Đừng Để Thuật Toán Thay Thế Trái Tim Người Giáo Lý Viên

Dẫn nhập

Đặt vấn đề: khi công nghệ bước vào lớp giáo lý

1. Từ câu hỏi kỹ thuật đến câu hỏi nhân học

2. Giáo lý không phải là cuộc đua giành sự chú ý

3. Giáo dục đức tin cần khoảng trống cho mầu nhiệm

4. Khi hình ảnh về Đấng Thánh trở thành sản phẩm thị giác

5. Sư phạm nhập thể: một con người đứng trước một con người

6. Tương quan giáo dục và điều AI không thể tái tạo

7. Trách nhiệm tín lý không thể chuyển giao cho thuật toán

8. Sau giờ giáo lý, điều gì còn ở lại?

9. Từ thái độ phòng thủ đến nguyên tắc phân định

10. Sáu nguyên tắc cho lớp giáo lý trong thời đại AI

Kết luận

 

Dẫn nhập

Trí tuệ nhân tạo (AI) đang mở ra nhiều khả năng mới cho việc dạy giáo lý, chẳng hạn: xây dựng giáo án, tìm kiếm tư liệu, thiết kế hình ảnh, tạo bài trình chiếu, video, câu hỏi tương tác và hỗ trợ cá nhân hóa việc học. Tuy nhiên, sự phát triển nhanh chóng ấy cũng đặt ra một vấn đề căn bản:Điều gì thuộc về công nghệ và điều gì không thể ủy thác cho công nghệ trong tiến trình giáo dục đức tin?

Bài viết đề nghị trước hết không nhìn AI như một vấn đề kỹ thuật, nhưng như một vấn đề nhân học, thần học và sư phạm giáo lý. Nếu mục tiêu của giáo lý là dẫn con người đến gặp gỡ và hiệp thông với Đức Kitô, thì hiệu quả của công nghệ phải được lượng giá từ chính mục tiêu ấy. AI có thể hỗ trợ việc truyền đạt, nhưng không thể thay thế chứng tá; có thể tạo nội dung, nhưng không đảm nhận trách nhiệm tín lý; có thể mô phỏng đối thoại, nhưng không thay thế sự hiện diện nhân vị; có thể tạo hình ảnh về điều thánh, nhưng không tự mình phân định giá trị thần học của hình ảnh. Vì thế, vấn đề của thời đại AI không phải là lựa chọn giữa công nghệ và con người. Điều cần thiết hơn là xác lập lại trật tự của giáo dục đức tin.Theo đó, Đức Kitô là trung tâm, Chúa Thánh Thần là tác nhân của sự biến đổi, Giáo hội là chủ thể trao truyền đức tin, người giáo lý viên là chứng nhân và người đồng hành, còn công nghệ giữ vai trò của một phương tiện phục vụ.

Đặt vấn đề: khi công nghệ bước vào lớp giáo lý

Chỉ trong một khoảng thời gian ngắn, trí tuệ nhân tạo tạo sinh đã thay đổi đáng kể cách con người tìm kiếm thông tin, viết văn bản, sáng tạo hình ảnh và tổ chức công việc. Đối với một giáo lý viên, điều trước đây cần nhiều giờ chuẩn bị nay có thể được thực hiện trong vài phút: phác thảo giáo án, đề nghị câu hỏi thảo luận, tạo bài trắc nghiệm, dựng hình minh họa, viết kịch bản video, thiết kế slide, thậm chí mô phỏng một cuộc đối thoại với nhân vật Kinh thánh.

Không cần phủ nhận những lợi ích ấy. Một công cụ tốt có thể giải phóng giáo lý viên khỏi nhiều thao tác kỹ thuật để họ dành nhiều thời gian hơn cho việc học hỏi, cầu nguyện và gặp gỡ học viên. Vấn đề vì thế không nằm ở câu hỏi đơn giản: có nên dùng AI trong lớp giáo lý hay không?

Câu hỏi quan trọng hơn là: chúng ta hiểu việc dạy giáo lý là gì?

Nếu giáo lý được giản lược thành việc chuyển giao một khối kiến thức tôn giáo, công nghệ càng mạnh thì nhiệm vụ của người dạy càng dễ được tự động hóa. Nhưng nếu giáo lý là một tiến trình khai tâm, giáo dục và trưởng thành trong đức tin, trong đó con người được dẫn vào việc nhận biết, cử hành, yêu mến và sống mầu nhiệm Đức Kitô trong lòng Giáo hội, thì không hệ thống kỹ thuật nào có thể đảm nhận toàn bộ tiến trình ấy.

