Ý Nghĩa Của Việc Trở Nên Khôn Ngoan Như Rắn Và Đơn Sơ Như Bồ Câu
Ý Nghĩa Của Việc Trở Nên Khôn Ngoan Như Rắn Và Đơn Sơ Như Bồ Câu
Ảnh của Siddharth Shah trên Unsplash
Có điều gì đó khiến người ta vô cùng bất an nơi lời Đức Kitô dạy các môn đệ ở chương 10 trong Tin Mừng theo Thánh Matthêu. Có lẽ chúng ta đã mong Người nói: “Thầy sai các con đi như những con sư tử giữa bầy sói,” hay có thể như những người lính bước vào trận chiến. Thế nhưng Người lại nói: “Này, Thầy sai anh em đi như chiên đi vào giữa bầy sói; vì vậy, anh em phải khôn ngoan như rắn và đơn sơ như bồ câu” (Mt 10,16). Hình ảnh này quá quen thuộc đến nỗi chúng ta dễ dàng không nhận ra nó thực sự kỳ lạ đến mức nào. Một con chiên không có móng vuốt, không có nanh, cũng chẳng có phương tiện tự nhiên nào để tự vệ. Sự an toàn của nó gần như hoàn toàn nằm nơi người mục tử. Đức Kitô không hứa rằng bầy sói sẽ biến mất, cũng không gợi ý rằng các môn đệ sẽ được miễn trừ khỏi hiểm nguy. Người sai họ đi vào chính giữa hiểm nguy ấy và yêu cầu họ, ngay cả ở đó, vẫn phải là những con chiên.
Điều này không có nghĩa người Kitô hữu được kêu gọi trở nên ngây thơ. Đức Kitô lập tức kết hợp sự đơn sơ của chim bồ câu với sự khôn ngoan của con rắn. Người môn đệ phải nhận ra sự dữ đúng như bản chất của nó. Họ phải nhận thức được sự lừa dối vận hành thế nào, quyền lực có thể thao túng ra sao, và nỗi sợ có thể làm lương tâm câm lặng như thế nào. Tuy nhiên, người môn đệ không bao giờ được để cho sự hiểu biết về sự dữ biến thành niềm say mê với nó, cũng không được để sự thận trọng sa sút thành sự toan tính. Họ phải nhìn cho rõ con sói mà không bắt đầu ngưỡng mộ nó. Đây là một trong những căng thẳng cốt yếu của đời sống Kitô hữu, tức là sống trong một thế giới sa ngã mà không cho phép lối suy nghĩ sa ngã của thế giới xâm nhập và chiếm hữu tâm hồn.
Ngôn sứ Hôsê giúp chúng ta hiểu việc sống tư cách môn đệ như thế này bắt đầu từ đâu. Trước khi được sai đi, người môn đệ trước hết phải trở về. Ngôn sứ nói: “Hỡi Israel, hãy trở về với Chúa, Thiên Chúa của ngươi” (Hs 14,2). Israel đã đi lạc và bất trung, nhưng phản ứng đầu tiên của Chúa không phải là trả thù. Người vẫn là Chúa, và Người đòi hỏi nơi chúng ta cũng chính sự kiên định ấy; vì thế, phản ứng đầu tiên của Người là chữa lành: “Ta sẽ chữa Israel khỏi tội bất trung, Ta sẽ yêu thương chúng hết tình” (Hs 14,5). Thiên Chúa gọi người tội lỗi trở về không chỉ để tha thứ cho họ, nhưng để phục hồi họ. Con chiên bị thương được gọi trở lại với Vị Mục Tử, bởi chỉ một trái tim trước hết đã được chữa lành mới có thể đứng vững trước bầy sói.
Thánh vịnh 50 trao cho chúng ta lời cầu nguyện của một trái tim như thế: “Lạy Chúa Trời, xin tạo cho con một tấm lòng trong sạch, đổi mới tinh thần cho con nên chung thủy” (Tv 50,12). Đây không chỉ là lời cầu xin để được cải thiện về mặt luân lý, mà là lời cầu khẩn được tái tạo từ bên trong. Người Kitô hữu không chỉ cần những thói quen tốt hơn hay khả năng tự chủ lớn hơn. Những điều ấy chỉ nằm trên bề mặt, chỉ mang tính luân lý. Người Kitô hữu cần một trái tim được thanh luyện khỏi sự hai lòng, oán giận, sợ hãi và khao khát được chấp nhận bằng mọi giá. Sống sót bên ngoài giữa bầy sói là chưa đủ nếu bên trong mình đã bắt đầu bắt chước theo chúng. Trái tim phải đủ trong sạch để chống lại sự dữ mà không trở nên cay đắng, đủ can đảm để cất lên tiêng nói mà không mang lòng thù hận, và đủ khiêm nhường để tiếp tục lệ thuộc vào ân sủng.
