
Đề thi môn văn tốt nghiệp THPT 2026 liên quan đến chủ đề máy in[1]. Từ khi công nghệ in ấn ra đời, nó đã thay đổi lịch sử theo hướng toàn diện. Có những phát minh không làm rung chuyển như vụ nổ Big Bang, nhưng làm rung chuyển tâm trí con người. Máy in là một phát minh như thế. Máy in chỉ tạo ra những con chữ nhỏ bé nằm trên mặt giấy. Vậy mà từ những con chữ ấy, cả châu Âu bước sang một thời đại mới: thời đại của sách, đọc, suy tư, tranh luận, giáo dục, và của một ý thức mới về phẩm giá con người.
Người ta thường nhắc đến Johannes Gutenberg (1393–1468) như người đã làm cho kỹ thuật in trở nên hiệu quả tại châu Âu vào thế kỷ XV. Liên quan đến sự kiện này, Đức Gioan Phaolô II nhắc rằng cuốn sách đầu tiên được in bằng máy in của Gutenberg là Kinh Thánh, Lời được linh hứng của Thiên Chúa[2]. Lịch sử đôi khi có những hiện tượng rất lạ. Khi thời đại chữ in vừa manh nha, Lời Chúa đã hiện diện ở đó. Khi kỹ thuật bắt đầu mở đường cho tri thức, Kinh Thánh đã đứng ngay nơi ngưỡng cửa. Từ biến cố này, ta có thể nhìn lại một đóng góp lớn của Giáo hội Công giáo: không phải chỉ giữ đức tin trong nhà thờ, nhưng còn đưa đức tin đi vào văn hóa, giáo dục, sách vở, ngôn ngữ và đời sống con người. Nói cách khác, Giáo hội đã góp phần làm cho chủ nghĩa nhân bản không chỉ là chuyện của học giả, mà trở thành con đường giúp con người bình dân cũng có thể bước vào ánh sáng tri thức.
1. Sách in mở ra chân trời tri thức
Trước thời máy in, sách là một kho báu quý hiếm theo đúng nghĩa đen! Một bản văn thường phải được chép tay, hầu hết là do các tu sĩ hoặc giới học thức viết lại. Muốn có một cuốn sách, cần bao nhiêu công sức, bao nhiêu thời gian, bao nhiêu bàn tay kiên nhẫn. Vì thế, sách thường nằm trong tu viện, thư viện, đại học hoặc trong tay một số người có điều kiện. Tri thức giống như dòng nước mát, nhưng chưa chảy được đến nhiều thửa ruộng khô cằn ngoài kia. Máy in đã làm thay đổi điều ấy. Khi một bản văn có thể được nhân lên nhanh hơn, sách bắt đầu rời khỏi thư viện để tỏa đi mọi ngóc ngách. Nó đi vào trường học, các cộng đoàn, đi vào tay sinh viên, giáo sĩ, thương nhân, người ham học. Từ đây, một ý tưởng không còn bị nhốt trong một căn phòng nhỏ. Một trang sách có thể đi xa hơn người viết. Một tư tưởng có thể vượt biên giới. Một lời cầu nguyện có thể được in ra, chuyền tay, đọc lên và âm thầm biến đổi lòng người.
Đừng quên máy in có liên hệ rất chạt chẽ với chủ nghĩa nhân bản thời Phục Hưng (Renaissance)[3]. Chủ nghĩa nhân bản (Humanism) không hẳn là trào lưu đưa con người cao hơn Thiên Chúa, như nhiều người lầm tưởng. Đây là trào lưu khát vọng đào luyện con người: biết đọc, biết nghĩ, biết đối thoại, biết trở về nguồn, biết tìm chân lý trong các bản văn cổ, trong Kinh Thánh, triết học, văn chương và lịch sử. Thời ấy, người ta thích câu “ad fontes”, nghĩa là “trở về nguồn”: hãy trở về với bản văn, với ngôn ngữ gốc, với sự trong sáng ban đầu của tư tưởng.
Giáo hội không đứng ngoài trào lưu này. Đức Bênêđictô XVI nhắc rằng Thư viện Vatican, tuy hình thành trong thế kỷ XV, “trong lòng thời Nhân văn”, nhưng thực ra diễn tả một thực tại cổ xưa hơn: Giáo hội Công giáo đã gắn liền với sách ngay từ đầu, trước hết là Kinh Thánh, rồi đến thần học, kỷ luật và việc quản trị Giáo hội[4]. Nói cách khác, nơi Giáo hội, sách vở không chỉ là vật trang trí. Sách là ký ức, là học hỏi, là phục vụ chân lý, là một phần của sứ mạng. Thực vậy, Đức Gioan Phaolô II cũng nói về Đức Giáo hoàng Nicôla V như một vị mục tử hiểu thời đại của mình. Ngài sống trong giai đoạn chuyển từ Trung cổ sang thời hiện đại và đã chuẩn bị để các tín hữu can đảm đón nhận kỷ nguyên mới của chủ nghĩa nhân bản, cả trên bình diện văn hóa. Ngài cũng quan tâm đặc biệt đến sách, được gọi là “phương tiện văn hóa” đặc biệt của thời hiện đại[5].