Thánh Gioan Phaolô II đặt nền tảng cho cách hiểu này khi xác định đích điểm của giáo lý là đưa con người “không chỉ đến chỗ tiếp xúc mà còn hiệp thông, thân mật với Đức Giêsu Kitô”[1]. Vì thế, trung tâm của giáo lý không phải một chương trình, một phương pháp hay một bộ công cụ. Trung tâm của giáo lý là một Ngôi Vị.

Từ nguyên tắc ấy, vấn đề AI trong giáo lý phải được đặt lại đúng vị trí: Công nghệ có thể giúp chúng ta nói về Đức Kitô, nhưng nói về Đức Kitô chưa đồng nghĩa với việc dẫn một người đến gặp Đức Kitô.

1. Từ câu hỏi kỹ thuật đến câu hỏi nhân học

Một trong những sai lầm dễ gặp khi bàn về AI là chỉ hỏi công nghệ có thể làm được những gì.Đối với giáo dục đức tin, còn một câu hỏi đi trước: Công nghệ tác động đến con người như thế nào?

Người trẻ hôm nay không đơn thuần sử dụng điện thoại, mạng xã hội hay video ngắn như những công cụ bên ngoài. Họ đang lớn lên trong một môi trường nơi thuật toán tham gia vào việc lựa chọn nội dung được nhìn thấy, nhịp độ tiếp nhận thông tin, cách phản ứng, cách giao tiếp và cả cách hình thành sở thích.

Đức Phanxicô đã mô tả sự thay đổi này trongTông huấn Christus vivit: Vấn đề không còn chỉ là “sử dụng” các phương tiện truyền thông, nhưng là sống trong một nền văn hóa được số hóa rộng rãi[2]. Văn hóa ấy tác động đến cách con người cảm nhận thời gian, không gian, bản thân, tha nhân; đồng thời ảnh hưởng đến cách học hỏi, tiếp nhận thông tin và thiết lập tương quan.

Khi giới thiệu Chỉ nam Huấn giáo năm 2020, Đức Tổng Giám mục Rino Fisichella cũng lưu ý rằng văn hóa kỹ thuật số không chỉ tạo ra những phương tiện mới, nó còn dẫn đến một sự biến đổi đáng kể về hành vi, căn tính cá nhân và tương quan liên vị. Vì thế, vấn đề cuối cùng mà Giáo hội phải đối diện là một vấn đề nhân học[3].

Nhận định này rất quan trọng đối với lớp giáo lý.Giáo lý viên không chỉ cần biết sử dụng công nghệ. Họ cần hiểu thêm về công nghệ đang tác động thế nào đến khả năng chú ý, trí nhớ, sự kiên nhẫn, khả năng đối thoại, óc phê phán và đời sống nội tâm của người học.Nếu không có tầng phân định này, lớp giáo lý rất dễ rơi vào một nghịch lý: càng nhiều phương tiện truyền thông, càng ít khả năng truyền thông thực sự; càng nhiều tương tác, càng ít gặp gỡ.

2. Giáo lý không phải là cuộc đua giành sự chú ý

Một giáo lý viên đứng trước lớp hôm nay phải cạnh tranh với một môi trường truyền thông vô cùng mạnh: TikTok, YouTube Shorts, trò chơi trực tuyến, video, âm nhạc, quảng cáo và những dòng nội dung được thuật toán liên tục cá nhân hóa.

Phản ứng tự nhiên là cố làm cho giờ giáo lý “hấp dẫn hơn”: slide phải đẹp hơn, video phải nhanh hơn, trò chơi phải vui hơn, hình ảnh phải mới hơn.Không có gì sai khi sử dụng những phương tiện ấy đúng lúc. Một bản đồ có thể giúp học viên hình dung bối cảnh Kinh thánh. Một đoạn phim có thể dẫn vào cuộc trao đổi. Một trò chơi có thể giúp kiểm tra kiến thức.Vấn đề bắt đầu khi phương tiện tạo sự chú ý trở thành cấu trúc chính của giờ giáo lý.Khi ấy, giáo lý viên phải liên tục tạo kích thích mới để giữ người học: hết hình ảnh đến video, hết video đến trò chơi, rồi bảng xếp hạng, câu hỏi nhanh và hiệu ứng. Vô tình, giờ giáo lý có thể huấn luyện người trẻ chỉ chú ý khi có một kích thích đủ mạnh.