Đây cũng là nơi giáo lý về hỏa ngục trở nên nghiêm trọng hơn điều mà chúng ta thường cho phép nó trở nên. Hỏa ngục không chỉ là số phận của những kẻ tội lỗi ghê gớm hay những con người hiển nhiên gian ác. Đó là tình trạng cuối cùng của một linh hồn từ chối lòng thương xót, từ chối hoán cải, từ chối sự thật, và sau cùng từ chối chính Tình Yêu. Đó là điều xảy ra khi con chiên không còn khao khát Vị Mục Tử nữa; và bi kịch của ơn cứu độ này không chỉ giới hạn trong những thời khắc phi thường. Nó diễn ra trong những lựa chọn nhỏ bé bên trong, qua đó một linh hồn dần dần học cách thuộc về Thiên Chúa hoặc rút lui khỏi Người.
Dante hiểu điều này với một sức mạnh phi thường. Ở ngưỡng cửa Hỏa ngục, trước khi gặp những bạo chúa, những kẻ sát nhân, những kẻ phản bội và những tội nhân bạo lực cư ngụ trong những tầng sâu hơn, trước tiên ông nhìn thấy những linh hồn chưa bao giờ thực sự lựa chọn. Ông viết rằng họ sống “sanza ’nfamia e sanza lodo” – “không tai tiếng cũng chẳng được ca ngợi” (Inferno III, 36). Dante liên kết họ với những thiên thần “không phản loạn cũng chẳng trung thành với Thiên Chúa” (Inferno III, 38-39). Những linh hồn này không dấn thân vào sự dữ lớn lao, nhưng họ cũng chẳng dấn thân vào điều thiện. Họ muốn an toàn hơn là sự thật, muốn tiện nghi hơn là hy sinh, và muốn tự bảo toàn hơn là trung thành.
Cảnh tượng ấy khiến người ta rùng mình, bởi Dante không bắt đầu cuộc hành trình qua Hỏa ngục với những con quái vật. Ông bắt đầu với những kẻ tránh né về mặt luân lý. Tội lỗi của họ không kịch tính nhưng lại sâu xa. Họ đã khước từ phẩm giá và cả sự nguy hiểm của việc lựa chọn, qua đó dạy chúng ta rằng sự trung lập không phải là vô tội. Từ chối lựa chọn điều thiện đã là thất bại trong việc yêu mến điều thiện. Người môn đệ được sai đi như một con chiên giữa bầy sói không thể mãi nói rằng: “Trong lòng tôi thuộc về Đức Kitô, nhưng tôi sẽ không công khai đứng về phía Người.” Đến một lúc nào đó, sự im lặng không còn là thận trọng mà trở thành sợ hãi.
Hannah Arendt nhận thấy một điều tương tự trong thế giới hiện đại khi bà viết về “sự tầm thường của sự dữ.” Sự dữ không phải lúc nào cũng kịch tính. Nó không phải lúc nào cũng xuất hiện với những cặp sừng và ngọn lửa. Đôi khi nó xuất hiện dưới hình hài một con người không còn suy nghĩ, không còn phán đoán và không còn lắng nghe tiếng lương tâm, nhưng chỉ đơn giản lặp lại các khẩu hiệu, tuân theo những quy trình và làm điều mà mọi người khác đang làm. Khi suy tư về Adolf Eichmann, sĩ quan thuộc đội SS của Đức Quốc xã, người đã góp phần tổ chức việc trục xuất người Do Thái đến các trại hành quyết, Arendt nói về “sự vô tư duy” như một điều có khả năng gây ra sự hủy diệt khủng khiếp.
Qua đó, bà không muốn nói đến sự ngu dốt đơn thuần, mà là sự vắng bóng đáng sợ của phán đoán nội tâm, tức là sự thất bại trong việc dừng lại, suy nghĩ và tự hỏi liệu một mệnh lệnh có công bằng hay liệu một hành động vâng phục có trở thành sự đồng lõa với sự dữ hay không. Trong chân dung Eichmann của Arendt, điều đáng sợ không phải vì ông ta xuất hiện như một thiên tài quỷ dữ, mà vì ông ta có vẻ nông cạn, quan liêu và bình thường. Ông ta ẩn mình phía sau những sáo ngữ, thủ tục, ngôn ngữ hành chính và bộ máy của hệ thống. Chính vì thế, nhận định của Arendt vẫn khiến chúng ta bất an đến vậy. Sự dữ có thể tiến bước không chỉ nhờ lòng thù hận mà còn nhờ sự trống rỗng, nhờ việc từ chối suy nghĩ trước mặt Thiên Chúa và lương tâm.
