Thiên Chúa, cũng như hòa bình là điều kiện để yêu mến Thiên Chúa—mà chính tình yêu Thiên Chúa lại thúc đẩy tình yêu tha nhân.
Vậy hòa bình là gì? Theo Thánh Tôma, hòa bình là sự thanh thản của trật tự, một quan niệm chịu ảnh hưởng từ Thánh Augustinô. Trật tự này được duy trì khi mọi sự ở đúng vị trí, bao gồm ba yếu tố: (1) Trí tuệ con người quy phục Thiên Chúa, (2) Các cảm xúc và và khuynh hướng thấp hơn được lý trí kiểm soát, và (3) Hòa bình giữa con người với nhau.
Tuy nhiên, vì con người không thể hoàn toàn chế ngự các khuynh hướng thấp hơn, nên hòa bình trọn vẹn không thể đạt được trong đời này. Dẫu vậy, nó có thể được khởi đầu qua việc quy phục Thiên Chúa và duy trì hòa bình với tha nhân. Những người xây dựng hòa bình là những người hòa giải xung đột. Theo Thánh Tôma, hòa bình phản chiếu trật tự công lý nguyên thủy và có thể phục hồi nhờ ân sủng của Chúa Thánh Thần. Ngài cũng liên hệ Mối Phúc này với ngày thứ bảy—ngày nghỉ ngơi và hòa bình.
Phần thưởng dành cho những người xây dựng hòa bình là “được gọi là con Thiên Chúa”, nhưng theo Thánh Tôma, điều này còn mang ý nghĩa sâu xa hơn đó là họ thực sự trở thành con Thiên Chúa. Ngài đưa ra ba cách lý giải: (1) Họ thực hiện sứ mạng của Đức Kitô – Đấng quy tụ những kẻ tản mác; (2) Nhờ hòa bình gắn liền với đức mến, họ đạt đến sự sống đời đời; (3) Họ trở nên giống Thiên Chúa, Đấng không ai có thể chống lại. Hai lý giải đầu tiên liên quan đến đời sống hiện tại: người xây dựng hòa bình phản chiếu bản chất và công việc của Thiên Chúa. Trong vương quốc vĩnh cửu, tất cả sẽ được gọi là con Thiên Chúa.
Hòa bình được liên kết với ơn khôn ngoan, bởi “sự khôn ngoan làm cho con người trở thành con Thiên Chúa”. Ân huệ này kiến tạo trật tự nội tâm, dẫn dắt con người đến phần thưởng qua những hành động có công trạng. Thánh Augustinô cũng nhấn mạnh điều này khi nói rằng “nơi những người xây dựng hòa bình, mọi sự đều ở trong trật tự đúng đắn”. Ngoài ra, Thánh Tôma còn đề cập đến ơn khôn ngoan trong bối cảnh bị bách hại. Ngài trích dẫn lời Chúa Giêsu: “Đừng lo lắng về cách nói hay những gì phải nói, vì vào giờ đó, anh em sẽ được ban cho những gì phải nói” (Mt 10,19). Nhờ ơn khôn ngoan, con người có thể soi sáng và hành động theo tinh thần môn đệ Chúa ngay cả trong những thử thách.
Phúc thứ tám: “Phúc thay ai bị bách hại vì sống công chính, vì Nước Trời là của họ”
Mối Phúc thứ tám — “Phúc thay ai bị bách hại vì sống công chính, vì Nước Trời là của họ”— có ý nghĩa đặc biệt khi lặp lại phần thưởng đã xuất hiện trong Mối Phúc đầu tiên. Việc sử dụng đại từ “họ” dường như nhấn mạnh một nhóm người mới, những người chưa được đề cập trước đó. Theo Thánh Tôma, mối phúc này đánh dấu sự viên mãn của tất cả Các Mối Phúc trước, đặc biệt dành cho những người chịu tử đạo.
Sự trọn vẹn của bảy Mối Phúc và bảy Ân Sủng đạt đến đỉnh cao trong Mối Phúc thứ tám. Mặc dù có nhiều cách lý giải về mối liên hệ giữa chúng, Thánh Tôma không nghiêng về một quan điểm cụ thể. Không đi sâu vào ý nghĩa biểu tượng của số tám như Thánh Augustinô, ngài nhấn mạnh rằng gian nan thử thách là quá trình thanh luyện con người. Các Mối Phúc là những nấc thang dẫn đến sự hoàn thiện, và tử đạo chính là đỉnh cao của sự hoàn thiện đó.