Trong khi đó, đời sống đức tin lại cần phát triển một năng lực gần như ngược lại: biết dừng lại; biết nghe một bản văn không có hiệu ứng; biết ghi nhớ; biết suy niệm; biết ở lại trước một câu hỏi chưa có câu trả lời tức thời; và biết ở yên trước Thiên Chúa.Vì thế, Tin mừng không thể bị biến thành một loại “nội dung” khác trên thị trường sự chú ý.

Mục tiêu của giáo lý không phải làm cho người học bị cuốn hút lâu nhất vào một sản phẩm. Mục tiêu là giúp họ trở thành những con người đủ tự do để lắng nghe, phân định và đáp lại tiếng Chúa.Đó là một khác biệt căn bản giữa logic của nền kinh tế chú ý và logic của giáo dục đức tin.

3. Giáo dục đức tin cần khoảng trống cho mầu nhiệm

Trong môi trường kỹ thuật số, một khoảng trống thường bị xem là lỗi. Màn hình phải luôn có hình, âm thanh phải luôn được duy trì, người xem phải liên tục nhận một tín hiệu mới.Nhưng giáo lý không vận hành hoàn toàn theo logic ấy.

Có những giờ giáo lý rất tốt mà lớp học không liên tục náo nhiệt. Có lúc người giáo lý viên cần đọc một đoạn Tin mừng thật chậm. Có một câu hỏi cần được đặt ra mà không yêu cầu trả lời ngay. Có một kinh nghiệm chỉ cần được kể bằng giọng nói của một con người. Có một vài phút trước Thánh giá mà mọi màn hình đều nên tắt.

Đức Tổng Giám mục Rino Fisichella, khi trình bày Chỉ nam Huấn giáo, đã diễn tả một nguyên tắc rất đáng lưu ý: mầu nhiệm, khi được đón nhận trong chiều sâu của nó, đòi hỏi sự thinh lặng; nhiệm vụ của giáo lý không phải nói cho hết về Thiên Chúa, nhưng dẫn con người vào việc chiêm niệm mầu nhiệm[4].

Điều đó đặt ra một tiêu chuẩn sư phạm quan trọng.Nếu mọi khoảng trống trong lớp đều được lấp bằng âm thanh, hình ảnh và hiệu ứng, liệu còn khoảng không nào để Lời Chúa vang lên?Nếu giáo lý viên luôn cảm thấy phải “làm điều gì đó” để lớp học sôi nổi, liệu người học có cơ hội học cách ở yên trước Thiên Chúa?

Giáo lý cần ngôn ngữ, cần hình ảnh, cần phương pháp.Nhưng giáo lý cũng cần sự thinh lặng.Thinh lặng ở đây không phải sự trống rỗng của phương pháp. Nó là một không gian sư phạm, nơi kiến thức có thể trở thành suy tư, suy tư trở thành cầu nguyện và điều được nghe bắt đầu chạm đến đời sống.

4. Khi hình ảnh về Đấng Thánh trở thành sản phẩm thị giác

AI tạo sinh đặt ra một vấn đề khác mà việc dạy giáo lý không thể xem nhẹ: cách trình bày Đức Kitô, Đức Maria, các thánh, thiên thần và các biến cố của lịch sử cứu độ.

Ngày nay, chỉ cần một vài câu lệnh (promt) là có thể tạo ra hàng chục hình ảnh “Chúa Giêsu”, “Đức Mẹ”, “thiên đàng”, “biến hình”, “phục sinh” hoặc “khải huyền” với chất lượng thị giác rất cao.Nhưng khả năng tạo ra hình ảnh đẹp không đồng nghĩa với khả năng tạo ra hình ảnh thích hợp cho giáo dục đức tin. Trong khi đó, truyền thống nghệ thuật Kitô giáo không xem hình ảnh thánh đơn thuần là vật trang trí. Trong nhiều thế kỷ, nghệ thuật thánh đã hình thành một ngôn ngữ biểu tượng, trong đó ánh sáng, tư thế, cử chỉ, màu sắc, không gian và bố cục đều có thể góp phần diễn tả mầu nhiệm.Bởi đó, một hình ảnh AI có thể hoàn hảo về kỹ thuật nhưng nghèo về thần học.

Đức Giêsu có thể bị trình bày như một siêu anh hùng điện ảnh. Thiên thần có thể biến thành nhân vật thần thoại. Thiên đàng có thể trở thành một thế giới fantasy. Các thánh có thể được mỹ hóa đến mức mất đi tính người và lịch sử của đời sống thánh thiện.Khi những hình ảnh như thế được lặp lại thường xuyên, điều bị biến đổi không chỉ là thẩm mỹ. Chính trí tưởng tượng tôn giáo của người học cũng có thể dần bị định hình bởi một ngôn ngữ xa lạ với Kinh thánh và truyền thống của Giáo hội.