Vì thế, một con người có thể trở thành công cụ của sự dữ khủng khiếp không phải vì người ấy mang đậm tính quỷ dữ, mà vì người ấy đã trở nên nông cạn về mặt luân lý. Dante cho thấy mối nguy hiểm của một ý chí từ chối lựa chọn. Arendt cho thấy mối nguy hiểm của một trí năng từ chối phán đoán. Đức Kitô đề cập đến cả hai khi Người truyền cho các môn đệ phải khôn ngoan như rắn và đơn sơ như bồ câu. Sự khôn ngoan đòi hỏi suy tư, phân định và lòng can đảm để nhìn thực tại cách trung thực. Sự đơn sơ đòi hỏi một trái tim chưa bị hư hỏng bởi lòng thù hận, tính toán hay khát vọng thống trị.
Hai điều ấy phải luôn đi cùng nhau. Khôn ngoan không có sự đơn sơ sẽ trở thành xảo quyệt. Đơn sơ không có khôn ngoan sẽ trở thành ngây thơ. Người Kitô hữu được gọi đến một điều khó khăn hơn cả hai. Người Kitô hữu phải nhạy bén mà không trở nên nghi ngờ mọi người, thận trọng mà không trở nên thao túng, can đảm mà không trở nên bạo lực, và đơn sơ mà không từ bỏ khả năng phán đoán. Ngay khi chúng ta tự hỏi làm sao tất cả điều này có thể thực hiện được, chúng ta được nhắc nhớ rằng Đức Kitô bảo các môn đệ đừng lo lắng về việc họ sẽ nói gì khi bị giao nộp. Người không bảo họ đừng suy nghĩ. Người bảo họ hãy suy nghĩ, phán đoán, nói và chịu đau khổ trong sự hiện diện của Thiên Chúa, tin tưởng rằng “Thần Khí của Cha anh em” sẽ nói qua họ (Mt 10,19-20).
Đó là lý do hình ảnh những con chiên giữa bầy sói có sức mạnh đến vậy. Con sói không chỉ là kẻ bách hại ở bên ngoài chúng ta, mà còn có thể mang hình thức của nỗi sợ bên trong khiến chúng ta chạy theo sự đồng thuận, hèn nhát, tham vọng, oán giận, khao khát được ngưỡng mộ hoặc sống theo bản năng còn bằng mọi giá. Mối nguy hiểm sâu xa nhất không chỉ là bầy sói ăn thịt những con chiên, mà là những con chiên bắt đầu ghen tị với chúng.
Người Kitô hữu không chiến thắng sự dữ bằng cách trở nên bạo lực hơn, xảo quyệt hơn hay tàn nhẫn hơn sự dữ. Làm như thế chính là đầu hàng lối suy nghĩ của loài sói. Người môn đệ chiến thắng bằng cách ở lại với Đức Kitô. Người môn đệ có thể yếu đuối và bị bao vây, nhưng họ thuộc về Vị Mục Tử và không bị bỏ rơi. Niềm xác tín của họ không dựa trên khả năng vượt mặt sự dữ bằng mưu mẹo, nhưng dựa trên lòng trung tín của Đấng đã sai họ đi.
Không thể không nghĩ đến một cảnh khác trong các Tin Mừng. Các môn đệ đang vượt Biển Galilê thì một trận bão dữ dội nổi lên. Sóng ập vào thuyền, và những ngư phủ giàu kinh nghiệm bắt đầu sợ hãi cho tính mạng mình. Thế nhưng Đức Kitô lại đang ngủ (Mc 4,35-41). Giấc ngủ của Người gần như khiến họ bất an chẳng kém gì chính cơn bão. Mối nguy hiểm là có thật. Thuyền đang đầy nước. Đấng có thể cứu họ dường như không hành động. Trong tuyệt vọng, họ đánh thức Người: “Lạy Thầy, chúng ta chết đến nơi rồi, Thầy chẳng lo gì sao?” (Mc 4,38). Biết bao lần chúng ta cũng hỏi như thế! Chúng ta nhìn vào những cơn bão đang vùi dập Hội thánh, vào sự hỗn loạn luân lý của nền văn hóa, vào thái độ ngày càng thù nghịch đối với Tin Mừng, và thậm chí vào những thử thách cá nhân bất ngờ bước vào đời mình, rồi chúng ta thấy mình đặt chính câu hỏi ấy: “Lạy Chúa, Ngài chẳng quan tâm sao?” Sự im lặng hiển nhiên của Người có thể làm chúng ta gần như không thể chịu đựng nổi.