Điều này rất quan trọng cho người Công giáo Việt Nam hôm nay. Đức tin không làm ta sợ tri thức. Đức tin càng không biến ta thành người khép kín trước những thay đổi của thời đại. Tôi nghĩ người Công giáo trưởng thành cần yêu sự thật, yêu học hỏi, yêu chữ nghĩa, yêu văn hóa. Bởi vì Thiên Chúa không sợ ánh sáng. Nếu một chân lý thật sự là chân lý, nó không chống lại Thiên Chúa. Nó chỉ làm cho ta khiêm tốn hơn trước mầu nhiệm con người và vũ trụ.
2. Giáo hội bước vào văn minh in ấn
Nếu Gutenberg mở ra thời đại mới cho châu Âu, thì Giáo hội cũng sớm nhận ra sức mạnh của chữ in. Năm 1587, dưới triều Đức Giáo hoàng Sixtô V, hoạt động xuất bản của Tòa Thánh gắn với việc thành lập nhà in Vatican. Về sau, năm 1926, dưới triều Đức Piô XI, cơ quan bán sách được tách ra khỏi nhà in và trở thành một thực thể riêng, rồi dần phát triển thành nhà xuất bản Vatican[6]. Chi tiết này cho thấy Giáo hội không chỉ nói về sách một cách trừu tượng. Giáo hội thực sự bước vào thế giới in ấn. Giáo hội hiểu rằng Tin Mừng không chỉ được rao giảng bằng tiếng nói, nhưng còn bằng bản văn; không chỉ vang lên trong thánh đường, nhưng còn đi qua trang sách; không chỉ được nghe trong một buổi lễ, nhưng còn được đọc lại trong thinh lặng của căn phòng nhỏ.
Từ các bản Kinh Thánh, sách giáo lý, sách phụng vụ, văn kiện giáo hoàng, giáo huấn xã hội, cho đến các tài liệu giáo dục và truyền thông, chữ in trở thành một con đường mục vụ. Nó giúp Giáo hội nối dài tiếng nói của mình. Nó cũng giúp người tín hữu học hỏi đức tin cách sâu hơn, có nền tảng hơn, trưởng thành hơn. Công đồng Vatican II, trong sắc lệnh Inter mirifica, khẳng định rằng Giáo hội có quyền sử dụng các phương tiện truyền thông khi chúng cần thiết hoặc hữu ích cho việc giáo dục Kitô hữu và mưu ích cho các linh hồn. Công đồng cũng mời gọi các mục tử hướng dẫn tín hữu sử dụng các phương tiện ấy để phục vụ ơn cứu độ và sự hoàn thiện của toàn thể gia đình nhân loại[7].
Tầm nhìn trên được Giáo hội đặt trong thế cân bằng. Giáo hội không thờ lạy kỹ thuật, nhưng cũng không sợ kỹ thuật. Máy in, radio, truyền hình, internet, trí tuệ nhân tạo (AI), tự chúng không phải là thiên thần, cũng không phải là ma quỷ. Chúng là phương tiện vốn trở nên tốt hay xấu tùy vào ý hướng và lương tâm của người sử dụng. Bởi vậy, đóng góp của Giáo hội cho nền nhân bản không chỉ là in nhiều sách. Điều quan trọng hơn là Giáo hội đặt câu hỏi: Sách ấy phục vụ ai? Tri thức ấy nâng ai lên? Truyền thông ấy làm con người tự do hơn hay bị thao túng hơn? Chữ nghĩa ấy chữa lành hay gây thương tích? Thông tin ấy bảo vệ sự thật hay bóp méo chân lý? Điều này cũng áp dụng với AI, mà thông điệp của Đức Giáo hoàng Leo XIV đề cập: Magnifica humanitas – Nhân loại kỳ diệu.