Chỉ nam Huấn giáo dành chỗ đáng kể cho “con đường của cái đẹp” trong việc loan báo và giáo dục đức tin; vì thế, việc sử dụng hình ảnh phải gắn với khả năng dẫn con người vào mầu nhiệm chứ không dừng ở sức gây ấn tượng[5].

Trước một hình ảnh AI, giáo lý viên cần tập đặt những câu hỏi vượt quá tiêu chuẩn “đẹp hay không đẹp”:

– Hình ảnh này đang nói gì về Thiên Chúa?

– Nó có phù hợp với Kinh thánh và đức tin của Giáo hội không?

– Nó có làm sai lệch nhân tính hoặc thần tính của Đức Kitô không?

– Nó dẫn người học vào mầu nhiệm hay chỉ tạo ra một hiệu ứng thị giác?

AI không thể gánh trách nhiệm cuối cùng cho việc phân định ấy. Đây không còn là một câu hỏi về công nghệ, nhưng là một câu hỏi về đức tin, thần học và cảm thức Giáo hội.

5. Sư phạm nhập thể: một con người đứng trước một con người

Giới hạn căn bản nhất của AI trong giáo lý xuất phát từ chính bản chất của đức tin Kitô giáo. Nghĩa là Kitô giáo không bắt đầu bằng một dữ liệu được truyền từ trời xuống nhưng “Ngôi Lời đã trở nên người phàm và cư ngụ giữa chúng ta” (Ga 1,14). Thiên Chúa đi vào lịch sử bằng một khuôn mặt, một tiếng nói, những bước chân, những bữa ăn, những giọt nước mắt, một thân thể chịu đóng đinh và ngôi mộ trống.

Mầu nhiệm Nhập thể cho thấy Thiên Chúa cứu độ con người không bằng cách loại bỏ tính hữu hình và tính tương quan của đời sống con người, nhưng bước vào chính thực tại ấy.Vì thế, việc trao truyền đức tin cũng mang một chiều kích nhân vị không thể giản lược. Bởi thế, Chỉ nam Huấn giáo gọi giáo lý là một “sư phạm đức tin” và đặt nó trong đường hướng của chính sư phạm Thiên Chúa: Thiên Chúa đi vào lịch sử, kiên nhẫn giáo dục Dân Người, đối thoại và dẫn dắt con người từng bước; Đức Kitô cũng hình thành các môn đệ qua việc sống với họ, đặt câu hỏi, giải thích, sửa dạy, đồng hành và sai họ lên đường[6].

Đức Phanxicô diễn tả căn tính người giáo lý viên bằng những từ rất đáng chú ý: nhân chứng đức tin, thầy dạy, người khai dẫn vào mầu nhiệm, người đồng hành và nhà giáo dục[7].Không vai trò nào trong số đó có thể giản lược thành “người cung cấp nội dung”.Một chatbot có thể giải thích Bí tích Hòa giải, nhưng nó không nhận ra sự im lặng khác thường của một thiếu niên đang mang mặc cảm.

AI có thể đưa ra nhiều cách giải thích dụ ngôn Người Cha nhân hậu, nhưng nó không nhìn thấy ánh mắt của một em vừa trải qua đổ vỡ gia đình để biết lúc nào nên giải thích và lúc nào nên im lặng.AI có thể tạo một lời cầu nguyện đúng cấu trúc, nhưng nó không quỳ xuống cùng người học.AI có thể mô phỏng ngôn ngữ đồng cảm, nhưng nó không có một lịch sử đời mình đã được Đức Kitô chạm đến để làm chứng rằng Tin mừng thực sự có thể biến đổi một con người.

Chính ở điểm này, con người của người giáo lý viên trở thành một phần của phương pháp giáo lý.Người giáo lý viên không chỉ dạy bằng điều mình nói. Họ còn dạy bằng cách gọi tên một em nhỏ, cách kiên nhẫn với một học viên khó dạy, cách đón nhận một câu hỏi bất ngờ, cách xin lỗi khi mình sai, cách nói về những người khác và cách sống ngoài lớp học.

Có khi người giáo lý viên dạy nhiều nhất vào chính lúc họ không nói gì.