Thế nhưng Chúa đứng dậy, ngăm đe gió và nói với biển: “Im đi! Lặng đi!” (Mc 4,39). Rồi Người quay sang các môn đệ – không phải để trách họ vì đã nhận ra mối nguy hiểm, bởi mối nguy hiểm là có thật – mà để cho họ thấy rằng họ đã quên mất sự thật quan trọng nhất. “Sao nhát thế? Anh em vẫn chưa có lòng tin sao?” (Mc 4,40). Sự thật mang tính quyết định chưa bao giờ là sức dữ dội của cơn bão. Đó là sự hiện diện của Đức Kitô trong thuyền. Điều tương tự cũng đúng với con chiên giữa bầy sói. Đức Kitô chưa bao giờ hứa rằng sẽ không có sói, cũng không hứa rằng sẽ không có bão tố. Người hứa về một điều lớn lao vô cùng, tức là chính Người sẽ ở với chúng ta. Lòng can đảm của người môn đệ không được xây dựng dựa trên sức mạnh của chính mình, nhưng trên sự hiện diện của Vị Mục Tử. Sự im lặng hiển nhiên của Người không phải là sự vắng mặt, cũng không phải giấc ngủ của sự thờ ơ. Ngay cả khi Người dường như không hành động, Người vẫn là Chúa của gió bão và biển cả.
Đó là lý do tại sao, khi đứng trước một điều gì đó lớn lao hơn chính mình, tôi thường nhớ đến những lời của Thánh vịnh: “Adiutorium nostrum in nomine Domini, qui fecit caelum et terram” – “Ơn phù trợ chúng ta ở nơi danh Chúa, là Đấng đã dựng nên cả đất trời” (Tv 123,8; x. Tv 124,8). Niềm tin tưởng của chúng ta không dựa vào sự khôn khéo, ảnh hưởng hay khả năng vượt mặt bầy sói bằng mưu mẹo. Niềm tin tưởng của chúng ta đặt nơi Chúa, Đấng đã dựng nên trời đất, Đấng mà ngay cả gió bão và biển cả cũng phải vâng phục (Mc 4,41).
Trở lại với Hôsê, chúng ta được nhắc rằng Thiên Chúa không chỉ tha thứ cho dân Người mà còn chữa lành họ: “Ta sẽ chữa Israel khỏi tội bất trung, Ta sẽ yêu thương chúng hết tình” (Hs 14,5). Người tạo cho họ một trái tim trong sạch (Tv 50,12), không chỉ để họ cảm nghiệm lòng thương xót của Người mà còn để họ trở thành những chứng nhân của Người. Một trái tim được chữa lành sẽ trở thành một trái tim can đảm; một lương tâm được thanh luyện sẽ trở thành một lương tâm biết phân định. Người môn đệ đã trở về với Vị Mục Tử giờ đây có thể trung thành, ngay cả khi bị bầy sói bao vây.
Có lẽ đây là bài học sâu xa nhất trong mệnh lệnh của Đức Kitô: phải “khôn ngoan như rắn và đơn sơ như bồ câu” (Mt 10,16). Dante nhắc chúng ta rằng sự trung lập không phải là vô tội. Hannah Arendt nhắc chúng ta rằng vô tư duy không phải là vô tội. Đức Kitô mời gọi chúng ta vượt lên trên cả hai. Người yêu cầu chúng ta suy nghĩ sáng suốt, phán đoán đúng đắn, yêu thương cách can đảm và giữ lòng đơn sơ mà không bao giờ trở nên ngây thơ.
Nhiệm vụ của người Kitô hữu không phải là trốn khỏi bầy sói cũng như không phải bắt chước chúng, nhưng là ở gần Vị Mục Tử Nhân Lành đến mức, ngay cả giữa những cơn bão tố và bị bầy sói bao vây, người ấy vẫn không ngừng nhận ra tiếng Người. Bầy sói sẽ luôn ở với chúng ta. Những cơn bão sẽ tiếp tục nổi lên. Nhưng lời cuối cùng không thuộc về bầy sói cũng chẳng thuộc về những con sóng. Lời cuối cùng thuộc về Vị Mục Tử, Đấng mà tiếng Người vẫn làm biển cả lặng yên, củng cố tâm hồn và đưa dẫn đàn chiên của Người bình an về nhà.
Tác giả: Lm. Francesco Giordano, STD – Nguồn: Catholic Exchange (14/9/2026)