Như vậy, nền nhân bản Công giáo không chỉ muốn con người biết nhiều. Nó muốn con người sống đúng hơn, yêu nhiều hơn, tự do hơn, có trách nhiệm hơn. Công đồng Vatican II dạy rằng mọi người, vì có phẩm giá con người, đều có quyền được giáo dục; và giáo dục đích thực hướng đến việc đào luyện con người toàn diện, biết sống cho cùng đích của mình và cho thiện ích xã hội[8]. Nói cách khác, giáo dục không chỉ dạy người ta kiếm sống. Giáo dục phải giúp người ta biết sống. Hiểu theo nghĩa này, Giáo hội đã “rửa tội” cho chủ nghĩa nhân bản. Nếu nhân bản chỉ dừng lại ở giới trí thức đọc sách, thì nó vẫn còn là một khu vườn đẹp nhưng có hàng rào che chắn. Giáo hội muốn khu vườn ấy mở cổng. Trẻ em, người nghèo, người bình dân, các cộng đoàn xa xôi, những người ít cơ hội học hành: tất cả đều có quyền bước vào ánh sáng của văn hóa và giáo dục.
Đó là lý do trường học Công giáo, sách giáo lý, nhà in, thư viện, truyền thông và công cuộc dịch thuật không phải là chuyện phụ bên cạnh đức tin. Chúng thuộc về một sứ mạng lớn hơn: giúp con người gặp chân lý, lớn lên trong phẩm giá, và đi về phía Thiên Chúa bằng cả lý trí lẫn con tim.
3. Từ Gutenberg đến chữ Quốc ngữ
Câu chuyện máy in và chủ nghĩa nhân bản không chỉ nằm ở châu Âu xa xôi. Nó có một âm vang rất gần với người Việt Nam. Khi Tin Mừng đến Việt Nam (1615), các nhà truyền giáo phải làm một việc âm thầm nhưng ảnh hưởng vô cùng rộng: học tiếng Việt. Họ không thể yêu một dân tộc mà không chịu học tiếng nói của dân tộc ấy. Họ không thể loan báo Tin Mừng bằng một thứ ngôn ngữ xa lạ với trái tim người nghe.
Ở đây, ta gặp cha Alexandre de Rhodes, tức cha Đắc Lộ, và nhiều nhà truyền giáo cũng như các cộng sự bản địa. Nói về chữ Quốc ngữ công bằng và thận trọng, thì đó không phải là công trình của một người trong một ngày. Chữ Quốc ngữ là một tiến trình dài, có sự góp phần của nhiều nhà truyền giáo, thầy giảng, tín hữu Việt Nam, trí thức Việt Nam, nhà văn, nhà báo, nhà giáo và bao thế hệ sử dụng, sửa chữa, làm giàu và phổ biến.
Tuy nhiên, đóng góp của các nhà truyền giáo Công giáo, trong đó có cha Đắc Lộ, là một phần quan trọng của tiến trình ấy. Những cuốn sách đầu tiên được cha Đắc Lộ in bằng tiếng Việt và tiếng Latinh tại Roma vẫn mãi là sử liệu quan trọng. Vatican News, khi nhắc đến sứ điệp của Đức Giáo hoàng Phanxicô dành cho giới trẻ Việt Nam, cũng nhắc lại hình ảnh Cha Đắc Lộ và lời nhận xét rất đẹp về các Kitô hữu Việt Nam đầu tiên: “Người Công giáo là những người yêu thương nhau. Và Đạo Công giáo là Đạo của Tình Yêu”[9].
Câu nói ấy rất đáng suy nghĩ. Chữ nghĩa không chỉ để ghi âm hay in ấn. Chữ nghĩa còn để ghi lại một đời sống. “Văn là người” có thể được hiểu theo nghĩa này. Nếu những người Công giáo đầu tiên được nhận ra như “những người yêu thương nhau”, thì đó là một thứ văn bản sống động hơn mọi cuốn sách. Trước khi Tin Mừng được in trên giấy, Tin Mừng đã được in trong đời sống. Dẫu vậy, chữ viết vẫn là một quà tặng lớn lao. Khi tiếng Việt được ghi lại bằng mẫu tự Latinh và dần phát triển thành chữ Quốc ngữ, thì một cánh cửa mới mở ra cho dân tộc. Về sau, cùng với sách báo, trường học, văn chương và truyền thông, chữ Quốc ngữ trở thành chiếc thuyền chở tri thức. Nó giúp người Việt đọc dễ hơn, viết nhanh hơn, học rộng hơn, đối thoại nhiều hơn. Nó đem văn hóa ra khỏi một số vòng tròn hạn hẹp để đến gần người dân hơn.
Nếu máy in giúp châu Âu đưa sách xuống phố, thì chữ Quốc ngữ giúp người Việt đưa tri thức vào đời thường. Một bên là kỹ thuật nhân rộng (copy, print) văn bản. Một bên là cách ghi âm tiếng nói dân tộc. Cả hai đều gặp nhau ở một điểm: mở đường cho con người học hỏi.