Thánh Augustinô liên kết câu Thánh Vịnh “Như bạc được thử lửa, gột sạch khỏi trần gian, tinh luyện bảy lần” (Tv 12,7) với bảy Mối Phúc và bảy Ơn của Chúa Thánh Thần, khẳng định rằng thử thách và thanh luyện là con đường tất yếu để đạt đến sự trọn hảo.
2.3 Công trạng và Phần thưởng
Phân tích của Thánh Tôma về các Mối Phúc cho thấy chúng tạo thành một hành trình hướng đến sự hoàn thiện.Dù không vạch ra một lộ trình chi tiết, ngài nhấn mạnh vai trò của việc tiết chế cảm xúc và rèn luyện nhân đức để đạt đến sự kết hợp trong tình yêu với Thiên Chúa.
Các Mối Phúc không chỉ là những hành vi nhân đức mà còn hướng con người đến một thực tại siêu việt, với sự trợ giúp của Chúa Thánh Thần. Năm Mối Phúc đầu tiên tập trung vào những hành động quen thuộc như từ bỏ bám víu vật chất, tiết chế giận dữ, ăn năn tội lỗi, tìm kiếm công lý và cầu nguyện cho tha nhân. Dù vượt quá khả năng tự nhiên, những điều này không bất khả thi mà chính là khởi đầu của đời sống ân sủng, dẫn đến hạnh phúc vĩnh cửu. Hai Mối Phúc cuối nâng cao những Mối Phúc trước đó, đưa con người đến gần Thiên Chúa hơn qua chiêm ngắm công trình sáng tạo và quy phục Ngài.
Theo Thánh Tôma, công trạng không chỉ dựa vào nỗ lực cá nhân mà còn cần sự trợ giúp của Chúa Thánh Thần.Một số phần thưởng có thể nhận được ngay trong đời này, nhưng hạnh phúc trọn vẹn chỉ đạt được trên thiên đàng, nơi con người hưởng trọn sự an ủi, công lý, hòa bình và chiêm ngưỡng Thiên Chúa. Tuy nhiên, ngay trong hiện tại, con người vẫn có thể nếm trải một phần hạnh phúc qua việc nhận biết chân lý, sống công chính và cảm nhận ơn tha thứ.
Ơn của Chúa Thánh Thần có mối liên hệ chặt chẽ với các Mối Phúc. Hai Mối Phúc cuối cùng gắn liền với ơn thông hiểu (giúp con người nhìn thấy Thiên Chúa) và ơn khôn ngoan (giúp họ trở nên con cái Ngài). Công trạng được thực hiện trong đời này, nhưng đích đến tối hậu vẫn là hạnh phúc vĩnh cửu. Riêng Mối Phúc dành cho những người có lòng thương xót, ngoài ơn chỉ giáo để có trách nhiệm nâng đỡ những người yếu đuối hơn, Thánh Tôma nhấn mạnh phần thưởng “được xót thương,” không chỉ mang ý nghĩa của đời sau mà còn là một lời khuyên để đối diện với những khó khăn trong hiện tại.
Các ơn khác cũng hỗ trợ con người sống trọn vẹn các Mối Phúc: ơn kính sợ Thiên Chúa giúp con người không bám víu của cải, ơn đạo đức rèn luyện sự hiền lành, ơn lo liệu giúp cảm thông nỗi khổ của tha nhân, và ơn dũng cảm giúp con người kiên trì sống công chính.
Kết luận
Theo Thánh Tôma Aquinô, Các Mối Phúc không chỉ là quy tắc luân lý mà còn là con đường dẫn đến hạnh phúc viên mãn trong sự kết hợp với Thiên Chúa. Chúa Giêsu đã kiện toàn Luật bằng Các Mối Phúc, không chỉ mời gọi con người tránh điều xấu mà còn hướng đến sự thiện hảo nhờ ân sủng.
Hành trình theo Các Mối Phúc là quá trình thanh luyện và biến đổi nội tâm, giúp con người vượt qua thử thách để đạt đến niềm vui vĩnh cửu. Sống tinh thần nghèo khó, hiền lành, xót thương, khao khát công chính và xây dựng hòa bình không phải là một lý tưởng xa vời mà là một lối sống thực tế, phản chiếu tinh thần Tin Mừng.
Như bạc được tinh luyện qua lửa, con đường này đòi hỏi sự cộng tác với ân sủng để đạt đến sự trọn hảo. Những ai trung thành bước theo sẽ không chỉ nên giống Chúa Giêsu mà còn được hưởng phần thưởng Nước Trời, nơi hạnh phúc viên mãn trong Thiên Chúa.