6. Tương quan giáo dục và điều AI không thể tái tạo

Một lớp học có thể có rất nhiều “tương tác” nhưng rất ít tương quan.Giáo lý viên nhìn màn hình để điều khiển bài trình chiếu. Học viên nhìn điện thoại để chọn đáp án. Sau đó, tất cả nhìn lên màn hình lớn để xem bảng xếp hạng.Ai cũng đang tương tác với một thiết bị, nhưng chưa chắc ai đang thực sự hiện diện với ai.Đây là lý do giáo huấn gần đây của Giáo hội về AI dành sự quan tâm đặc biệt cho tương quan thầy và trò.

Văn kiện Antiqua et nova của Bộ Giáo lý Đức tin và Bộ Văn hóa và Giáo dục đặt quan hệ giữa người thầy và người học ở trung tâm của việc đào tạo con người toàn diện. Người thầy không chỉ trao kiến thức; sự hiện diện, nhân cách và cách họ quan tâm đến học viên tạo ra một năng động tương quan mà AI không thể tái tạo[8].Nguyên tắc này càng có giá trị trong giáo lý.Bởi giáo lý không chỉ nhằm hình thành một trí nhớ tôn giáo, nhưng hình thành một con người biết tin, biết cầu nguyện, biết sống trong Giáo hội, biết phân định và biết trao ban chính mình.Trong tiến trình này, ánh mắt, sự lắng nghe, lòng kiên nhẫn và chứng tá của người giáo lý viên không phải “phần mềm” phụ thêm bên cạnh nội dung bài học.

Điều này không có nghĩa mọi hình thức học trực tuyến hay hỗ trợ bằng AI đều kém giá trị. Antiqua et nova nhìn nhận rằng AI, nếu được sử dụng cách khôn ngoan trong một tương quan giáo dục có thật và quy hướng về những mục tiêu đúng đắn của giáo dục, có thể trở thành một nguồn lực hữu ích[9].Vấn đề vì thế không phải bảo vệ lớp học khỏi mọi công nghệ.Điều phải bảo vệ là quyền ưu tiên của tương quan con người.

7. Trách nhiệm tín lý không thể chuyển giao cho thuật toán

Có một lĩnh vực mà sự thận trọng phải còn cao hơn, đó là nội dung đức tin.Các hệ thống AI hiện nay có khả năng tạo ra văn bản rất tự nhiên. Một câu trả lời có thể mạch lạc, tự tin và có vẻ hoàn toàn thuyết phục.Nhưng hình thức thuyết phục chưa chắc bảo đảm nội dung đúng.AI không và sẽ không bao giờ có linh hồn hay đức tin như con người. Nó không tuyên xưng kinh Tin kính. Nó không thuộc về sự hiệp thông của Giáo hội. Nó cũng không mang trách nhiệm giáo huấn. Đây không phải là một phán đoán tiêu cực về công nghệ, mà là một phân biệt cần thiết về bản chất.

Antiqua et nova lưu ý rằng các hệ thống AI có thể cung cấp thông tin thiên lệch hoặc bịa đặt, từ đó đặt ra yêu cầu về tư duy phản biện, minh bạch và trách nhiệm trong giáo dục[10].

Đối với việc dạy giáo lý, vấn đề còn nghiêm trọng hơn. Một sai sót nhỏ về niên đại lịch sử có thể được sửa lại. Nhưng một cách trình bày sai về Thiên Chúa Ba Ngôi, thần tính và nhân tính của Đức Kitô, ân sủng, tội lỗi, Bí tích Thánh Thể, Bí tích Hòa giải hay luân lý Kitô giáo có thể tạo nên những hiểu lầm kéo dài. Vì thế, AI có thể giúp giáo lý viên tìm ý, lập dàn bài, đặt câu hỏi, so sánh cách diễn đạt hoặc gợi ý hoạt động. Nhưng sản phẩm cuối cùng phải được người có trách nhiệm kiểm chứng bằng Kinh thánh, sách Giáo lý Hội thánh Công giáo, các văn kiện Huấn quyền và giáo trình được thẩm quyền Giáo hội chuẩn nhận.

Một nguyên tắc nên được xem là bất khả nhượng: AI có thể tham gia vào tiến trình chuẩn bị; nhưng trách nhiệm đối với nội dung đức tin luôn thuộc về con người và Giáo hội. Không thể giao nhiệm vụ gìn giữ kho tàng đức tin cho thuật toán.