Với người Công giáo Việt Nam, tôi nghĩ lịch sử văn hóa nói chung và chữ quốc ngữ nói riêng, luôn là công trình của cả dân tộc, với sự góp sức của nhiều thời đại khác nhau. Ta có quyền biết ơn và có nghĩa vụ tri ân. Biết ơn những nhà truyền giáo đã chịu khó học tiếng Việt. Tri ân các thầy giảng và tín hữu bản địa đã giúp các ngài hiểu tiếng nói, phong tục, tâm hồn Việt Nam. Biết ơn các trí thức Việt Nam đã làm cho chữ Quốc ngữ thành ngôn ngữ của văn chương, báo chí, giáo dục và đời sống dân tộc.
Từ Gutenberg đến chữ Quốc ngữ, ta thấy một con đường rất đẹp: Thiên Chúa không chỉ gặp con người trong nhà thờ. Người còn gặp con người trên trang sách, trong lớp học, qua tiếng mẹ đẻ, trong một câu văn trong sáng, trong một bản dịch trung thành, trong một bài giảng dễ hiểu, trong một tờ báo biết bảo vệ sự thật. Vì thế, khi đề văn học 2026 nhắc đến máy in và chủ nghĩa nhân bản, người Công giáo Việt Nam có thể đọc chủ đề ấy bằng một ánh sáng Tin mừng. Máy in không chỉ là một phát minh kỹ thuật. Nó là biểu tượng của một thời đại trong đó tri thức được mở rộng. Và Giáo hội, qua Kinh Thánh, thư viện, nhà in, trường học, truyền thông, dịch thuật và hội nhập văn hóa, đã góp phần đưa nền nhân bản ấy đến với nhiều người hơn.
Tạm kết
Cần nói thêm rằng không phải ai đọc sách thì trở nên người hơn (nhân bản hơn). Không phải cứ biết chữ là biết sống. Không phải cứ có nhiều thông tin là có khôn ngoan. Một xã hội có thể rất giỏi in ấn mà vẫn làm tổn thương con người. Một người có thể đọc rất nhiều mà trái tim vẫn hẹp. Bởi vậy, nhân bản Kitô giáo luôn nhắc chúng ta rằng con người không chỉ cần tri thức, mà còn cần sự thật; không chỉ cần kỹ năng, mà còn cần lương tâm; không chỉ cần mở mắt, mà còn cần mở lòng.
Máy in đã cho chữ nghĩa đôi chân. Hôm nay, trí tuệ nhân tạo còn cho chữ nghĩa thêm đôi cánh. Giáo hội muốn chữ nghĩa ấy cần có hồn người, “gìn giữ tiếng nói và khuôn mặt con người”[10]. Chữ Quốc ngữ đã giúp người Việt mở rộng cánh cửa truy tìm tri thức. Đức tin muốn cánh cửa ấy dẫn đến tình yêu. Sau cùng, mọi trang sách tốt đẹp đều nên đưa con người đến gần nhau hơn, gần sự thật hơn, gần Thiên Chúa hơn. Có lẽ đây là đóng góp âm thầm nhưng bền bỉ của Công giáo: không chỉ giữ đạo trong lòng, mà còn gieo chữ vào văn hóa; không chỉ cầu nguyện cho con người, mà còn giáo dục con người; không chỉ nói về Thiên Chúa, mà còn giúp con người sống xứng đáng với phẩm giá mà Thiên Chúa đã ban.
Lm. Giuse Phạm Đình Ngọc SJ
Nguồn: tgpsaigon.net
[2] https://www.vatican.va/content/john-paul-ii/en/speeches/1987/september/documents/hf_jp-ii_spe_19870915_operatori-mass-media.html (số 8).
[3] Đây là phong trào văn hóa, nghệ thuật và tư tưởng ở châu Âu, khoảng từ thế kỷ XIV đến XVI, nhằm “làm sống lại” tinh hoa Hy Lạp–Rôma cổ đại, đề cao con người, lý trí, cái đẹp và tri thức.
[4] Benedict XVI, Message to Cardinal Raffaele Farina on the Re-opening of the Vatican Library, 9 November 2010.
[5] John Paul II, Letter to Bishop Giulio Sanguineti on the Sixth Centenary of the Birth of Pope Nicholas V, 2 September 1998.
[6] Libreria Editrice Vaticana, “La Casa Editrice”, phần lịch sử về Tipografia Vaticana và Libreria Editrice Vaticana.
[7] Second Vatican Council, Inter mirifica, số 3.
[8] Second Vatican Council, Gravissimum educationis, số 1.
[9] Vatican News Tiếng Việt, “ĐTC Phanxicô gởi sứ điệp video cho giới trẻ Việt Nam”, 20 November 2019.