8. Sau giờ giáo lý, điều gì còn ở lại?

Một tiêu chuẩn đơn giản nhưng hữu ích để lượng giá công nghệ là hỏi: Sau khi giờ giáo lý kết thúc, điều gì còn lại? Nếu học viên chỉ nhớ hiệu ứng của một video, thứ hạng trong trò chơi hay một hình ảnh AI ngoạn mục, người giáo lý viên cần xem lại cấu trúc bài học. Không phải vì những phương tiện ấy tự thân là xấu. Nhưng chúng có thể che khuất một điều quan trọng hơn.

Sau một giờ giáo lý, điều còn lại có thể rất nhỏ: một câu Tin mừng vẫn vang trong lòng; một câu hỏi về đời sống chưa từng được đặt ra; một quyết định đi xin lỗi người bạn đang giận; một ước muốn cầu nguyện; một sự tò mò mới về Đức Giêsu; hoặc ký ức về một người giáo lý viên đã thực sự lắng nghe.

Những kết quả như vậy khó đưa vào bảng thống kê. Nhưng chúng lại gần với bản chất của việc giáo dục đức tin hơn rất nhiều. Thông tin có thể được truyền với tốc độ gần như tức thời. Sự biến đổi của một con người thì không. Giáo dục đức tin cần thời gian, ký ức, tương quan, thử thách, tự do và ân sủng.

Một trong những nguy cơ của thời đại AI là khiến chúng ta vô thức áp dụng tiêu chuẩn của năng suất vào những thực tại vốn không thể được sản xuất bằng năng suất. Không ai “tối ưu hóa” được một cuộc hoán cải. Không ai tự động hóa được việc trưởng thành trong đức tin.

9. Từ thái độ phòng thủ đến nguyên tắc phân định

Nhận ra giới hạn của AI không có nghĩa phải coi công nghệ là kẻ thù. Một thái độ bài kỹ thuật cũng có thể dẫn đến sai lầm giống như thái độ sùng bái kỹ thuật. Truyền thống Kitô giáo không nhìn khả năng sáng tạo của con người như một điều đáng ghi nhận tự thân. Khoa học và kỹ thuật có thể trở thành những thành quả tốt đẹp của trí tuệ con người khi được đặt trong trật tự phục vụ phẩm giá con người và thiện ích chung. Bởi đó, câu hỏi thích hợp không phải: “Có nên dùng AI trong giáo lý hay không?” Câu hỏi tốt hơn là: “AI đang phục vụ mục tiêu nào của giờ giáo lý này?”

Nếu một hình ảnh giúp trẻ hiểu địa lý Kinh thánh, có thể sử dụng. Nếu một đoạn video giúp mở ra vấn đề để đối thoại, có thể sử dụng. Nếu AI giúp giáo lý viên tạo nhanh một số câu hỏi ôn tập để họ có thêm thời gian đọc Lời Chúa, chuẩn bị nội tâm và quan tâm đến học viên, công nghệ đang ở đúng vị trí của nó. Ngược lại, nếu để có một tiết học mang vẻ “hiện đại”, giáo lý viên phải dành hàng giờ tạo ảnh, chỉnh video, viết câu lệnh, xử lý hiệu ứng và kiểm tra sản phẩm AI đến mức không còn thời gian cầu nguyện, đọc Tin mừng hay nghĩ đến từng học viên, thì trật tự đã bị đảo ngược.

Một công cụ được tạo ra để tiết kiệm thời gian có thể trở thành thứ chiếm hết thời gian. Một phương tiện được tạo ra để phục vụ người giáo lý viên có thể dần trở thành yếu tố định hình chính phương pháp của họ. Ở đây, vấn đề không còn là AI mạnh đến đâu. Vấn đề là người giáo lý viên còn tự do đến đâu trước công nghệ.

10. Sáu nguyên tắc cho lớp giáo lý trong thời đại AI

Từ những phân tích trên, tôi đề nghị sáu nguyên tắc thực hành.

Thứ nhất, công nghệ phải có lý do sư phạm

Không dùng video chỉ vì có video. Không tổ chức trò chơi chỉ để tạo tiếng cười. Không tạo hình AI chỉ để chứng minh lớp giáo lý đang theo kịp thời đại. Mỗi phương tiện phải trả lời được câu hỏi: Nó giúp người học hiểu, cử hành hoặc sống mầu nhiệm này như thế nào?

Thứ hai, sau kỹ thuật số phải có bước trở về với con người

– Sau một đoạn phim, nên có đối thoại.

– Sau một trò chơi, nên có giải thích.

– Sau một hình ảnh, nên có câu hỏi.

– Sau màn hình, nên có lúc nhìn nhau.

Một lớp học tốt không để công nghệ trở thành môi trường duy nhất của tương tác.

Thứ ba, cần chủ động bảo vệ những khoảng thời gian không màn hình

Đặc biệt trong cầu nguyện, đọc Lời Chúa, chia sẻ kinh nghiệm, xét mình và suy niệm, việc tắt màn hình có thể là một lựa chọn sư phạm có ý nghĩa. Không phải vì màn hình xấu, nhưng vì con người cần học lại khả năng hiện diện.

Thứ tư, giáo lý viên cần được đào tạo về văn hóa kỹ thuật số, không chỉ về công cụ

– Biết tạo video chưa đồng nghĩa với biết giáo dục trong thời đại số.

– Biết viết câu lệnh cho AI chưa đồng nghĩa với biết phân định.

Việc đào tạo giáo lý viên trong những năm tới cần quan tâm nhiều hơn đến nhân học kỹ thuật số, đạo đức AI, khả năng kiểm chứng thông tin, bản quyền, quyền riêng tư và ảnh hưởng của công nghệ đối với sự chú ý cũng như đời sống nội tâm.

Thứ năm, mọi nội dung AI liên quan đến đức tin phải được kiểm chứng

Không nên dùng trực tiếp một câu trả lời do AI tạo ra về Kinh thánh, tín lý, phụng vụ hay luân lý mà không đối chiếu với nguồn có thẩm quyền. AI là công cụ hỗ trợ tìm kiếm và diễn đạt, không phải Huấn quyền.

Thứ sáu, cần lượng giá công nghệ bằng tiêu chuẩn của việc gặp gỡ Đức Kitô

Trước mỗi sản phẩm AI dùng cho lớp giáo lý, người dạy có thể đặt hai câu hỏi cuối cùng:

– Nội dung này có trung thành với đức tin của Giáo hội không?

– Nó có thực sự giúp người học tiến gần hơn đến mầu nhiệm đang được trình bày không?

Nếu không vượt qua hai câu hỏi này, một sản phẩm dù đẹp và hiện đại đến đâu cũng không cần thiết.

Kết luận

Có lẽ điều cần bảo vệ trong thời đại trí tuệ nhân tạo không phải trước hết là một phương pháp giáo lý cũ. Điều cần bảo vệ là trật tự đúng của việc giáo dục đức tin.

– Đức Kitô là trung tâm.

– Chúa Thánh Thần là tác nhân bên trong của sự biến đổi.

– Giáo hội là cộng đoàn đón nhận, cử hành và trao truyền đức tin.

– Người giáo lý viên là chứng nhân, người khai dẫn, người đồng hành và nhà giáo dục.

– Công nghệ là phương tiện.

Khi trật tự ấy được giữ vững, AI có thể trở thành một trợ giúp đáng giá. Khi trật tự ấy bị đảo ngược, lớp giáo lý có thể ngày càng đẹp về hình thức nhưng ngày càng nghèo về kinh nghiệm đức tin. Thách đố lớn nhất của người giáo lý viên hôm nay vì thế không phải học cho bằng hết những công cụ mới. Một công nghệ đang rất hiện đại hôm nay có thể trở nên lỗi thời chỉ trong vài năm.

Điều bền vững hơn là đào tạo những giáo lý viên có đời sống cầu nguyện, nền tảng tín lý, khả năng suy tư, cảm thức Giáo hội, hiểu biết con người, óc phân định và năng lực đồng hành. Một người giáo lý viên như thế có thể sử dụng AI mà không để AI định hình căn tính của mình.

Một đứa trẻ có thể quên phần lớn những hình ảnh từng xuất hiện trên màn hình. Nhưng nhiều năm sau, em vẫn có thể nhớ người giáo lý viên đã gọi đúng tên mình, nhận ra mình đang buồn, ngồi xuống nghe mình nói, kể cho mình biết tại sao người ấy tin vào Chúa và cầu nguyện cùng mình trong một thời điểm khó khăn. Đó không phải là kỹ thuật sư phạm phụ thêm bên cạnh giáo lý. Đó là một phần của chính việc trao truyền đức tin. Thuật toán có thể tạo ra hình ảnh một ngọn lửa rất đẹp trên màn hình. Nhưng ngọn lửa ấy không có hơi ấm. Hơi ấm của giáo lý đến từ một cộng đoàn đang tin, một người thầy đang sống điều mình dạy và một trái tim đã để cho Đức Kitô chạm đến.

Trong thời đại trí tuệ nhân tạo, Giáo hội cần những giáo lý viên biết sử dụng máy móc nhưng vẫn đủ tự do để tắt màn hình; đủ hiểu biết để phân định; đủ thinh lặng để nghe Lời Chúa; và nhất là đủ gần gũi để qua cuộc gặp gỡ với họ, một người trẻ có thể nhận ra rằng Đức Kitô không phải là một nhân vật được tái tạo bằng thuật toán, nhưng là Đấng đang sống và đang gọi chính mình.

Đó mới là đích đến của giáo lý.

Nữ tu Têrêsa Duyên Sa, SPC

Nguồn: WHĐ (30/8/2026) 


[1] Thánh Gioan Phaolô II, Tông huấn Catechesi Tradendae (16-10-1979), số 5. Văn kiện trình bày tính quy Kitô của giáo lý và xác định đích điểm tối hậu của giáo lý là đưa con người vào sự hiệp thông, thân mật với Đức Giêsu Kitô. (Vatican)

[2] Đức Phanxicô, Tông huấn hậu Thượng Hội đồng Christus vivit (25-3-2019), số 86. Văn kiện mô tả môi trường kỹ thuật số không còn đơn thuần là tập hợp các công cụ truyền thông, nhưng là một nền văn hóa tác động đến nhận thức, học tập và tương quan của con người. (hdgmvietnam.com)

[3] Rino Fisichella, phát biểu tại cuộc họp báo giới thiệu Chỉ nam Huấn giáo, Phòng Báo chí Tòa Thánh, 25-6-2020. Đức TGM Fisichella nhận định văn hóa kỹ thuật số tạo ra những thay đổi căn bản trong hành vi, việc hình thành căn tính và tương quan liên vị, qua đó đặt ra một vấn đề mang chiều kích nhân học đối với giáo dục. (Vatican Press)

[4] Rino Fisichella, phát biểu tại cuộc họp báo giới thiệu Chỉ nam Huấn giáo, 25-6-2020. Phần trình bày về mầu nhiệm và sự thinh lặng là diễn giải của Đức TGM Fisichella khi giới thiệu đường hướng của Chỉ nam, vì thế không nên ghi trực tiếp như một trích dẫn nguyên văn từ các số của Chỉ nam. (Vatican Press)

[5] Hội đồng Tòa thánh Cổ võ Tân Phúc Âm hóa, Directory for Catechesis – Chỉ nam Huấn giáo (2020), các số 106–109, về con đường của cái đẹp như một nguồn và một con đường của giáo lý. Việc Đức Tổng Giám mục Fisichella giới thiệu nội dung này cũng được ghi trong cuộc họp báo ngày 25-6-2020. (Vatican Press)

[6] Hội đồng Tòa thánh Cổ võ Tân Phúc Âm hóa, Directory for Catechesis – Chỉ nam Huấn giáo (2020), các số 157–163, về “sư phạm của Thiên Chúa trong lịch sử cứu độ” và mối liên hệ giữa sư phạm thần linh với hoạt động giáo dục đức tin của Giáo hội. (Vatican Press)

[7] Đức Phanxicô, Tông thư dưới dạng Tự sắc Antiquum ministerium (10-5-2021), số 6. Văn kiện mô tả giáo lý viên như nhân chứng đức tin, thầy dạy, người khai dẫn vào mầu nhiệm, người đồng hành và nhà giáo dục. (hdgmvietnam.com)

[8] Bộ Giáo lý Đức tin – Bộ Văn hóa và Giáo dục, Antiqua et nova: Note on the Relationship Between Artificial Intelligence and Human Intelligence (28-1-2025), số 79. Văn kiện dành vị trí trung tâm cho tương quan thầy – trò trong việc đào tạo con người toàn diện và cho rằng sự hiện diện thể lý của người thầy tạo nên một năng động tương quan mà AI không thể tái tạo. (hdgmvietnam.com)

[9] Antiqua et nova, số 80. AI có thể trở thành nguồn lực giáo dục hữu ích khi được sử dụng cách thận trọng, trong một tương quan giáo dục đang hiện hữu và được quy hướng về những mục tiêu đích thực của giáo dục. (hdgmvietnam.com)

[10] Antiqua et nova, số 82–84. Văn kiện lưu ý nguy cơ lệ thuộc công nghệ, yêu cầu phát triển tư duy phản biện, đồng thời cảnh báo các hệ thống AI có thể cung cấp thông tin thiên lệch hoặc bịa đặt; việc sử dụng AI trong giáo dục phải minh bạch và có trách nhiệm. (hdgmvietnam.com)